Thứ Bảy, 20/12/2042: mùng 9 tháng Mười một năm Nhâm Tuất

Ngày Nhâm Thìn, Thiên Lao hắc đạo, trực Định, tú Đê — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

20
Thứ Bảy, 20/12/2042Âm lịch: mùng 9 tháng Mười một năm Nhâm Tuất
Ngày Nhâm ThìnTháng Nhâm TýNăm Nhâm Tuất Tiết Đại Tuyết
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 50/100 cho việc chung
  • -8 Ngày hắc đạo (Thiên Lao)
  • +8 Trực Định — trực thường được coi là thuận
  • -4 Tú Đê (tú xấu)
  • +9 4 sao tốt "mọi việc"
  • -5 1 sao xấu "mọi việc"
Thần trực ngàyThiên LaoHắc đạo · việc dễ bị giữ lại, trì trệ
TrựcTrực Địnhnghĩa chữ: yên định
Nhị thập bát túĐê Thổ LạcTú xấu
Tuổi xung ngàyTuổi Tuấtsinh 2006, 2018, 2030, 2042

Ngày 20/12/2042 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thiên Lao
Canh Tý
Sửu1–3 giờ
Huyền Vũ
Tân Sửu
Dần3–5 giờ
Tư Mệnh
Nhâm Dần
Mão5–7 giờ
Câu Trần
Quý Mão
Thìn7–9 giờ
Thanh Long
Giáp Thìn
Tỵ9–11 giờ
Minh Đường
Ất Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Thiên Hình
Bính Ngọ
Mùi13–15 giờ
Chu Tước
Đinh Mùi
Thân15–17 giờ
Kim Quỹ
Mậu Thân
Dậu17–19 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Kỷ Dậu
Tuất19–21 giờ
Bạch Hổ
Canh Tuất
Hợi21–23 giờ
Ngọc Đường
Tân Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Nam, Tài Thần Tây.

Nên làm

  • Theo trực Định: Cưới hỏi, Ký kết, Hội họp, yến tiệc
  • Theo tú Đê: không có việc hợp
  • Bất Tương: Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
  • Tuế Đức: Nhậm chức, nộp đơn

Nên tránh

  • Theo trực Định: Kiện tụng, tranh chấp, Chữa bệnh
  • Theo tú Đê: xây dựng, chôn cất, cưới hỏi, đi xa (nhất là đường thuỷ)
  • Tứ Thời Đại Mộ: Kỵ an táng
Đủ 6 sao tốt và 2 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Bất Tương Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
  • Minh Tinh Tốt mọi việc
  • Tam Hợp Tốt mọi việc
  • Thiên Quý Tốt mọi việc
  • Thánh Tâm Tốt mọi việc, nhất là cầu phúc, tế tự
  • Tuế Đức Nhậm chức, nộp đơn

Sao xấu

  • Tứ Thời Đại Mộ Kỵ an táng
  • Đại Hao Xấu mọi việc

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Bính Tuất (sinh 2006).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 20/12/2042 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy 20/12/2042 dương lịch là mùng 9 tháng Mười một năm Nhâm Tuất âm lịch, ngày Nhâm Thìn, tháng Nhâm Tý, tiết Đại tuyết.

Ngày 20/12/2042 tốt hay xấu?

Ngày Thiên Lao hắc đạo, trực Định, tú Đê (tú xấu). Máy chấm chung 50/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.

Giờ hoàng đạo ngày 20/12/2042 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ), Hợi (21–23 giờ).

Ngày 20/12/2042 xung tuổi nào?

Ngày Nhâm Thìn xung tuổi Tuất, nặng nhất là Bính Tuất (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.