Thứ Năm, 19/09/2024: 17 tháng 8 năm Giáp Thìn
Ngày Bính Tuất, Thiên Lao hắc đạo, trực Trừ, tú Giác — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- -8 Ngày hắc đạo (Thiên Lao)
- +8 Trực Trừ — trực thường được coi là thuận
- +4 Tú Giác (tú tốt)
- +9 3 sao tốt "mọi việc"
Ngày 19/9/2024 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi 42 điểm+30 Ngày Bính Tuất thuộc 11 ngày cưới gả của sách · -10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · -10 Sao Ly Sàng: Kỵ giá thú Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 9/2024 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà 46 điểm+30 Ngày Bính Tuất thuộc 15 ngày động thổ của sách · -10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · +15 Trực Trừ hợp việc này Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 9/2024 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới 23 điểm-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 9/2024 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng 15 điểm-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 9/2024 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa 45 điểm+30 Ngày Bính Tuất thuộc 26 ngày xuất hành thông dụng của sách · -10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 9/2024 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch 15 điểm-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 9/2024 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe 15 điểm-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 9/2024 ›
- 🕯️ An táng, cải táng 0 điểm-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · -10 Sao Quỷ Khốc: Xấu với tế tự, mai táng · -10 Sao Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 9/2024 ›
Giờ hoàng đạo
Thiên Lao
Mậu Tý
Huyền Vũ
Kỷ Sửu
Tư Mệnh
Canh Dần
Câu Trần
Tân Mão
Thanh Long
Nhâm Thìn
Minh Đường
Quý Tỵ
Thiên Hình
Giáp Ngọ
Chu Tước
Ất Mùi
Kim Quỹ
Bính Thân
Bảo Quang (Kim Đường)
Đinh Dậu
Bạch Hổ
Mậu Tuất
Ngọc Đường
Kỷ Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Nam, Tài Thần Đông.
Nên làm
- Theo trực Trừ: Dọn dẹp, tẩy uế, Chữa bệnh, Bỏ thói cũ
- Theo tú Giác: tạo tác, cưới hỏi, thi cử
Nên tránh
- Theo tú Giác: chôn cất, sửa mộ
- Hoả Tai: Xấu đối với làm nhà, lợp nhà
- Ly Sàng: Kỵ giá thú
- Nguyệt Hoả Độc Hoả: Xấu đối với lợp nhà, làm bếp
- Quỷ Khốc: Xấu với tế tự, mai táng
- Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
Đủ 3 sao tốt và 5 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Minh Tinh Tốt mọi việc
- Tục Thế Tốt mọi việc, nhất là giá thú
- U Vi Tinh Tốt mọi việc
Sao xấu
- Hoả Tai Xấu đối với làm nhà, lợp nhà
- Ly Sàng Kỵ giá thú
- Nguyệt Hoả Độc Hoả Xấu đối với lợp nhà, làm bếp
- Quỷ Khốc Xấu với tế tự, mai táng
- Tam Tang Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Nhâm Thìn (sinh 1952, 2012).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 19/9/2024 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Năm 19/09/2024 dương lịch là 17 tháng 8 năm Giáp Thìn âm lịch, ngày Bính Tuất, tháng Quý Dậu, tiết Bạch lộ.
Ngày 19/9/2024 tốt hay xấu?
Ngày Thiên Lao hắc đạo, trực Trừ, tú Giác (tú tốt). Máy chấm chung 63/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.
Giờ hoàng đạo ngày 19/9/2024 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ), Hợi (21–23 giờ).
Ngày 19/9/2024 xung tuổi nào?
Ngày Bính Tuất xung tuổi Thìn, nặng nhất là Nhâm Thìn (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.