Thứ Tư, 19/12/2046: 22 tháng Mười một năm Bính Dần

Ngày Nhâm Tý, Kim Quỹ hoàng đạo, trực Kiến, tú Cơ — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

19
Thứ Tư, 19/12/2046Âm lịch: 22 tháng Mười một năm Bính Dần
Ngày Nhâm TýTháng Canh TýNăm Bính Dần Tiết Đại Tuyết
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 61/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ)
  • +4 Tú Cơ (tú tốt)
  • +9 4 sao tốt "mọi việc"
  • -12 Phạm Tam Nương (lịch dân gian kiêng việc lớn)

Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Tam Nương. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.

Thần trực ngàyKim QuỹHoàng đạo · cất giữ, tích luỹ, cưới hỏi
TrựcTrực Kiếnnghĩa chữ: dựng, khởi
Nhị thập bát túCơ Thuỷ BáoTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Ngọsinh 2002, 2014, 2026, 2038

Ngày 19/12/2046 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Kim Quỹ
Canh Tý
Sửu1–3 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Tân Sửu
Dần3–5 giờ
Bạch Hổ
Nhâm Dần
Mão5–7 giờ
Ngọc Đường
Quý Mão
Thìn7–9 giờ
Thiên Lao
Giáp Thìn
Tỵ9–11 giờ
Huyền Vũ
Ất Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Tư Mệnh
Bính Ngọ
Mùi13–15 giờ
Câu Trần
Đinh Mùi
Thân15–17 giờ
Thanh Long
Mậu Thân
Dậu17–19 giờ
Minh Đường
Kỷ Dậu
Tuất19–21 giờ
Thiên Hình
Canh Tuất
Hợi21–23 giờ
Chu Tước
Tân Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Nam, Tài Thần Tây.

Nên làm

  • Theo trực Kiến: Xuất hành, Gặp người, Cưới hỏi
  • Theo tú Cơ: chôn cất, tu bổ mồ mả, khai trương, xuất hành
  • Kính Tâm: Tốt đối với tang lễ
  • Thiên Tài: Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương
  • Trực Tinh: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).

Nên tránh

  • Theo trực Kiến: Động thổ, đào đất (trùng Thổ Phủ)
  • Theo tú Cơ: đóng giường, đi thuyền
  • Dương Thác: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng
  • Nguyệt Kiến Chuyển Sát: Kỵ động thổ
  • Nguyệt Yếm Đại Hoạ: Xấu đối với xuất hành, giá thú
  • Phủ Đầu Dát: Kỵ khởi tạo
  • Thiên Ôn: Kỵ xây dựng
  • Thiên Địa Chuyển Sát: Kỵ động thổ
  • Thổ Phủ: Kỵ xây dựng, động thổ
  • Trường Đoản Tinh: May áo, nạp tài, giao dịch, lập di chúc, đề cử người
  • Âm Thác: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng
Đủ 7 sao tốt và 10 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Kính Tâm Tốt đối với tang lễ
  • Mãn Đức Tinh Tốt mọi việc
  • Quan Nhật Tốt mọi việc
  • Thiên Quý Tốt mọi việc
  • Thiên Thuỵ Tốt mọi việc
  • Thiên Tài Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương
  • Trực Tinh Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).

Sao xấu

  • Dương Thác Kỵ xuất hành, giá thú, an táng
  • Nguyệt Kiến Chuyển Sát Kỵ động thổ
  • Nguyệt Yếm Đại Hoạ Xấu đối với xuất hành, giá thú
  • Phủ Đầu Dát Kỵ khởi tạo
  • Tam Nương Xấu mọi việc
  • Thiên Ôn Kỵ xây dựng
  • Thiên Địa Chuyển Sát Kỵ động thổ
  • Thổ Phủ Kỵ xây dựng, động thổ
  • Trường Đoản Tinh May áo, nạp tài, giao dịch, lập di chúc, đề cử người
  • Âm Thác Kỵ xuất hành, giá thú, an táng

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Bính Ngọ (sinh 1966, 2026).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 19/12/2046 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư 19/12/2046 dương lịch là 22 tháng Mười một năm Bính Dần âm lịch, ngày Nhâm Tý, tháng Canh Tý, tiết Đại tuyết.

Ngày 19/12/2046 tốt hay xấu?

Ngày Kim Quỹ hoàng đạo, trực Kiến, tú Cơ (tú tốt). Máy chấm chung 61/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Ngày phạm Tam Nương nên lịch dân gian tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 19/12/2046 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ).

Ngày 19/12/2046 xung tuổi nào?

Ngày Nhâm Tý xung tuổi Ngọ, nặng nhất là Bính Ngọ (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.