Thứ Ba, 26/03/2086: 12 tháng 2 năm Bính Ngọ

Ngày Giáp Dần, Thanh Long hoàng đạo, trực Bế, tú Thất — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

26
Thứ Ba, 26/03/2086Âm lịch: 12 tháng 2 năm Bính Ngọ
Ngày Giáp DầnTháng Tân MãoNăm Bính Ngọ Tiết Xuân Phân
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 63/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Thanh Long)
  • -10 Trực Bế — trực các sách thường tránh cho việc lớn
  • +4 Tú Thất (tú tốt)
  • +9 4 sao tốt "mọi việc"
Thần trực ngàyThanh LongHoàng đạo · khởi sự, gặp người giúp
TrựcTrực Bếnghĩa chữ: đóng
Nhị thập bát túThất Hoả TrưTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Thânsinh 2040, 2052, 2064, 2076

Ngày 26/3/2086 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thanh Long
Giáp Tý
Sửu1–3 giờ
Minh Đường
Ất Sửu
Dần3–5 giờ
Thiên Hình
Bính Dần
Mão5–7 giờ
Chu Tước
Đinh Mão
Thìn7–9 giờ
Kim Quỹ
Mậu Thìn
Tỵ9–11 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Kỷ Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Bạch Hổ
Canh Ngọ
Mùi13–15 giờ
Ngọc Đường
Tân Mùi
Thân15–17 giờ
Thiên Lao
Nhâm Thân
Dậu17–19 giờ
Huyền Vũ
Quý Dậu
Tuất19–21 giờ
Tư Mệnh
Giáp Tuất
Hợi21–23 giờ
Câu Trần
Ất Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Đông Nam.

Nên làm

  • Theo trực Bế: Đắp đê, lấp hố, Xây tường rào
  • Theo tú Thất: xây cất, cưới hỏi, chôn cất, trổ cửa
  • Phúc Hậu: Tốt về cầu tài lộc, khai trương

Nên tránh

  • Theo trực Bế: Khai trương, việc cần mở ra
  • Theo tú Thất: không kỵ việc gì
  • Hoàng Sa: Xấu đối với xuất hành
  • Long Thần Triều Hội: Kỵ đi thuyền
  • Ngũ Quỹ: Kỵ xuất hành
  • Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
Đủ 5 sao tốt và 4 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Cát Khánh Tốt mọi việc
  • Ngũ Phú Tốt mọi việc
  • Phúc Hậu Tốt về cầu tài lộc, khai trương
  • Phổ Hộ Tốt mọi việc, làm phúc, giá thú, xuất hành
  • Thiên Quý Tốt mọi việc

Sao xấu

  • Hoàng Sa Xấu đối với xuất hành
  • Long Thần Triều Hội Kỵ đi thuyền
  • Ngũ Quỹ Kỵ xuất hành
  • Phục Đoạn Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Canh Thân (sinh 2040).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 26/3/2086 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Ba 26/03/2086 dương lịch là 12 tháng 2 năm Bính Ngọ âm lịch, ngày Giáp Dần, tháng Tân Mão, tiết Xuân phân.

Ngày 26/3/2086 tốt hay xấu?

Ngày Thanh Long hoàng đạo, trực Bế, tú Thất (tú tốt). Máy chấm chung 63/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.

Giờ hoàng đạo ngày 26/3/2086 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ).

Ngày 26/3/2086 xung tuổi nào?

Ngày Giáp Dần xung tuổi Thân, nặng nhất là Canh Thân (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.