Thứ Năm, 13/05/2027: mùng 8 tháng 4 năm Đinh Mùi
Ngày Nhâm Thìn, Tư Mệnh hoàng đạo, trực Bế, tú Khuê — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
- +10 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)
- -10 Trực Bế — trực các sách thường tránh cho việc lớn
- -4 Tú Khuê (tú xấu)
- +9 4 sao tốt "mọi việc"
- -5 1 sao xấu "mọi việc"
Ngày 13/5/2027 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi 0 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -15 Trực Bế không hợp việc này · -10 Sao Nguyệt Hư (Nguyệt Sát): Xấu đối với việc giá thú, mở cửa, mở hàng Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 5/2027 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà 21 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -12 Trực Bế không hợp việc này · -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 5/2027 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới 52 điểm+30 Ngày Nhâm Thìn thuộc 21 ngày về nhà mới của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -15 Trực Bế không hợp việc này Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 5/2027 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng 4 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -15 Trực Bế không hợp việc này · -10 Sao Nguyệt Hư (Nguyệt Sát): Xấu đối với việc giá thú, mở cửa, mở hàng Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 5/2027 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa 19 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -12 Trực Bế không hợp việc này Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 5/2027 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch 55 điểm+30 Ngày Nhâm Thìn thuộc 18 ngày lập khế ước của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -12 Trực Bế không hợp việc này Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 5/2027 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe 55 điểm+30 Ngày Nhâm Thìn thuộc ngày mua sản vật và mua ngựa của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -12 Trực Bế không hợp việc này Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 5/2027 ›
- 🕯️ An táng, cải táng 14 điểm+20 Thuộc 7 ngày chôn cất "khá tốt" · +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -10 Trực Bế không hợp việc này Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 5/2027 ›
Giờ hoàng đạo
Thiên Lao
Canh Tý
Huyền Vũ
Tân Sửu
Tư Mệnh
Nhâm Dần
Câu Trần
Quý Mão
Thanh Long
Giáp Thìn
Minh Đường
Ất Tỵ
Thiên Hình
Bính Ngọ
Chu Tước
Đinh Mùi
Kim Quỹ
Mậu Thân
Bảo Quang (Kim Đường)
Kỷ Dậu
Bạch Hổ
Canh Tuất
Ngọc Đường
Tân Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Nam, Tài Thần Tây.
Nên làm
- Theo trực Bế: Đắp đê, lấp hố, Xây tường rào
- Theo tú Khuê: dựng nhà, nhập học, cầu công danh
- Tuế Đức: Nhậm chức, nộp đơn
Nên tránh
- Theo trực Bế: Khai trương, việc cần mở ra
- Theo tú Khuê: chôn cất, khai trương, trổ cửa, kiện tụng
- Hoả Tinh: Xấu với lợp nhà, làm bếp
- Long Thần Triều Hội: Kỵ đi thuyền
- Nguyệt Hư (Nguyệt Sát): Xấu đối với việc giá thú, mở cửa, mở hàng
- Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
- Trùng Phục: Kỵ giá thú, an táng
- Tứ Thời Cô Quả: Kỵ giá thú
Đủ 5 sao tốt và 7 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Cát Khánh Tốt mọi việc
- Phúc Sinh Tốt mọi việc
- Thiên Quan Tốt mọi việc
- Tuế Đức Nhậm chức, nộp đơn
- Đại Hồng Sa Tốt mọi việc
Sao xấu
- Hoang Vu Xấu mọi việc
- Hoả Tinh Xấu với lợp nhà, làm bếp
- Long Thần Triều Hội Kỵ đi thuyền
- Nguyệt Hư (Nguyệt Sát) Xấu đối với việc giá thú, mở cửa, mở hàng
- Ngũ Hư Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
- Trùng Phục Kỵ giá thú, an táng
- Tứ Thời Cô Quả Kỵ giá thú
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Bính Tuất (sinh 1946, 2006).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 13/5/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Năm 13/05/2027 dương lịch là mùng 8 tháng 4 năm Đinh Mùi âm lịch, ngày Nhâm Thìn, tháng Ất Tỵ, tiết Lập hạ.
Ngày 13/5/2027 tốt hay xấu?
Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, trực Bế, tú Khuê (tú xấu). Máy chấm chung 50/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.
Giờ hoàng đạo ngày 13/5/2027 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ), Hợi (21–23 giờ).
Ngày 13/5/2027 xung tuổi nào?
Ngày Nhâm Thìn xung tuổi Tuất, nặng nhất là Bính Tuất (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.