Thứ Ba, 10/06/2025: 15 tháng 5 năm Ất Tỵ

Ngày Canh Tuất, Thiên Hình hắc đạo, trực Định, tú Thất — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

10
Thứ Ba, 10/06/2025Âm lịch: 15 tháng 5 năm Ất Tỵ
Ngày Canh TuấtTháng Nhâm NgọNăm Ất Tỵ Tiết Mang Chủng
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 58/100 cho việc chung
  • -8 Ngày hắc đạo (Thiên Hình)
  • +8 Trực Định — trực thường được coi là thuận
  • +4 Tú Thất (tú tốt)
  • +9 4 sao tốt "mọi việc"
  • -5 1 sao xấu "mọi việc"
Thần trực ngàyThiên HìnhHắc đạo · kỵ kiện tụng, quyết định nặng tay
TrựcTrực Địnhnghĩa chữ: yên định
Nhị thập bát túThất Hoả TrưTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Thìnsinh 1988, 2000, 2012, 2024

Ngày 10/6/2025 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thiên Lao
Bính Tý
Sửu1–3 giờ
Huyền Vũ
Đinh Sửu
Dần3–5 giờ
Tư Mệnh
Mậu Dần
Mão5–7 giờ
Câu Trần
Kỷ Mão
Thìn7–9 giờ
Thanh Long
Canh Thìn
Tỵ9–11 giờ
Minh Đường
Tân Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Thiên Hình
Nhâm Ngọ
Mùi13–15 giờ
Chu Tước
Quý Mùi
Thân15–17 giờ
Kim Quỹ
Giáp Thân
Dậu17–19 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Ất Dậu
Tuất19–21 giờ
Bạch Hổ
Bính Tuất
Hợi21–23 giờ
Ngọc Đường
Đinh Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc, Tài Thần Tây Nam.

Nên làm

  • Theo trực Định: Cưới hỏi, Ký kết, Hội họp, yến tiệc
  • Theo tú Thất: xây cất, cưới hỏi, chôn cất, trổ cửa
  • Tuế Đức: Nhậm chức, nộp đơn

Nên tránh

  • Theo trực Định: Kiện tụng, tranh chấp, Chữa bệnh
  • Theo tú Thất: không kỵ việc gì
  • Cửu Thổ Quỷ: Xấu với khởi công, xuất hành, động thổ, giao dịch
  • Không Phòng: Kỵ giá thú
  • Quỷ Khốc: Xấu với tế tự, mai táng
  • Trường Đoản Tinh: May áo, nạp tài, giao dịch, lập di chúc, đề cử người
Đủ 5 sao tốt và 5 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Nguyệt Giải Tốt mọi việc
  • Phổ Hộ Tốt mọi việc, làm phúc, giá thú, xuất hành
  • Tam Hợp Tốt mọi việc
  • Thiên Ân Tốt mọi việc
  • Tuế Đức Nhậm chức, nộp đơn

Sao xấu

  • Cửu Thổ Quỷ Xấu với khởi công, xuất hành, động thổ, giao dịch
  • Không Phòng Kỵ giá thú
  • Quỷ Khốc Xấu với tế tự, mai táng
  • Trường Đoản Tinh May áo, nạp tài, giao dịch, lập di chúc, đề cử người
  • Đại Hao Xấu mọi việc

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Giáp Thìn (sinh 1964, 2024).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/6/2025 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Ba 10/06/2025 dương lịch là 15 tháng 5 năm Ất Tỵ âm lịch, ngày Canh Tuất, tháng Nhâm Ngọ, tiết Mang chủng.

Ngày 10/6/2025 tốt hay xấu?

Ngày Thiên Hình hắc đạo, trực Định, tú Thất (tú tốt). Máy chấm chung 58/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.

Giờ hoàng đạo ngày 10/6/2025 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ), Hợi (21–23 giờ).

Ngày 10/6/2025 xung tuổi nào?

Ngày Canh Tuất xung tuổi Thìn, nặng nhất là Giáp Thìn (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.