Thứ Bảy, 15/07/2056: mùng 3 tháng 6 năm Bính Tý
Ngày Mậu Thìn, Bạch Hổ hắc đạo, trực Thu, tú Đê — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- -8 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ)
- -4 Tú Đê (tú xấu)
- +9 3 sao tốt "mọi việc"
- -10 2 sao xấu "mọi việc"
- -12 Phạm Dương Công (lịch dân gian kiêng việc lớn)
- -12 Phạm Tam Nương (lịch dân gian kiêng việc lớn)
Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Dương Công, Tam Nương. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.
Ngày 15/7/2056 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi Loại: Dương Công, Tam Nương-10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · -12 Trực Thu không hợp việc này · -20 Phạm Dương Công Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 7/2056 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà Loại: Dương Công, Tam Nương-10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · -12 Trực Thu không hợp việc này · -20 Phạm Dương Công Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 7/2056 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới Loại: Dương Công, Tam Nương+30 Ngày Mậu Thìn thuộc 21 ngày về nhà mới của sách · -10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · -20 Phạm Dương Công Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 7/2056 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng Loại: Dương Công, Tam Nương-10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · -20 Phạm Dương Công · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 7/2056 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa Loại: Dương Công, Tam Nương-10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · -12 Trực Thu không hợp việc này · -20 Phạm Dương Công Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 7/2056 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch Loại: Dương Công, Tam Nương-10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · -20 Phạm Dương Công · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 7/2056 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe Loại: Dương Công, Tam Nương-10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · -20 Phạm Dương Công · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 7/2056 ›
- 🕯️ An táng, cải táng Loại: Dương Công, Tam Nương-10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · -12 Trực Thu không hợp việc này · -20 Phạm Dương Công Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 7/2056 ›
Giờ hoàng đạo
Thiên Lao
Nhâm Tý
Huyền Vũ
Quý Sửu
Tư Mệnh
Giáp Dần
Câu Trần
Ất Mão
Thanh Long
Bính Thìn
Minh Đường
Đinh Tỵ
Thiên Hình
Mậu Ngọ
Chu Tước
Kỷ Mùi
Kim Quỹ
Canh Thân
Bảo Quang (Kim Đường)
Tân Dậu
Bạch Hổ
Nhâm Tuất
Ngọc Đường
Quý Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Nam, Tài Thần Bắc.
Nên làm
- Theo trực Thu: Thu hoạch, Nhập kho, Đòi nợ
- Theo tú Đê: không có việc hợp
- Thiên Mã: Tốt xuất hành, giao dịch, cầu tài lộc và kỵ động thổ, mai táng
Nên tránh
- Theo trực Thu: Khởi công, Xuất hành, An táng
- Theo tú Đê: xây dựng, chôn cất, cưới hỏi, đi xa (nhất là đường thuỷ)
- Bạch Hổ: Kỵ mai táng
- Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
- Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
- Trùng Phục: Kỵ giá thú, an táng
- Tứ Thời Cô Quả: Kỵ giá thú
- Địa Phá: Kỵ xây dựng
Đủ 4 sao tốt và 10 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Phổ Hộ Tốt mọi việc, làm phúc, giá thú, xuất hành
- Thiên Mã Tốt xuất hành, giao dịch, cầu tài lộc và kỵ động thổ, mai táng
- Thiên Ân Tốt mọi việc
- Đại Hồng Sa Tốt mọi việc
Sao xấu
- Bạch Hổ Kỵ mai táng
- Dương Công Kỵ mọi việc
- Hoang Vu Xấu mọi việc
- Ly Sào Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
- Ngũ Hư Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
- Tam Nương Xấu mọi việc
- Thiên Cương (Diệt Môn) Xấu mọi việc
- Trùng Phục Kỵ giá thú, an táng
- Tứ Thời Cô Quả Kỵ giá thú
- Địa Phá Kỵ xây dựng
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 15/7/2056 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Bảy 15/07/2056 dương lịch là mùng 3 tháng 6 năm Bính Tý âm lịch, ngày Mậu Thìn, tháng Ất Mùi, tiết Tiểu thử.
Ngày 15/7/2056 tốt hay xấu?
Ngày Bạch Hổ hắc đạo, trực Thu, tú Đê (tú xấu). Máy chấm chung 13/100: ngày nên tránh việc lớn. Ngày phạm Dương Công, Tam Nương nên lịch dân gian tránh việc lớn.
Giờ hoàng đạo ngày 15/7/2056 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ), Hợi (21–23 giờ).
Ngày 15/7/2056 xung tuổi nào?
Ngày Mậu Thìn xung tuổi Tuất. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.