Thứ Ba, 10/11/2026: mùng 2 tháng 10 năm Bính Ngọ

Ngày Mậu Tý, Bạch Hổ hắc đạo, trực Trừ, tú Dực — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

10
Thứ Ba, 10/11/2026Âm lịch: mùng 2 tháng 10 năm Bính Ngọ
Ngày Mậu TýTháng Kỷ HợiNăm Bính Ngọ Tiết Lập Đông
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 52/100 cho việc chung
  • -8 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ)
  • +8 Trực Trừ — trực thường được coi là thuận
  • -4 Tú Dực (tú xấu)
  • +6 2 sao tốt "mọi việc"
Thần trực ngàyBạch HổHắc đạo · kỵ việc có máu, tang, va chạm
TrựcTrực Trừnghĩa chữ: dẹp bỏ
Nhị thập bát túDực Hoả XàTú xấu
Tuổi xung ngàyTuổi Ngọsinh 1990, 2002, 2014, 2026

Ngày 10/11/2026 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Kim Quỹ
Nhâm Tý
Sửu1–3 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Quý Sửu
Dần3–5 giờ
Bạch Hổ
Giáp Dần
Mão5–7 giờ
Ngọc Đường
Ất Mão
Thìn7–9 giờ
Thiên Lao
Bính Thìn
Tỵ9–11 giờ
Huyền Vũ
Đinh Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Tư Mệnh
Mậu Ngọ
Mùi13–15 giờ
Câu Trần
Kỷ Mùi
Thân15–17 giờ
Thanh Long
Canh Thân
Dậu17–19 giờ
Minh Đường
Tân Dậu
Tuất19–21 giờ
Thiên Hình
Nhâm Tuất
Hợi21–23 giờ
Chu Tước
Quý Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Nam, Tài Thần Bắc.

Nên làm

  • Theo trực Trừ: Dọn dẹp, tẩy uế, Chữa bệnh, Bỏ thói cũ
  • Theo tú Dực: cắt áo
  • Thiên Mã: Tốt xuất hành, giao dịch, cầu tài lộc và kỵ động thổ, mai táng

Nên tránh

  • Theo tú Dực: chôn cất, cưới hỏi, xây cất
  • Bạch Hổ: Kỵ mai táng
  • Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Nguyệt Kiến Chuyển Sát: Kỵ động thổ
  • Phủ Đầu Dát: Kỵ khởi tạo
Đủ 3 sao tốt và 4 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Thiên Mã Tốt xuất hành, giao dịch, cầu tài lộc và kỵ động thổ, mai táng
  • U Vi Tinh Tốt mọi việc
  • Yếu Yên (Thiên Quý) Tốt mọi việc, nhất là giá thú

Sao xấu

  • Bạch Hổ Kỵ mai táng
  • Ly Sào Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Nguyệt Kiến Chuyển Sát Kỵ động thổ
  • Phủ Đầu Dát Kỵ khởi tạo

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/11/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Ba 10/11/2026 dương lịch là mùng 2 tháng 10 năm Bính Ngọ âm lịch, ngày Mậu Tý, tháng Kỷ Hợi, tiết Lập đông.

Ngày 10/11/2026 tốt hay xấu?

Ngày Bạch Hổ hắc đạo, trực Trừ, tú Dực (tú xấu). Máy chấm chung 52/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.

Giờ hoàng đạo ngày 10/11/2026 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ).

Ngày 10/11/2026 xung tuổi nào?

Ngày Mậu Tý xung tuổi Ngọ. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.