Thứ Sáu, 04/07/2087: mùng 5 tháng 6 năm Đinh Mùi

Ngày Kỷ Hợi, Minh Đường hoàng đạo, trực Chấp, tú Cang — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

4
Thứ Sáu, 04/07/2087Âm lịch: mùng 5 tháng 6 năm Đinh Mùi
Ngày Kỷ HợiTháng Đinh MùiNăm Đinh Mùi Tiết Hạ Chí
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 48/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Minh Đường)
  • -4 Tú Cang (tú xấu)
  • +9 5 sao tốt "mọi việc"
  • -5 1 sao xấu "mọi việc"
  • -12 Phạm Nguyệt Kỵ (lịch dân gian kiêng việc lớn)

Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Nguyệt Kỵ. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.

Thần trực ngàyMinh ĐườngHoàng đạo · việc công khai, gặp bề trên
TrựcTrực Chấpnghĩa chữ: nắm giữ
Nhị thập bát túCang Kim LongTú xấu
Tuổi xung ngàyTuổi Tỵsinh 2049, 2061, 2073, 2085

Hai phái: trang khởi Thanh Long theo tháng âm (như phần lớn lịch Việt). Tính theo tháng tiết khí như sách Trung Hoa thì ngày này là Chu Tước (hắc đạo). Xem bài ngày hoàng đạo, hắc đạo.

Ngày 4/7/2087 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Bạch Hổ
Giáp Tý
Sửu1–3 giờ
Ngọc Đường
Ất Sửu
Dần3–5 giờ
Thiên Lao
Bính Dần
Mão5–7 giờ
Huyền Vũ
Đinh Mão
Thìn7–9 giờ
Tư Mệnh
Mậu Thìn
Tỵ9–11 giờ
Câu Trần
Kỷ Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Thanh Long
Canh Ngọ
Mùi13–15 giờ
Minh Đường
Tân Mùi
Thân15–17 giờ
Thiên Hình
Nhâm Thân
Dậu17–19 giờ
Chu Tước
Quý Dậu
Tuất19–21 giờ
Kim Quỹ
Giáp Tuất
Hợi21–23 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Ất Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Nam.

Nên làm

  • Theo trực Chấp: Khởi công xây dựng, Trồng trọt
  • Theo tú Cang: cắt may
  • Nguyệt Tài: Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương, xuất hành, di chuyển, giao dịch

Nên tránh

  • Theo trực Chấp: Dời nhà, Xuất hành, Khai trương
  • Theo tú Cang: chôn cất, cưới hỏi, kiện tụng, dựng nhà
  • Hoả Tinh: Xấu với lợp nhà, làm bếp
  • Lôi Công: Xấu với xây dựng nhà cửa
  • Nhân Cách: Xấu đối với giá thú, khởi tạo
  • Tiểu Không Vong: Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch
  • Trùng Tang: Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà
Đủ 6 sao tốt và 7 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Mãn Đức Tinh Tốt mọi việc
  • Nguyệt Tài Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương, xuất hành, di chuyển, giao dịch
  • Nguyệt Đức Hợp Tốt mọi việc, kỵ tố tụng
  • Tam Hợp Tốt mọi việc
  • Thiên Đức Hợp Tốt mọi việc
  • Âm Đức Tốt mọi việc

Sao xấu

  • Hoả Tinh Xấu với lợp nhà, làm bếp
  • Lôi Công Xấu với xây dựng nhà cửa
  • Nguyệt Kỵ Kỵ xuất hành
  • Nhân Cách Xấu đối với giá thú, khởi tạo
  • Tiểu Không Vong Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch
  • Trùng Tang Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà
  • Đại Hao Xấu mọi việc

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 4/7/2087 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu 04/07/2087 dương lịch là mùng 5 tháng 6 năm Đinh Mùi âm lịch, ngày Kỷ Hợi, tháng Đinh Mùi, tiết Hạ chí.

Ngày 4/7/2087 tốt hay xấu?

Ngày Minh Đường hoàng đạo, trực Chấp, tú Cang (tú xấu). Máy chấm chung 48/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Ngày phạm Nguyệt Kỵ nên lịch dân gian tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 4/7/2087 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Sửu (1–3 giờ), Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ), Hợi (21–23 giờ).

Ngày 4/7/2087 xung tuổi nào?

Ngày Kỷ Hợi xung tuổi Tỵ. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.