Thứ Bảy, 27/06/2037: 14 tháng 5 năm Đinh Tỵ

Ngày Canh Ngọ, Tư Mệnh hoàng đạo, trực Kiến, tú Vị — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

27
Thứ Bảy, 27/06/2037Âm lịch: 14 tháng 5 năm Đinh Tỵ
Ngày Canh NgọTháng Bính NgọNăm Đinh Tỵ Tiết Hạ Chí
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 56/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)
  • +4 Tú Vị (tú tốt)
  • +9 3 sao tốt "mọi việc"
  • -5 1 sao xấu "mọi việc"
  • -12 Phạm Nguyệt Kỵ (lịch dân gian kiêng việc lớn)

Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Nguyệt Kỵ. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.

Thần trực ngàyTư MệnhHoàng đạo · việc ban ngày, việc trong nhà
TrựcTrực Kiếnnghĩa chữ: dựng, khởi
Nhị thập bát túVị Thổ TrĩTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Týsinh 1996, 2008, 2020, 2032

Ngày 27/6/2037 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Kim Quỹ
Bính Tý
Sửu1–3 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Đinh Sửu
Dần3–5 giờ
Bạch Hổ
Mậu Dần
Mão5–7 giờ
Ngọc Đường
Kỷ Mão
Thìn7–9 giờ
Thiên Lao
Canh Thìn
Tỵ9–11 giờ
Huyền Vũ
Tân Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Tư Mệnh
Nhâm Ngọ
Mùi13–15 giờ
Câu Trần
Quý Mùi
Thân15–17 giờ
Thanh Long
Giáp Thân
Dậu17–19 giờ
Minh Đường
Ất Dậu
Tuất19–21 giờ
Thiên Hình
Bính Tuất
Hợi21–23 giờ
Chu Tước
Đinh Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc, Tài Thần Tây Nam.

Nên làm

  • Theo trực Kiến: Xuất hành, Gặp người, Cưới hỏi
  • Theo tú Vị: xây cất, cưới hỏi, chôn cất
  • Nhân Chuyên: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).

Nên tránh

  • Theo trực Kiến: Động thổ, đào đất (trùng Thổ Phủ)
  • Theo tú Vị: đi thuyền
  • Ly Sàng: Kỵ giá thú
  • Nguyệt Kiến Chuyển Sát: Kỵ động thổ
  • Nguyệt Yếm Đại Hoạ: Xấu đối với xuất hành, giá thú
  • Thiên Ôn: Kỵ xây dựng
  • Thổ Phủ: Kỵ xây dựng, động thổ
  • Tiểu Không Vong: Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch
Đủ 4 sao tốt và 8 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Mãn Đức Tinh Tốt mọi việc
  • Nhân Chuyên Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
  • Quan Nhật Tốt mọi việc
  • Thiên Quan Tốt mọi việc

Sao xấu

  • Ly Sàng Kỵ giá thú
  • Nguyệt Hình Xấu mọi việc
  • Nguyệt Kiến Chuyển Sát Kỵ động thổ
  • Nguyệt Kỵ Kỵ xuất hành
  • Nguyệt Yếm Đại Hoạ Xấu đối với xuất hành, giá thú
  • Thiên Ôn Kỵ xây dựng
  • Thổ Phủ Kỵ xây dựng, động thổ
  • Tiểu Không Vong Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Giáp Tý (sinh 1984).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 27/6/2037 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy 27/06/2037 dương lịch là 14 tháng 5 năm Đinh Tỵ âm lịch, ngày Canh Ngọ, tháng Bính Ngọ, tiết Hạ chí.

Ngày 27/6/2037 tốt hay xấu?

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, trực Kiến, tú Vị (tú tốt). Máy chấm chung 56/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Ngày phạm Nguyệt Kỵ nên lịch dân gian tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 27/6/2037 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ).

Ngày 27/6/2037 xung tuổi nào?

Ngày Canh Ngọ xung tuổi Tý, nặng nhất là Giáp Tý (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.