Thứ Năm, 29/01/2054: 21 tháng Chạp năm Quý Dậu
Ngày Canh Ngọ, Thiên Lao hắc đạo, trực Chấp, tú Giác — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- -8 Ngày hắc đạo (Thiên Lao)
- +4 Tú Giác (tú tốt)
- +9 3 sao tốt "mọi việc"
- -5 1 sao xấu "mọi việc"
Ngày 29/1/2054 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi 14 điểm-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · -10 Sao Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 1/2054 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà 39 điểm-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · +15 Trực Chấp hợp việc này Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 1/2054 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới 36 điểm+30 Ngày Canh Ngọ thuộc 21 ngày về nhà mới của sách · -10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · -12 Trực Chấp không hợp việc này Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 1/2054 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng 36 điểm+30 Ngày Canh Ngọ thuộc 26 ngày khai trương của sách · -10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · -12 Trực Chấp không hợp việc này Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 1/2054 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa 26 điểm+30 Ngày Canh Ngọ thuộc 26 ngày xuất hành thông dụng của sách · -10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · -12 Trực Chấp không hợp việc này Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 1/2054 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch 38 điểm-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · +15 Trực Chấp hợp việc này Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 1/2054 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe 8 điểm-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · -10 Sao Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 1/2054 ›
- 🕯️ An táng, cải táng 36 điểm+20 Thuộc 7 ngày chôn cất "khá tốt" · -10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 1/2054 ›
Giờ hoàng đạo
Kim Quỹ
Bính Tý
Bảo Quang (Kim Đường)
Đinh Sửu
Bạch Hổ
Mậu Dần
Ngọc Đường
Kỷ Mão
Thiên Lao
Canh Thìn
Huyền Vũ
Tân Tỵ
Tư Mệnh
Nhâm Ngọ
Câu Trần
Quý Mùi
Thanh Long
Giáp Thân
Minh Đường
Ất Dậu
Thiên Hình
Bính Tuất
Chu Tước
Đinh Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc, Tài Thần Tây Nam.
Nên làm
- Theo trực Chấp: Khởi công xây dựng, Trồng trọt
- Theo tú Giác: tạo tác, cưới hỏi, thi cử
- Giải Thần: Tốt cho việc tế tự, tố tụng, giải oan (trừ được các sao xấu)
- Kính Tâm: Tốt đối với tang lễ
Nên tránh
- Theo trực Chấp: Dời nhà, Xuất hành, Khai trương
- Theo tú Giác: chôn cất, sửa mộ
- Nguyệt Hoả Độc Hoả: Xấu đối với lợp nhà, làm bếp
- Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
Đủ 5 sao tốt và 3 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Giải Thần Tốt cho việc tế tự, tố tụng, giải oan (trừ được các sao xấu)
- Kính Tâm Tốt đối với tang lễ
- Minh Tinh Tốt mọi việc
- Thiên Đức Tốt mọi việc
- Thiên Đức Hợp Tốt mọi việc
Sao xấu
- Hoang Vu Xấu mọi việc
- Nguyệt Hoả Độc Hoả Xấu đối với lợp nhà, làm bếp
- Phục Đoạn Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Giáp Tý (sinh 1984, 2044).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 29/1/2054 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Năm 29/01/2054 dương lịch là 21 tháng Chạp năm Quý Dậu âm lịch, ngày Canh Ngọ, tháng Ất Sửu, tiết Đại hàn.
Ngày 29/1/2054 tốt hay xấu?
Ngày Thiên Lao hắc đạo, trực Chấp, tú Giác (tú tốt). Máy chấm chung 50/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.
Giờ hoàng đạo ngày 29/1/2054 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ).
Ngày 29/1/2054 xung tuổi nào?
Ngày Canh Ngọ xung tuổi Tý, nặng nhất là Giáp Tý (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.