Thứ Hai, 10/05/2027: mùng 5 tháng 4 năm Đinh Mùi

Ngày Kỷ Sửu, Ngọc Đường hoàng đạo, trực Thành, tú Nguy — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

10
Thứ Hai, 10/05/2027Âm lịch: mùng 5 tháng 4 năm Đinh Mùi
Ngày Kỷ SửuTháng Ất TỵNăm Đinh Mùi Tiết Lập Hạ
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 61/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường)
  • +8 Trực Thành — trực thường được coi là thuận
  • -4 Tú Nguy (tú xấu)
  • +9 4 sao tốt "mọi việc"
  • -12 Phạm Nguyệt Kỵ (lịch dân gian kiêng việc lớn)

Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Nguyệt Kỵ. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.

Thần trực ngàyNgọc ĐườngHoàng đạo · học hành, văn thư, gặp người có chức
TrựcTrực Thànhnghĩa chữ: thành tựu
Nhị thập bát túNguy Nguyệt YếnTú xấu
Tuổi xung ngàyTuổi Mùisinh 1991, 2003, 2015, 2027

Ngày 10/5/2027 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thiên Hình
Giáp Tý
Sửu1–3 giờ
Chu Tước
Ất Sửu
Dần3–5 giờ
Kim Quỹ
Bính Dần
Mão5–7 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Đinh Mão
Thìn7–9 giờ
Bạch Hổ
Mậu Thìn
Tỵ9–11 giờ
Ngọc Đường
Kỷ Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Thiên Lao
Canh Ngọ
Mùi13–15 giờ
Huyền Vũ
Tân Mùi
Thân15–17 giờ
Tư Mệnh
Nhâm Thân
Dậu17–19 giờ
Câu Trần
Quý Dậu
Tuất19–21 giờ
Thanh Long
Giáp Tuất
Hợi21–23 giờ
Minh Đường
Ất Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Nam.

Nên làm

  • Theo trực Thành: Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Nhập học
  • Theo tú Nguy: chôn cất, lót giường
  • Nhân Chuyên: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).

Nên tránh

  • Theo trực Thành: Kiện tụng, tranh chấp
  • Theo tú Nguy: dựng nhà, trổ cửa, đi thuyền
  • Câu Trận: Kỵ mai táng
  • Cô Thần: Xấu với giá thú
  • Không Phòng: Kỵ giá thú
  • Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Tội Chí: Xấu với tế tự, kiện cáo
Đủ 5 sao tốt và 6 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Nguyệt Ân Tốt mọi việc
  • Nhân Chuyên Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
  • Tam Hợp Tốt mọi việc
  • Thiên Hỷ Tốt mọi việc, nhất là hôn thú
  • Thiên Thành Tốt mọi việc

Sao xấu

  • Câu Trận Kỵ mai táng
  • Cô Thần Xấu với giá thú
  • Không Phòng Kỵ giá thú
  • Ly Sào Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Nguyệt Kỵ Kỵ xuất hành
  • Tội Chí Xấu với tế tự, kiện cáo

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/5/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai 10/05/2027 dương lịch là mùng 5 tháng 4 năm Đinh Mùi âm lịch, ngày Kỷ Sửu, tháng Ất Tỵ, tiết Lập hạ.

Ngày 10/5/2027 tốt hay xấu?

Ngày Ngọc Đường hoàng đạo, trực Thành, tú Nguy (tú xấu). Máy chấm chung 61/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Ngày phạm Nguyệt Kỵ nên lịch dân gian tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 10/5/2027 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Tuất (19–21 giờ), Hợi (21–23 giờ).

Ngày 10/5/2027 xung tuổi nào?

Ngày Kỷ Sửu xung tuổi Mùi. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.