Thứ Ba, 25/05/2027: 20 tháng 4 năm Đinh Mùi

Ngày Giáp Thìn, Tư Mệnh hoàng đạo, trực Bế, tú Dực — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

25
Thứ Ba, 25/05/2027Âm lịch: 20 tháng 4 năm Đinh Mùi
Ngày Giáp ThìnTháng Ất TỵNăm Đinh Mùi Tiết Tiểu Mãn
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 50/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)
  • -10 Trực Bế — trực các sách thường tránh cho việc lớn
  • -4 Tú Dực (tú xấu)
  • +9 4 sao tốt "mọi việc"
  • -5 1 sao xấu "mọi việc"
Thần trực ngàyTư MệnhHoàng đạo · việc ban ngày, việc trong nhà
TrựcTrực Bếnghĩa chữ: đóng
Nhị thập bát túDực Hoả XàTú xấu
Tuổi xung ngàyTuổi Tuấtsinh 1982, 1994, 2006, 2018

Ngày 25/5/2027 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thiên Lao
Giáp Tý
Sửu1–3 giờ
Huyền Vũ
Ất Sửu
Dần3–5 giờ
Tư Mệnh
Bính Dần
Mão5–7 giờ
Câu Trần
Đinh Mão
Thìn7–9 giờ
Thanh Long
Mậu Thìn
Tỵ9–11 giờ
Minh Đường
Kỷ Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Thiên Hình
Canh Ngọ
Mùi13–15 giờ
Chu Tước
Tân Mùi
Thân15–17 giờ
Kim Quỹ
Nhâm Thân
Dậu17–19 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Quý Dậu
Tuất19–21 giờ
Bạch Hổ
Giáp Tuất
Hợi21–23 giờ
Ngọc Đường
Ất Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Đông Nam.

Nên làm

  • Theo trực Bế: Đắp đê, lấp hố, Xây tường rào
  • Theo tú Dực: cắt áo
  • Nguyệt Không: Tốt cho việc làm nhà, làm giường
  • Trực Tinh: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).

Nên tránh

  • Theo trực Bế: Khai trương, việc cần mở ra
  • Theo tú Dực: chôn cất, cưới hỏi, xây cất
  • Nguyệt Hư (Nguyệt Sát): Xấu đối với việc giá thú, mở cửa, mở hàng
  • Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
  • Tứ Thời Cô Quả: Kỵ giá thú
Đủ 6 sao tốt và 4 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Cát Khánh Tốt mọi việc
  • Nguyệt Không Tốt cho việc làm nhà, làm giường
  • Phúc Sinh Tốt mọi việc
  • Thiên Quan Tốt mọi việc
  • Trực Tinh Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
  • Đại Hồng Sa Tốt mọi việc

Sao xấu

  • Hoang Vu Xấu mọi việc
  • Nguyệt Hư (Nguyệt Sát) Xấu đối với việc giá thú, mở cửa, mở hàng
  • Ngũ Hư Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
  • Tứ Thời Cô Quả Kỵ giá thú

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Canh Tuất (sinh 1970).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 25/5/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Ba 25/05/2027 dương lịch là 20 tháng 4 năm Đinh Mùi âm lịch, ngày Giáp Thìn, tháng Ất Tỵ, tiết Tiểu mãn.

Ngày 25/5/2027 tốt hay xấu?

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, trực Bế, tú Dực (tú xấu). Máy chấm chung 50/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.

Giờ hoàng đạo ngày 25/5/2027 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ), Hợi (21–23 giờ).

Ngày 25/5/2027 xung tuổi nào?

Ngày Giáp Thìn xung tuổi Tuất, nặng nhất là Canh Tuất (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.