Thứ Tư, 05/05/2049: mùng 4 tháng 4 năm Kỷ Tỵ
Ngày Canh Thìn, Tư Mệnh hoàng đạo, trực Bế, tú Cơ — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- +10 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)
- -10 Trực Bế — trực các sách thường tránh cho việc lớn
- +4 Tú Cơ (tú tốt)
- +9 5 sao tốt "mọi việc"
- -5 1 sao xấu "mọi việc"
Ngày 5/5/2049 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi 0 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -15 Trực Bế không hợp việc này · -10 Sao Nguyệt Hư (Nguyệt Sát): Xấu đối với việc giá thú, mở cửa, mở hàng Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 5/2049 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà 48 điểm+30 Ngày Canh Thìn thuộc 15 ngày động thổ của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -12 Trực Bế không hợp việc này Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 5/2049 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới 25 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -15 Trực Bế không hợp việc này Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 5/2049 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng 21 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -15 Trực Bế không hợp việc này · -10 Sao Nguyệt Hư (Nguyệt Sát): Xấu đối với việc giá thú, mở cửa, mở hàng Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 5/2049 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa 24 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -12 Trực Bế không hợp việc này · -10 Sao Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 5/2049 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch 28 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -12 Trực Bế không hợp việc này Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 5/2049 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe 18 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -12 Trực Bế không hợp việc này · -10 Sao Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 5/2049 ›
- 🕯️ An táng, cải táng 21 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -10 Trực Bế không hợp việc này · -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 5/2049 ›
Giờ hoàng đạo
Thiên Lao
Bính Tý
Huyền Vũ
Đinh Sửu
Tư Mệnh
Mậu Dần
Câu Trần
Kỷ Mão
Thanh Long
Canh Thìn
Minh Đường
Tân Tỵ
Thiên Hình
Nhâm Ngọ
Chu Tước
Quý Mùi
Kim Quỹ
Giáp Thân
Bảo Quang (Kim Đường)
Ất Dậu
Bạch Hổ
Bính Tuất
Ngọc Đường
Đinh Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc, Tài Thần Tây Nam.
Nên làm
- Theo trực Bế: Đắp đê, lấp hố, Xây tường rào
- Theo tú Cơ: chôn cất, tu bổ mồ mả, khai trương, xuất hành
- Nhân Chuyên: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
Nên tránh
- Theo trực Bế: Khai trương, việc cần mở ra
- Theo tú Cơ: đóng giường, đi thuyền
- Nguyệt Hư (Nguyệt Sát): Xấu đối với việc giá thú, mở cửa, mở hàng
- Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
- Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
- Tứ Thời Cô Quả: Kỵ giá thú
Đủ 6 sao tốt và 5 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Cát Khánh Tốt mọi việc
- Nhân Chuyên Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
- Phúc Sinh Tốt mọi việc
- Thiên Quan Tốt mọi việc
- Thiên Ân Tốt mọi việc
- Đại Hồng Sa Tốt mọi việc
Sao xấu
- Hoang Vu Xấu mọi việc
- Nguyệt Hư (Nguyệt Sát) Xấu đối với việc giá thú, mở cửa, mở hàng
- Ngũ Hư Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
- Phục Đoạn Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
- Tứ Thời Cô Quả Kỵ giá thú
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Giáp Tuất (sinh 1994).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 5/5/2049 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Tư 05/05/2049 dương lịch là mùng 4 tháng 4 năm Kỷ Tỵ âm lịch, ngày Canh Thìn, tháng Kỷ Tỵ, tiết Lập hạ.
Ngày 5/5/2049 tốt hay xấu?
Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, trực Bế, tú Cơ (tú tốt). Máy chấm chung 58/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/5/2049 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ), Hợi (21–23 giờ).
Ngày 5/5/2049 xung tuổi nào?
Ngày Canh Thìn xung tuổi Tuất, nặng nhất là Giáp Tuất (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.