Thứ Năm, 21/02/2030: 20 tháng Giêng năm Canh Tuất
Ngày Đinh Hợi, Câu Trần hắc đạo, trực Thu, tú Tỉnh — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- -8 Ngày hắc đạo (Câu Trần)
- +4 Tú Tỉnh (tú tốt)
- +9 5 sao tốt "mọi việc"
- -5 1 sao xấu "mọi việc"
Ngày 21/2/2030 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi 0 điểm-10 Ngày hắc đạo (Câu Trần) · -12 Trực Thu không hợp việc này · -10 Sao Kiếp Sát: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 2/2030 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà 0 điểm-10 Ngày hắc đạo (Câu Trần) · -12 Trực Thu không hợp việc này · -10 Sao Hà Khôi (Cẩu Giảo): Kỵ khởi công xây nhà cửa, xấu mọi việc Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 2/2030 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới 15 điểm-10 Ngày hắc đạo (Câu Trần) Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 2/2030 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng 21 điểm-10 Ngày hắc đạo (Câu Trần) Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 2/2030 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa 0 điểm-10 Ngày hắc đạo (Câu Trần) · -12 Trực Thu không hợp việc này · -10 Sao Kiếp Sát: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 2/2030 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch 20 điểm-10 Ngày hắc đạo (Câu Trần) Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 2/2030 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe 10 điểm-10 Ngày hắc đạo (Câu Trần) · -10 Sao Kiếp Sát: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 2/2030 ›
- 🕯️ An táng, cải táng 0 điểm-10 Ngày hắc đạo (Câu Trần) · -12 Trực Thu không hợp việc này · -10 Sao Câu Trận: Kỵ mai táng Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 2/2030 ›
Giờ hoàng đạo
Bạch Hổ
Canh Tý
Ngọc Đường
Tân Sửu
Thiên Lao
Nhâm Dần
Huyền Vũ
Quý Mão
Tư Mệnh
Giáp Thìn
Câu Trần
Ất Tỵ
Thanh Long
Bính Ngọ
Minh Đường
Đinh Mùi
Thiên Hình
Mậu Thân
Chu Tước
Kỷ Dậu
Kim Quỹ
Canh Tuất
Bảo Quang (Kim Đường)
Tân Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Nam, Tài Thần Đông.
Nên làm
- Theo trực Thu: Thu hoạch, Nhập kho, Đòi nợ
- Theo tú Tỉnh: xây cất, nhậm chức, nhập học
- Mẫu Thương: Tốt về cầu tài lộc, khai trương
Nên tránh
- Theo trực Thu: Khởi công, Xuất hành, An táng
- Theo tú Tỉnh: chôn cất, sửa mộ
- Câu Trận: Kỵ mai táng
- Kiếp Sát: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng
- Thổ Cẩm: Kỵ xây dựng, an táng
- Địa Phá: Kỵ xây dựng
Đủ 6 sao tốt và 5 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Lục Hợp Tốt mọi việc
- Mẫu Thương Tốt về cầu tài lộc, khai trương
- Ngũ Phú Tốt mọi việc
- Thiên Đức Tốt mọi việc
- Thánh Tâm Tốt mọi việc, nhất là cầu phúc, tế tự
- U Vi Tinh Tốt mọi việc
Sao xấu
- Câu Trận Kỵ mai táng
- Hà Khôi (Cẩu Giảo) Kỵ khởi công xây nhà cửa, xấu mọi việc
- Kiếp Sát Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng
- Thổ Cẩm Kỵ xây dựng, an táng
- Địa Phá Kỵ xây dựng
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Quý Tỵ (sinh 1953, 2013).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 21/2/2030 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Năm 21/02/2030 dương lịch là 20 tháng Giêng năm Canh Tuất âm lịch, ngày Đinh Hợi, tháng Mậu Dần, tiết Vũ thuỷ.
Ngày 21/2/2030 tốt hay xấu?
Ngày Câu Trần hắc đạo, trực Thu, tú Tỉnh (tú tốt). Máy chấm chung 50/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.
Giờ hoàng đạo ngày 21/2/2030 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Sửu (1–3 giờ), Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ), Hợi (21–23 giờ).
Ngày 21/2/2030 xung tuổi nào?
Ngày Đinh Hợi xung tuổi Tỵ, nặng nhất là Quý Tỵ (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.