Thứ Tư, 02/12/2026: 24 tháng 10 năm Bính Ngọ
Ngày Canh Tuất, Kim Quỹ hoàng đạo, trực Bế, tú Sâm — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
- +10 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ)
- -10 Trực Bế — trực các sách thường tránh cho việc lớn
- +4 Tú Sâm (tú tốt)
- +9 5 sao tốt "mọi việc"
- -5 1 sao xấu "mọi việc"
Ngày 2/12/2026 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi 6 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · -15 Trực Bế không hợp việc này · -10 Sao Nguyệt Hư (Nguyệt Sát): Xấu đối với việc giá thú, mở cửa, mở hàng Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 12/2026 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà 33 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · -12 Trực Bế không hợp việc này · -10 Sao Cửu Thổ Quỷ: Xấu với khởi công, xuất hành, động thổ, giao dịch Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 12/2026 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới 28 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · -15 Trực Bế không hợp việc này Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 12/2026 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng 24 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · -15 Trực Bế không hợp việc này · -10 Sao Nguyệt Hư (Nguyệt Sát): Xấu đối với việc giá thú, mở cửa, mở hàng Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 12/2026 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa 21 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · -12 Trực Bế không hợp việc này · -10 Sao Cửu Thổ Quỷ: Xấu với khởi công, xuất hành, động thổ, giao dịch Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 12/2026 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch 26 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · -12 Trực Bế không hợp việc này · -10 Sao Cửu Thổ Quỷ: Xấu với khởi công, xuất hành, động thổ, giao dịch Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 12/2026 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe 21 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · -12 Trực Bế không hợp việc này · -10 Sao Cửu Thổ Quỷ: Xấu với khởi công, xuất hành, động thổ, giao dịch Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 12/2026 ›
- 🕯️ An táng, cải táng 15 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · -10 Trực Bế không hợp việc này · -10 Sao Quỷ Khốc: Xấu với tế tự, mai táng Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 12/2026 ›
Giờ hoàng đạo
Thiên Lao
Bính Tý
Huyền Vũ
Đinh Sửu
Tư Mệnh
Mậu Dần
Câu Trần
Kỷ Mão
Thanh Long
Canh Thìn
Minh Đường
Tân Tỵ
Thiên Hình
Nhâm Ngọ
Chu Tước
Quý Mùi
Kim Quỹ
Giáp Thân
Bảo Quang (Kim Đường)
Ất Dậu
Bạch Hổ
Bính Tuất
Ngọc Đường
Đinh Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc, Tài Thần Tây Nam.
Nên làm
- Theo trực Bế: Đắp đê, lấp hố, Xây tường rào
- Theo tú Sâm: xây cất, trổ cửa, nhập học
- Nguyệt Không: Tốt cho việc làm nhà, làm giường
- Thiên Tài: Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương
Nên tránh
- Theo trực Bế: Khai trương, việc cần mở ra
- Theo tú Sâm: cưới hỏi, chôn cất
- Cửu Thổ Quỷ: Xấu với khởi công, xuất hành, động thổ, giao dịch
- Hoả Tinh: Xấu với lợp nhà, làm bếp
- Nguyệt Hư (Nguyệt Sát): Xấu đối với việc giá thú, mở cửa, mở hàng
- Quỷ Khốc: Xấu với tế tự, mai táng
- Tứ Thời Cô Quả: Kỵ giá thú
Đủ 7 sao tốt và 6 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Cát Khánh Tốt mọi việc
- Nguyệt Không Tốt cho việc làm nhà, làm giường
- Nguyệt Đức Tốt mọi việc
- Thiên Tài Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương
- Thiên Ân Tốt mọi việc
- Ích Hậu Tốt mọi việc, nhất là giá thú
- Đại Hồng Sa Tốt mọi việc
Sao xấu
- Cửu Thổ Quỷ Xấu với khởi công, xuất hành, động thổ, giao dịch
- Hoang Vu Xấu mọi việc
- Hoả Tinh Xấu với lợp nhà, làm bếp
- Nguyệt Hư (Nguyệt Sát) Xấu đối với việc giá thú, mở cửa, mở hàng
- Quỷ Khốc Xấu với tế tự, mai táng
- Tứ Thời Cô Quả Kỵ giá thú
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Giáp Thìn (sinh 1964, 2024).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 2/12/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Tư 02/12/2026 dương lịch là 24 tháng 10 năm Bính Ngọ âm lịch, ngày Canh Tuất, tháng Kỷ Hợi, tiết Tiểu tuyết.
Ngày 2/12/2026 tốt hay xấu?
Ngày Kim Quỹ hoàng đạo, trực Bế, tú Sâm (tú tốt). Máy chấm chung 58/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.
Giờ hoàng đạo ngày 2/12/2026 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ), Hợi (21–23 giờ).
Ngày 2/12/2026 xung tuổi nào?
Ngày Canh Tuất xung tuổi Thìn, nặng nhất là Giáp Thìn (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.