Thứ Năm, 08/01/2054: 30 tháng Mười một năm Quý Dậu
Ngày Kỷ Dậu, Minh Đường hoàng đạo, trực Thành, tú Đẩu — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- +10 Ngày hoàng đạo (Minh Đường)
- +8 Trực Thành — trực thường được coi là thuận
- +4 Tú Đẩu (tú tốt)
- +3 1 sao tốt "mọi việc"
- -15 3 sao xấu "mọi việc"
Hai phái: trang khởi Thanh Long theo tháng âm (như phần lớn lịch Việt). Tính theo tháng tiết khí như sách Trung Hoa thì ngày này là Câu Trần (hắc đạo). Xem bài ngày hoàng đạo, hắc đạo.
Ngày 8/1/2054 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi 29 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · +18 Trực Thành hợp việc này · -10 Sao Không Phòng: Kỵ giá thú Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 1/2054 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà 25 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · +15 Trực Thành hợp việc này · -10 Sao Cửu Thổ Quỷ: Xấu với khởi công, xuất hành, động thổ, giao dịch Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 1/2054 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới 42 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · +15 Trực Thành hợp việc này · -10 Sao Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới. Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 1/2054 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng 64 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · +15 Trực Thành hợp việc này Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 1/2054 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa 53 điểm+30 Ngày Kỷ Dậu thuộc 26 ngày xuất hành thông dụng của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · +12 Trực Thành hợp việc này Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 1/2054 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch 48 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · +15 Trực Thành hợp việc này · -10 Sao Cửu Thổ Quỷ: Xấu với khởi công, xuất hành, động thổ, giao dịch Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 1/2054 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe 35 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · +12 Trực Thành hợp việc này · -10 Sao Cửu Thổ Quỷ: Xấu với khởi công, xuất hành, động thổ, giao dịch Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 1/2054 ›
- 🕯️ An táng, cải táng 67 điểm+30 Thuộc 12 ngày chôn cất "rất tốt" · +15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 1/2054 ›
Giờ hoàng đạo
Tư Mệnh
Giáp Tý
Câu Trần
Ất Sửu
Thanh Long
Bính Dần
Minh Đường
Đinh Mão
Thiên Hình
Mậu Thìn
Chu Tước
Kỷ Tỵ
Kim Quỹ
Canh Ngọ
Bảo Quang (Kim Đường)
Tân Mùi
Bạch Hổ
Nhâm Thân
Ngọc Đường
Quý Dậu
Thiên Lao
Giáp Tuất
Huyền Vũ
Ất Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Nam.
Nên làm
- Theo trực Thành: Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Nhập học
- Theo tú Đẩu: sửa mộ, kinh doanh, giao dịch, cầu công danh
- Mẫu Thương: Tốt về cầu tài lộc, khai trương
- Nguyệt Tài: Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương, xuất hành, di chuyển, giao dịch
Nên tránh
- Theo trực Thành: Kiện tụng, tranh chấp
- Theo tú Đẩu: đi thuyền
- Cửu Thổ Quỷ: Xấu với khởi công, xuất hành, động thổ, giao dịch
- Hoả Tinh: Xấu với lợp nhà, làm bếp
- Không Phòng: Kỵ giá thú
- Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
- Lỗ Ban Sát: Kỵ khởi tạo
- Thần Cách: Kỵ tế tự
- Địa Phá: Kỵ xây dựng
Đủ 3 sao tốt và 10 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Mẫu Thương Tốt về cầu tài lộc, khai trương
- Nguyệt Tài Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương, xuất hành, di chuyển, giao dịch
- U Vi Tinh Tốt mọi việc
Sao xấu
- Băng Tiêu Ngoạ Hãm Xấu mọi việc
- Cửu Thổ Quỷ Xấu với khởi công, xuất hành, động thổ, giao dịch
- Hoả Tinh Xấu với lợp nhà, làm bếp
- Hà Khôi (Cẩu Giảo) Kỵ khởi công xây nhà cửa, xấu mọi việc
- Không Phòng Kỵ giá thú
- Ly Sào Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
- Lỗ Ban Sát Kỵ khởi tạo
- Thần Cách Kỵ tế tự
- Tiểu Hồng Sa Xấu mọi việc
- Địa Phá Kỵ xây dựng
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 8/1/2054 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Năm 08/01/2054 dương lịch là 30 tháng Mười một năm Quý Dậu âm lịch, ngày Kỷ Dậu, tháng Giáp Tý, tiết Tiểu hàn.
Ngày 8/1/2054 tốt hay xấu?
Ngày Minh Đường hoàng đạo, trực Thành, tú Đẩu (tú tốt). Máy chấm chung 60/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Theo bảng chọn ngày, ngày này khá hợp: khai trương, mở hàng; an táng, cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 8/1/2054 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ).
Ngày 8/1/2054 xung tuổi nào?
Ngày Kỷ Dậu xung tuổi Mão. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.