Thứ Bảy, 20/02/2027: 15 tháng Giêng năm Đinh Mùi
Ngày Canh Ngọ, Bạch Hổ hắc đạo, trực Định, tú Vị — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
- -8 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ)
- +8 Trực Định — trực thường được coi là thuận
- +4 Tú Vị (tú tốt)
- +6 2 sao tốt "mọi việc"
- -5 1 sao xấu "mọi việc"
Ngày 20/2/2027 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi 13 điểm-10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · -10 Sao Trùng Phục: Kỵ giá thú, an táng Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 2/2027 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà 25 điểm-10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · +15 Trực Định hợp việc này Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 2/2027 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới 56 điểm+30 Ngày Canh Ngọ thuộc 21 ngày về nhà mới của sách · -10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 2/2027 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng 54 điểm+30 Ngày Canh Ngọ thuộc 26 ngày khai trương của sách · -10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 2/2027 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa 42 điểm+30 Ngày Canh Ngọ thuộc 26 ngày xuất hành thông dụng của sách · -10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · -10 Sao Hoàng Sa: Xấu đối với xuất hành Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 2/2027 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch 30 điểm-10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 2/2027 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe 16 điểm-10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · +12 Trực Định hợp việc này · -10 Sao Hoàng Sa: Xấu đối với xuất hành Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 2/2027 ›
- 🕯️ An táng, cải táng 11 điểm+20 Thuộc 7 ngày chôn cất "khá tốt" · -10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · -10 Sao Bạch Hổ: Kỵ mai táng Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 2/2027 ›
Giờ hoàng đạo
Kim Quỹ
Bính Tý
Bảo Quang (Kim Đường)
Đinh Sửu
Bạch Hổ
Mậu Dần
Ngọc Đường
Kỷ Mão
Thiên Lao
Canh Thìn
Huyền Vũ
Tân Tỵ
Tư Mệnh
Nhâm Ngọ
Câu Trần
Quý Mùi
Thanh Long
Giáp Thân
Minh Đường
Ất Dậu
Thiên Hình
Bính Tuất
Chu Tước
Đinh Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc, Tài Thần Tây Nam.
Nên làm
- Theo trực Định: Cưới hỏi, Ký kết, Hội họp, yến tiệc
- Theo tú Vị: xây cất, cưới hỏi, chôn cất
- Nguyệt Tài: Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương, xuất hành, di chuyển, giao dịch
- Thiên Mã: Tốt xuất hành, giao dịch, cầu tài lộc và kỵ động thổ, mai táng
Nên tránh
- Theo trực Định: Kiện tụng, tranh chấp, Chữa bệnh
- Theo tú Vị: đi thuyền
- Bạch Hổ: Kỵ mai táng
- Hoàng Sa: Xấu đối với xuất hành
- Ngũ Quỹ: Kỵ xuất hành
- Trùng Phục: Kỵ giá thú, an táng
- Tội Chí: Xấu với tế tự, kiện cáo
Đủ 4 sao tốt và 6 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Dân Nhật, Thời Đức Tốt mọi việc
- Nguyệt Tài Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương, xuất hành, di chuyển, giao dịch
- Tam Hợp Tốt mọi việc
- Thiên Mã Tốt xuất hành, giao dịch, cầu tài lộc và kỵ động thổ, mai táng
Sao xấu
- Bạch Hổ Kỵ mai táng
- Hoàng Sa Xấu đối với xuất hành
- Ngũ Quỹ Kỵ xuất hành
- Trùng Phục Kỵ giá thú, an táng
- Tội Chí Xấu với tế tự, kiện cáo
- Đại Hao Xấu mọi việc
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Giáp Tý (sinh 1984).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 20/2/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Bảy 20/02/2027 dương lịch là 15 tháng Giêng năm Đinh Mùi âm lịch, ngày Canh Ngọ, tháng Nhâm Dần, tiết Vũ thuỷ.
Ngày 20/2/2027 tốt hay xấu?
Ngày Bạch Hổ hắc đạo, trực Định, tú Vị (tú tốt). Máy chấm chung 55/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.
Giờ hoàng đạo ngày 20/2/2027 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ).
Ngày 20/2/2027 xung tuổi nào?
Ngày Canh Ngọ xung tuổi Tý, nặng nhất là Giáp Tý (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.