Thứ Ba, 29/09/2054: 28 tháng 8 năm Giáp Tuất
Ngày Quý Dậu, Ngọc Đường hoàng đạo, trực Kiến, tú Chủy — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- +10 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường)
- -4 Tú Chủy (tú xấu)
- +9 4 sao tốt "mọi việc"
- -15 3 sao xấu "mọi việc"
Ngày 29/9/2054 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi 32 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · -10 Sao Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 9/2054 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà 25 điểm+30 Ngày Quý Dậu thuộc 15 ngày động thổ của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · -15 Trực Kiến không hợp việc này Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 9/2054 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới 31 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 9/2054 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng 31 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 9/2054 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa 33 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · +10 Trực Kiến hợp việc này · -10 Sao Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 9/2054 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch 31 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 9/2054 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe 21 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · -10 Sao Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 9/2054 ›
- 🕯️ An táng, cải táng 45 điểm+30 Thuộc 12 ngày chôn cất "rất tốt" · +15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 9/2054 ›
Giờ hoàng đạo
Tư Mệnh
Nhâm Tý
Câu Trần
Quý Sửu
Thanh Long
Giáp Dần
Minh Đường
Ất Mão
Thiên Hình
Bính Thìn
Chu Tước
Đinh Tỵ
Kim Quỹ
Mậu Ngọ
Bảo Quang (Kim Đường)
Kỷ Mùi
Bạch Hổ
Canh Thân
Ngọc Đường
Tân Dậu
Thiên Lao
Nhâm Tuất
Huyền Vũ
Quý Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Nam, Tài Thần Tây Bắc.
Nên làm
- Theo trực Kiến: Xuất hành, Gặp người, Cưới hỏi
- Theo tú Chủy: không có việc hợp
Nên tránh
- Theo trực Kiến: Động thổ, đào đất (trùng Thổ Phủ)
- Theo tú Chủy: phần lớn việc, nhất là chôn cất
- Hoả Tinh: Xấu với lợp nhà, làm bếp
- Nguyệt Kiến Chuyển Sát: Kỵ động thổ
- Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
- Phủ Đầu Dát: Kỵ khởi tạo
- Thiên Hoả: Xấu về lợp nhà
- Thổ Phủ: Kỵ xây dựng, động thổ
Đủ 4 sao tốt và 9 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Nguyệt Ân Tốt mọi việc
- Quan Nhật Tốt mọi việc
- Thiên Thành Tốt mọi việc
- Ích Hậu Tốt mọi việc, nhất là giá thú
Sao xấu
- Hoả Tinh Xấu với lợp nhà, làm bếp
- Nguyệt Hình Xấu mọi việc
- Nguyệt Kiến Chuyển Sát Kỵ động thổ
- Phục Đoạn Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
- Phủ Đầu Dát Kỵ khởi tạo
- Thiên Hoả Xấu về lợp nhà
- Thiên Ngục Xấu mọi việc
- Thổ Phủ Kỵ xây dựng, động thổ
- Tiểu Hồng Sa Xấu mọi việc
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Đinh Mão (sinh 1987, 2047).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 29/9/2054 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Ba 29/09/2054 dương lịch là 28 tháng 8 năm Giáp Tuất âm lịch, ngày Quý Dậu, tháng Quý Dậu, tiết Thu phân.
Ngày 29/9/2054 tốt hay xấu?
Ngày Ngọc Đường hoàng đạo, trực Kiến, tú Chủy (tú xấu). Máy chấm chung 50/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.
Giờ hoàng đạo ngày 29/9/2054 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ).
Ngày 29/9/2054 xung tuổi nào?
Ngày Quý Dậu xung tuổi Mão, nặng nhất là Đinh Mão (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.