Thứ Sáu, 14/01/2028: 18 tháng Chạp năm Đinh Mùi
Ngày Mậu Tuất, Thanh Long hoàng đạo, trực Thu, tú Ngưu — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- +10 Ngày hoàng đạo (Thanh Long)
- -4 Tú Ngưu (tú xấu)
- +6 2 sao tốt "mọi việc"
- -15 3 sao xấu "mọi việc"
- -12 Phạm Tam Nương (lịch dân gian kiêng việc lớn)
Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Tam Nương. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.
Ngày 14/1/2028 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi Loại: Tam Nương+15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -12 Trực Thu không hợp việc này · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 1/2028 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà Loại: Tam Nương+30 Ngày Mậu Tuất thuộc 15 ngày động thổ của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -12 Trực Thu không hợp việc này Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 1/2028 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới Loại: Tam Nương+15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Phạm Tam Nương · -10 Sao Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới. Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 1/2028 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng Loại: Tam Nương+15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 1/2028 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa Loại: Tam Nương+15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -12 Trực Thu không hợp việc này · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 1/2028 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch Loại: Tam Nương+15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 1/2028 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe Loại: Tam Nương+15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Phạm Tam Nương · -10 Sao Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới. Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 1/2028 ›
- 🕯️ An táng, cải táng Loại: Tam Nương+15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -12 Trực Thu không hợp việc này · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 1/2028 ›
Giờ hoàng đạo
Thiên Lao
Nhâm Tý
Huyền Vũ
Quý Sửu
Tư Mệnh
Giáp Dần
Câu Trần
Ất Mão
Thanh Long
Bính Thìn
Minh Đường
Đinh Tỵ
Thiên Hình
Mậu Ngọ
Chu Tước
Kỷ Mùi
Kim Quỹ
Canh Thân
Bảo Quang (Kim Đường)
Tân Dậu
Bạch Hổ
Nhâm Tuất
Ngọc Đường
Quý Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Nam, Tài Thần Bắc.
Nên làm
- Theo trực Thu: Thu hoạch, Nhập kho, Đòi nợ
- Theo tú Ngưu: đi thuyền, cắt may
Nên tránh
- Theo trực Thu: Khởi công, Xuất hành, An táng
- Theo tú Ngưu: xây cất, cưới hỏi, khai trương, xuất hành đường bộ
- Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
- Ngũ Quỹ: Kỵ xuất hành
- Quỷ Khốc: Xấu với tế tự, mai táng
- Tứ Thời Cô Quả: Kỵ giá thú
- Địa Phá: Kỵ xây dựng
Đủ 2 sao tốt và 9 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Thánh Tâm Tốt mọi việc, nhất là cầu phúc, tế tự
- Đại Hồng Sa Tốt mọi việc
Sao xấu
- Hoang Vu Xấu mọi việc
- Ly Sào Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
- Nguyệt Hình Xấu mọi việc
- Ngũ Quỹ Kỵ xuất hành
- Quỷ Khốc Xấu với tế tự, mai táng
- Tam Nương Xấu mọi việc
- Thiên Cương (Diệt Môn) Xấu mọi việc
- Tứ Thời Cô Quả Kỵ giá thú
- Địa Phá Kỵ xây dựng
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 14/1/2028 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Sáu 14/01/2028 dương lịch là 18 tháng Chạp năm Đinh Mùi âm lịch, ngày Mậu Tuất, tháng Quý Sửu, tiết Tiểu hàn.
Ngày 14/1/2028 tốt hay xấu?
Ngày Thanh Long hoàng đạo, trực Thu, tú Ngưu (tú xấu). Máy chấm chung 35/100: ngày nên tránh việc lớn. Ngày phạm Tam Nương nên lịch dân gian tránh việc lớn.
Giờ hoàng đạo ngày 14/1/2028 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ), Hợi (21–23 giờ).
Ngày 14/1/2028 xung tuổi nào?
Ngày Mậu Tuất xung tuổi Thìn. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.