Thứ Ba, 18/04/2028: 24 tháng 3 năm Mậu Thân

Ngày Quý Dậu, Bảo Quang (Kim Đường) hoàng đạo, trực Chấp, tú Chủy — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

18
Thứ Ba, 18/04/2028Âm lịch: 24 tháng 3 năm Mậu Thân
Ngày Quý DậuTháng Bính ThìnNăm Mậu Thân Tiết Thanh Minh
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 57/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường))
  • -4 Tú Chủy (tú xấu)
  • +6 2 sao tốt "mọi việc"
  • -5 1 sao xấu "mọi việc"
Thần trực ngàyBảo Quang (Kim Đường)Hoàng đạo · việc lớn, việc thiện
TrựcTrực Chấpnghĩa chữ: nắm giữ
Nhị thập bát túChủy Hoả HầuTú xấu
Tuổi xung ngàyTuổi Mãosinh 1987, 1999, 2011, 2023

Ngày 18/4/2028 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Tư Mệnh
Nhâm Tý
Sửu1–3 giờ
Câu Trần
Quý Sửu
Dần3–5 giờ
Thanh Long
Giáp Dần
Mão5–7 giờ
Minh Đường
Ất Mão
Thìn7–9 giờ
Thiên Hình
Bính Thìn
Tỵ9–11 giờ
Chu Tước
Đinh Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Kim Quỹ
Mậu Ngọ
Mùi13–15 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Kỷ Mùi
Thân15–17 giờ
Bạch Hổ
Canh Thân
Dậu17–19 giờ
Ngọc Đường
Tân Dậu
Tuất19–21 giờ
Thiên Lao
Nhâm Tuất
Hợi21–23 giờ
Huyền Vũ
Quý Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Nam, Tài Thần Tây Bắc.

Nên làm

  • Theo trực Chấp: Khởi công xây dựng, Trồng trọt
  • Theo tú Chủy: không có việc hợp
  • Địa Tài: Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương

Nên tránh

  • Theo trực Chấp: Dời nhà, Xuất hành, Khai trương
  • Theo tú Chủy: phần lớn việc, nhất là chôn cất
  • Ly Sàng: Kỵ giá thú
  • Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
  • Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
  • Tiểu Không Vong: Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch
Đủ 3 sao tốt và 5 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Nguyệt Giải Tốt mọi việc
  • Phổ Hộ Tốt mọi việc, làm phúc, giá thú, xuất hành
  • Địa Tài Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương

Sao xấu

  • Hoang Vu Xấu mọi việc
  • Ly Sàng Kỵ giá thú
  • Ngũ Hư Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
  • Phục Đoạn Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
  • Tiểu Không Vong Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Đinh Mão (sinh 1987).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 18/4/2028 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Ba 18/04/2028 dương lịch là 24 tháng 3 năm Mậu Thân âm lịch, ngày Quý Dậu, tháng Bính Thìn, tiết Thanh minh.

Ngày 18/4/2028 tốt hay xấu?

Ngày Bảo Quang (Kim Đường) hoàng đạo, trực Chấp, tú Chủy (tú xấu). Máy chấm chung 57/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Theo bảng chọn ngày, ngày này khá hợp: động thổ, làm nhà; an táng, cải táng.

Giờ hoàng đạo ngày 18/4/2028 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ).

Ngày 18/4/2028 xung tuổi nào?

Ngày Quý Dậu xung tuổi Mão, nặng nhất là Đinh Mão (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.