Thứ Ba, 22/09/2065: 23 tháng 8 năm Ất Dậu

Ngày Giáp Tý, Tư Mệnh hoàng đạo, trực Bình, tú Dực — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

22
Thứ Ba, 22/09/2065Âm lịch: 23 tháng 8 năm Ất Dậu
Ngày Giáp TýTháng Ất DậuNăm Ất Dậu Tiết Thu Phân (vào tiết trong ngày)
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 51/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)
  • +8 Trực Bình — trực thường được coi là thuận
  • -4 Tú Dực (tú xấu)
  • +9 4 sao tốt "mọi việc"
  • -10 2 sao xấu "mọi việc"
  • -12 Phạm Nguyệt Kỵ (lịch dân gian kiêng việc lớn)

Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Nguyệt Kỵ. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.

Thần trực ngàyTư MệnhHoàng đạo · việc ban ngày, việc trong nhà
TrựcTrực Bìnhnghĩa chữ: bằng phẳng
Nhị thập bát túDực Hoả XàTú xấu
Tuổi xung ngàyTuổi Ngọsinh 2026, 2038, 2050, 2062

Ngày 22/9/2065 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Kim Quỹ
Giáp Tý
Sửu1–3 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Ất Sửu
Dần3–5 giờ
Bạch Hổ
Bính Dần
Mão5–7 giờ
Ngọc Đường
Đinh Mão
Thìn7–9 giờ
Thiên Lao
Mậu Thìn
Tỵ9–11 giờ
Huyền Vũ
Kỷ Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Tư Mệnh
Canh Ngọ
Mùi13–15 giờ
Câu Trần
Tân Mùi
Thân15–17 giờ
Thanh Long
Nhâm Thân
Dậu17–19 giờ
Minh Đường
Quý Dậu
Tuất19–21 giờ
Thiên Hình
Giáp Tuất
Hợi21–23 giờ
Chu Tước
Ất Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Đông Nam.

Nên làm

  • Theo trực Bình: Việc thường ngày, Sửa đường, trát tường
  • Theo tú Dực: cắt áo
  • Nguyệt Không: Tốt cho việc làm nhà, làm giường

Nên tránh

  • Theo tú Dực: chôn cất, cưới hỏi, xây cất
  • Hoả Tinh: Xấu với lợp nhà, làm bếp
  • Lục Bất Thành: Xấu đối với xây dựng
  • Tiểu Hao: Xấu về kinh doanh, cầu tài
  • Vãng Vong (Thổ Kỵ): Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ
  • Đại Không Vong: Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch
Đủ 5 sao tốt và 8 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Dân Nhật, Thời Đức Tốt mọi việc
  • Nguyệt Không Tốt cho việc làm nhà, làm giường
  • Thiên Phúc Tốt mọi việc
  • Thiên Quan Tốt mọi việc
  • Thiên Ân Tốt mọi việc

Sao xấu

  • Hoả Tinh Xấu với lợp nhà, làm bếp
  • Hà Khôi (Cẩu Giảo) Kỵ khởi công xây nhà cửa, xấu mọi việc
  • Lục Bất Thành Xấu đối với xây dựng
  • Nguyệt Kỵ Kỵ xuất hành
  • Thiên Lại Xấu mọi việc
  • Tiểu Hao Xấu về kinh doanh, cầu tài
  • Vãng Vong (Thổ Kỵ) Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ
  • Đại Không Vong Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Canh Ngọ (sinh 1990, 2050).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 22/9/2065 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Ba 22/09/2065 dương lịch là 23 tháng 8 năm Ất Dậu âm lịch, ngày Giáp Tý, tháng Ất Dậu, tiết Thu phân.

Ngày 22/9/2065 tốt hay xấu?

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, trực Bình, tú Dực (tú xấu). Máy chấm chung 51/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Ngày phạm Nguyệt Kỵ nên lịch dân gian tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 22/9/2065 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ).

Ngày 22/9/2065 xung tuổi nào?

Ngày Giáp Tý xung tuổi Ngọ, nặng nhất là Canh Ngọ (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.