Thứ Bảy, 14/10/2073: 14 tháng 9 năm Quý Tỵ

Ngày Mậu Thìn, Thanh Long hoàng đạo, trực Phá, tú Đê — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

14
Thứ Bảy, 14/10/2073Âm lịch: 14 tháng 9 năm Quý Tỵ
Ngày Mậu ThìnTháng Nhâm TuấtNăm Quý Tỵ Tiết Hàn Lộ
Ngày nên tránh việc lớn · máy chấm 43/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Thanh Long)
  • -10 Trực Phá — trực các sách thường tránh cho việc lớn
  • -4 Tú Đê (tú xấu)
  • +9 3 sao tốt "mọi việc"
  • -12 Phạm Nguyệt Kỵ (lịch dân gian kiêng việc lớn)

Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Nguyệt Kỵ. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.

Thần trực ngàyThanh LongHoàng đạo · khởi sự, gặp người giúp
TrựcTrực Phánghĩa chữ: phá
Nhị thập bát túĐê Thổ LạcTú xấu
Tuổi xung ngàyTuổi Tuấtsinh 2030, 2042, 2054, 2066

Ngày 14/10/2073 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

  • 💍 Cưới hỏi Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá), Nguyệt Kỵ
    +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 10/2073 ›
  • 🏗️ Động thổ, làm nhà Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá), Nguyệt Kỵ
    +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 10/2073 ›
  • 🏠 Nhập trạch, về nhà mới Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá), Nguyệt Kỵ
    +30 Ngày Mậu Thìn thuộc 21 ngày về nhà mới của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 10/2073 ›
  • 🎊 Khai trương, mở hàng Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá), Nguyệt Kỵ
    +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 10/2073 ›
  • 🧳 Xuất hành, đi xa Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá), Nguyệt Kỵ
    +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 10/2073 ›
  • ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá), Nguyệt Kỵ
    +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 10/2073 ›
  • 🚗 Mua xe, nhận xe Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá), Nguyệt Kỵ
    +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 10/2073 ›
  • 🕯️ An táng, cải táng Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá), Nguyệt Kỵ
    +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 10/2073 ›

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thiên Lao
Nhâm Tý
Sửu1–3 giờ
Huyền Vũ
Quý Sửu
Dần3–5 giờ
Tư Mệnh
Giáp Dần
Mão5–7 giờ
Câu Trần
Ất Mão
Thìn7–9 giờ
Thanh Long
Bính Thìn
Tỵ9–11 giờ
Minh Đường
Đinh Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Thiên Hình
Mậu Ngọ
Mùi13–15 giờ
Chu Tước
Kỷ Mùi
Thân15–17 giờ
Kim Quỹ
Canh Thân
Dậu17–19 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Tân Dậu
Tuất19–21 giờ
Bạch Hổ
Nhâm Tuất
Hợi21–23 giờ
Ngọc Đường
Quý Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Nam, Tài Thần Bắc.

Nên làm

  • Theo trực Phá: Phá dỡ nhà cũ, Chữa bệnh
  • Theo tú Đê: không có việc hợp
  • Giải Thần: Tốt cho việc tế tự, tố tụng, giải oan (trừ được các sao xấu)
  • Mẫu Thương: Tốt về cầu tài lộc, khai trương
  • Tuế Đức: Nhậm chức, nộp đơn

Nên tránh

  • Theo trực Phá: Hầu hết việc lớn (trùng Nguyệt Phá)
  • Theo tú Đê: xây dựng, chôn cất, cưới hỏi, đi xa (nhất là đường thuỷ)
  • Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Lục Bất Thành: Xấu đối với xây dựng
  • Nguyệt Phá: Xấu về xây dựng nhà cửa
  • Vãng Vong (Thổ Kỵ): Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ
  • Đại Không Vong: Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch
Đủ 6 sao tốt và 6 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Giải Thần Tốt cho việc tế tự, tố tụng, giải oan (trừ được các sao xấu)
  • Lục Hợp Tốt mọi việc
  • Mẫu Thương Tốt về cầu tài lộc, khai trương
  • Thiên Ân Tốt mọi việc
  • Tuế Đức Nhậm chức, nộp đơn
  • Ích Hậu Tốt mọi việc, nhất là giá thú

Sao xấu

  • Ly Sào Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Lục Bất Thành Xấu đối với xây dựng
  • Nguyệt Kỵ Kỵ xuất hành
  • Nguyệt Phá Xấu về xây dựng nhà cửa
  • Vãng Vong (Thổ Kỵ) Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ
  • Đại Không Vong Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 14/10/2073 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy 14/10/2073 dương lịch là 14 tháng 9 năm Quý Tỵ âm lịch, ngày Mậu Thìn, tháng Nhâm Tuất, tiết Hàn lộ.

Ngày 14/10/2073 tốt hay xấu?

Ngày Thanh Long hoàng đạo, trực Phá, tú Đê (tú xấu). Máy chấm chung 43/100: ngày nên tránh việc lớn. Ngày phạm Nguyệt Kỵ nên lịch dân gian tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 14/10/2073 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ), Hợi (21–23 giờ).

Ngày 14/10/2073 xung tuổi nào?

Ngày Mậu Thìn xung tuổi Tuất. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.