Thứ Năm, 06/09/2040: mùng 1 tháng 8 năm Canh Thân
Ngày Đinh Dậu, Ngọc Đường hoàng đạo, trực Trừ, tú Đẩu — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- +10 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường)
- +8 Trực Trừ — trực thường được coi là thuận
- +4 Tú Đẩu (tú tốt)
- +9 3 sao tốt "mọi việc"
- -15 3 sao xấu "mọi việc"
Hai phái: trang khởi Thanh Long theo tháng âm (như phần lớn lịch Việt). Tính theo tháng tiết khí như sách Trung Hoa thì ngày này là Huyền Vũ (hắc đạo). Xem bài ngày hoàng đạo, hắc đạo.
Ngày 6/9/2040 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi 42 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 9/2040 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà 25 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · +15 Trực Trừ hợp việc này · -10 Sao Nguyệt Kiến Chuyển Sát: Kỵ động thổ Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 9/2040 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới 39 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 9/2040 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng 37 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 9/2040 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa 33 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 9/2040 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch 37 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 9/2040 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe 37 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 9/2040 ›
- 🕯️ An táng, cải táng 67 điểm+30 Thuộc 12 ngày chôn cất "rất tốt" · +15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 9/2040 ›
Giờ hoàng đạo
Tư Mệnh
Canh Tý
Câu Trần
Tân Sửu
Thanh Long
Nhâm Dần
Minh Đường
Quý Mão
Thiên Hình
Giáp Thìn
Chu Tước
Ất Tỵ
Kim Quỹ
Bính Ngọ
Bảo Quang (Kim Đường)
Đinh Mùi
Bạch Hổ
Mậu Thân
Ngọc Đường
Kỷ Dậu
Thiên Lao
Canh Tuất
Huyền Vũ
Tân Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Nam, Tài Thần Đông.
Nên làm
- Theo trực Trừ: Dọn dẹp, tẩy uế, Chữa bệnh, Bỏ thói cũ
- Theo tú Đẩu: sửa mộ, kinh doanh, giao dịch, cầu công danh
- Nhân Chuyên: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
Nên tránh
- Theo tú Đẩu: đi thuyền
- Nguyệt Kiến Chuyển Sát: Kỵ động thổ
- Phủ Đầu Dát: Kỵ khởi tạo
- Thiên Hoả: Xấu về lợp nhà
- Thiên Địa Chính Chuyển: Kỵ động thổ
- Thổ Phủ: Kỵ xây dựng, động thổ
Đủ 4 sao tốt và 8 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Nhân Chuyên Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
- Quan Nhật Tốt mọi việc
- Thiên Thành Tốt mọi việc
- Ích Hậu Tốt mọi việc, nhất là giá thú
Sao xấu
- Nguyệt Hình Xấu mọi việc
- Nguyệt Kiến Chuyển Sát Kỵ động thổ
- Phủ Đầu Dát Kỵ khởi tạo
- Thiên Hoả Xấu về lợp nhà
- Thiên Ngục Xấu mọi việc
- Thiên Địa Chính Chuyển Kỵ động thổ
- Thổ Phủ Kỵ xây dựng, động thổ
- Tiểu Hồng Sa Xấu mọi việc
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Quý Mão (sinh 1963, 2023).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 6/9/2040 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Năm 06/09/2040 dương lịch là mùng 1 tháng 8 năm Canh Thân âm lịch, ngày Đinh Dậu, tháng Ất Dậu, tiết Xử thử.
Ngày 6/9/2040 tốt hay xấu?
Ngày Ngọc Đường hoàng đạo, trực Trừ, tú Đẩu (tú tốt). Máy chấm chung 66/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Theo bảng chọn ngày, ngày này khá hợp: an táng, cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 6/9/2040 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ).
Ngày 6/9/2040 xung tuổi nào?
Ngày Đinh Dậu xung tuổi Mão, nặng nhất là Quý Mão (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.