Thành cách và phá cách: ba người cùng năm, cùng ngày, cùng một cách Thất Sát triều đẩu mà ra ba cách đọc

Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 10 phút đọc

Thành cách và phá cách: ba người cùng năm, cùng ngày, cùng một cách Thất Sát triều đẩu mà ra ba cách đọc

Thành cách là khi một cách cục đủ điều kiện và không bị sát tinh, Hoá Kỵ, Tuần Triệt làm hỏng; phá cách là khi một yếu tố như thế lạc vào đúng chỗ và đổi cả cách đọc. Ba lá số dưới đây sinh cùng năm, cùng ngày âm lịch, cùng có Thất Sát triều đẩu ở Mệnh Dần — chỉ khác tháng và giờ — mà ra ba người rất khác nhau.

Phá cách nặng nhẹ khác nhau theo chỗ đứng

Bài cách cục trong tử vi đã liệt kê năm tác nhân phá cách: Kình Đà, Hoả Linh, Không Kiếp, Hoá Kỵ, Tuần Triệt. Điều ít được nói rõ là cùng một tác nhân, đứng ở chỗ khác nhau thì sức phá khác nhau. Các thầy thường cân theo thứ tự:

Chỗ đứng của tác nhânSức pháVí dụ
Ngồi ngay cung Mệnh, cùng sao chủ của cáchnặng nhấtĐịa Kiếp ngồi cùng Thất Sát
Đánh thẳng vào sao chủ (Hoá Kỵ trên chính sao ấy)nặngCự Môn hoá Kỵ trong Thạch trung ẩn ngọc
Ở cung xung chiếu (Thiên Di)vừaĐịa Không ở Thiên Di
Ở hai cung tam hợp (Tài Bạch, Quan Lộc)nhẹ hơnTriệt ở Quan Lộc
Kẹp hai bên Mệnhtuỳ cách, thường nhẹKình Đà giáp Mệnh

Thêm một lớp: sát tinh đắc địa phá nhẹ hơn sát tinh hãm, và có những cách cần sát tinh mới thành (phần sau). Nên khi nghe "lá số bị phá cách", câu hỏi đầu tiên là: phá bằng gì, ở đâu.

Cách để thử: Thất Sát triều đẩu

Thất Sát miếu ở Dần hoặc Thân, cung đối diện là Tử Vi, Thiên Phủ cùng miếu — tướng đứng chầu vua và kho. Câu phú quen chép khen cách này về tước lộc (xem sao Thất Sát). Bộ khung cố định: Mệnh Dần có Thất Sát, Thiên Di (Thân) có Tử Phủ, Quan Lộc (Ngọ) có Phá Quân miếu, Tài Bạch (Tuất) có Tham Lang vượng — đủ bộ Sát Phá Tham, cả ba đều sáng.

Máy đếm trên 200.000 lá số: Thất Sát triều đẩu ở Dần hoặc Thân chiếm 1,5%. Trong số ấy:

Tác nhânTỷ lệ lá có cách mà gặp
Ít nhất một sát tinh ngồi ngay Mệnh37%
— trong đó Đà La (chỉ tuổi Ất, Tân)10%
— Linh Tinh / Hoả Tinh9% / 8%
— Địa Kiếp / Địa Không8% / 8%
Địa Không hoặc Địa Kiếp trong tam phương tứ chính50%
Tuần hoặc Triệt ngay Mệnh30%
Hoá Kỵ trong tam phương tứ chính15%
Sạch (không sát tinh ở Mệnh, không Kỵ trong tam phương, Mệnh không Tuần Triệt)35%
Sạch và có Lộc (Lộc Tồn hoặc Hoá Lộc) trong tam phương16%

Hai điều đáng để ý. Kình Dương không bao giờ ngồi được cung Mệnh của cách này — Kình chỉ đóng ở Tý, Ngọ, Mão, Dậu, Thìn, Tuất, Sửu, Mùi, không bao giờ ở Dần Thân. Và con số 50% Không Kiếp đúng bằng tỷ lệ người sinh giờ âm: với Mệnh ở chi dương như Dần, Thân, sinh giờ âm thì Không Kiếp luôn vào tam phương, sinh giờ dương thì luôn ở ngoài. Một nửa số người có cách này bị Không Kiếp chạm vào chỉ vì giờ sinh.

Ba lá số, cùng năm cùng ngày, khác tháng và giờ

Ba người nam, sinh năm Canh Ngọ 1990, cùng ngày 11 âm lịch. Cùng năm và cùng Mệnh Dần nên cùng cục (Thổ ngũ cục); cùng ngày nên mười bốn chính tinh đứng y hệt nhau. Phần chung của cả ba:

  • Mệnh ở Dần: Thất Sát miếu, Thiên Việt.
  • Thiên Di ở Thân: Tử Vi, Thiên Phủ miếu, cùng Lộc Tồn và Thiên Mã (tuổi Canh Ngọ là một trong sáu tuổi có Lộc Tồn chung cung Mã — xem Lộc Mã giao trì).
  • Quan Lộc ở Ngọ: Phá Quân miếu, Thiên Khôi, bị Triệt. Tài Bạch ở Tuất: Tham Lang vượng, bị Tuần.
  • Tứ Hoá tuổi Canh: Thái Dương hoá Lộc (Điền Trạch), Vũ Khúc hoá Quyền (Phúc Đức), Thái Âm hoá Khoa (Tật Ách), Thiên Đồng hoá Kỵ (Phụ Mẫu) — Kỵ nằm ngoài tam phương.

Đến đây là một Thất Sát triều đẩu khá đẹp: tướng miếu, đối diện có vua, kho, Lộc Tồn, ngựa. Phần khác nhau đến từ những sao an theo tháng và giờ.

Người thứ nhất — sinh 3 giờ ngày 6/4/1990 (11 tháng Ba, giờ Dần, giờ dương). Văn Khúc, Tả Phù ở Quan Lộc; Văn Xương, Hữu Bật ở Thiên Di cùng Tử Phủ. Địa Không, Địa Kiếp nằm ngoài tam phương (Dậu, Sửu). Thân cư Quan Lộc.

→ Thành cách. Đủ bốn sao phò tá trong tam phương, Không Kiếp đứng ngoài. Đọc theo cách: người có tố chất chỉ huy, xung quanh có người giỏi chữ nghĩa và người thừa hành; Thân cư Quan Lộc nói đời người ấy gắn chặt với sự nghiệp. Chỗ cần giữ: Triệt ở Quan Lộc làm những năm đầu đi làm hay phải làm lại từ đầu.

Người thứ hai — sinh 1 giờ ngày 7/3/1990 (11 tháng Hai, giờ Sửu, giờ âm). Hoả Tinh và Linh Tinh cùng ngồi ở Mệnh với Thất Sát (cả hai đắc ở Dần). Địa Không ở Tài Bạch; Địa Kiếp ở Phu Thê. Xương Khúc, Tả Hữu đều ra ngoài tam phương. Thân cư Phúc Đức.

→ Nửa thành nửa phá, tuỳ lối đọc. Câu phú về Thất Sát gặp Kình Dương, Linh Tinh coi đây là cái dũng thêm dữ. Nhưng Hoả Linh ở Dần là đất đắc, và có thầy Việt đọc tướng có lửa đắc địa là người quyết liệt, xông pha giỏi. Điều cả hai lối đồng ý: thiếu phò tá, nóng, và có Địa Không ở Tài Bạch — sức làm nhiều mà tiền giữ không được bao nhiêu. Người này hợp việc cần phản ứng nhanh, nhưng nên có người cẩn thận đứng cạnh giữ tiền và giấy tờ.

Người thứ ba — sinh 5 giờ ngày 5/5/1990 (11 tháng Tư, giờ Mão, giờ âm). Địa Kiếp ngồi ở Mệnh với Thất Sát. Địa Không ở Thiên Di — ngay cung có Tử Phủ, Lộc Tồn. Cả bốn sao Văn Xương, Văn Khúc, Tả Phù, Hữu Bật dồn về một cung: Nô Bộc (Mùi), lại bị Triệt. Thân cư Thiên Di.

→ Phá cách. Thiên Phủ là kho; kho gặp Địa Không là thế các sách gọi là kho trống — cái chỗ dựa lớn nhất của cách bị khoét. Kiếp ở Mệnh làm cái mạnh của Thất Sát thành cái liều. Phò tá có, nhưng nằm ở Nô Bộc và bị chặn: người giúp là bạn bè, cấp dưới, nhưng những năm trẻ chưa gặp được. Thân cư Thiên Di nói người này sống nhiều ở bên ngoài — đúng nơi có Địa Không. Đọc theo cách: một người có khí chất của tướng nhưng phải tự gây dựng gần như từ đầu, dễ hao vì những quyết định lớn bên ngoài; con đường bền là đi chậm, tích từng phần, chọn cộng sự kỹ.

Ba người cùng tên cách, cùng mười bốn chính tinh, khác nhau ở năm sáu sao phụ, và chỉ riêng tháng – giờ sinh đã quyết định sao nào vào đâu. Đó là lý do người xem giỏi không bao giờ dừng ở tên cách.

Sát tinh không lúc nào cũng phá

Có những cách cần sát tinh mới thành:

  • Hoả Tham, Linh Tham — Tham Lang gặp Hoả Linh lại thành đà, nếu Tham Lang sáng.
  • Mã đầu đới kiếm — Kình Dương ở Ngọ, cách võ nghiệp.
  • Kình Đà ở Tứ Mộ (Thìn, Tuất, Sửu, Mùi) là đất đắc, thường được đọc thành sức bền, không phải va chạm.
  • Phái Việt còn có lối đọc Tuần Triệt đảo chiều: sao hãm gặp Tuần Triệt lại bớt xấu, có khi thành tốt (xem Tuần, Triệt).

Người thứ hai ở trên cho thấy chỗ ranh giới: Hoả Linh đắc địa với Thất Sát miếu, một lối đọc gọi là phá, một lối gọi là thêm uy. Không có đúng sai tuyệt đối; điều cần là nói rõ mình đang theo lối nào.

Thứ tự cân một cách cục

  1. Sao chủ có sáng không. Không sáng thì chưa có cách để mà thành hay phá.
  2. Cung Mệnh có gì ngồi cùng. Sát tinh, Không Kiếp ngồi Mệnh là yếu tố nặng nhất.
  3. Hoá Kỵ có đánh vào sao chủ không, và có Lộc, Quyền, Khoa nào trong tam phương để bù.
  4. Tuần Triệt ở đâu. Ở Mệnh thì chậm cả đời trẻ; ở một cung tam hợp thì chậm ở mảng ấy.
  5. Giờ dương hay giờ âm. Với Mệnh ở chi dương, một dữ kiện này quyết định phò tá hay Không Kiếp vào tam phương.
  6. Đại vận. Cách thành hay phá hiện rõ ở đại vận đi qua cung có sao chủ hoặc có tác nhân phá.

Sách cổ nói gì

Thất Sát triều đẩu, tước lộc vinh xương.

Đại ý: Thất Sát chầu về sao Đẩu (Tử Vi), thì tước lộc vẻ vang. — Câu phú quen chép, theo Toàn Thư

Thất Sát, Phá Quân chuyên y Dương Linh chi ngược.

Đại ý: Thất Sát, Phá Quân gặp Kình Dương, Linh Tinh thì cái hung càng thêm dữ. — Câu phú quen chép, theo Toàn Thư (Cốt Tuỷ Phú)

Bình: hai câu đặt cạnh nhau chính là bài học thành – phá. Câu thứ nhất nói về thế đứng; câu thứ hai nói rằng cùng ông tướng ấy, thêm một hai sao là đổi tính chất. Sách cổ không viết thành bảng, nhưng lối viết từng cặp phú "khen – răn" cho cùng một sao là cách người xưa dạy phá cách.

Theo truyền thống, các bài phú này thuộc Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, gắn với tên Trần Đoàn; văn bản hiện còn là bản khắc đời Minh, nhiều câu có dị bản giữa các bản chép.

Đọc cho đúng mức

Phá cách không phải số xấu. Người thứ ba ở trên không phải người kém may; anh ấy có một bộ khung mạnh và những chỗ hở rõ ràng. Biết chỗ hở là lợi thế.

Thành cách không bảo đảm gì. Người thứ nhất có cách đẹp nhưng vẫn có Triệt ở Quan Lộc, Tuần ở Tài Bạch. Cách thành nói về tiềm năng và kiểu môi trường hợp, không nói kết quả.

Ranh giới giữa các phái. Phái Tam Hợp và tử vi Việt cân thành – phá như trên; phái Phi Tinh ít dùng tên cách, đọc chủ yếu Tứ Hoá phi giữa các cung, nên có thể thấy người thứ hai và thứ ba theo cách khác.

Ba lá số là lá dựng, không phải người thật. Chúng được lập bằng máy để tách riêng tác động của tháng – giờ; dùng để học cách đọc, không để đoán ai.

Việc nên làm

  • Xác định cách cục chính của lá số bạn (bài cách cục trong tử vi có bảng tần suất), rồi đi theo sáu bước cân ở trên.
  • Ghi riêng các tác nhân phá: cái gì, ở cung nào, nặng hay nhẹ theo bảng chỗ đứng.
  • Với mỗi tác nhân, tìm một việc cụ thể để đỡ: Không Kiếp ở Tài Bạch thì tách quỹ; Triệt ở Quan Lộc thì kiên nhẫn với vị trí; sát tinh ở Mệnh thì chọn người cộng sự giữ nhịp.
  • Nếu không chắc giờ sinh, lập thử hai giờ kế nhau: với Mệnh ở chi dương, chỉ một giờ chênh đã đổi phò tá thành Không Kiếp.

Xem lá số tử vi của chính bạn

Nhập ngày giờ sinh, có ngay lá số đủ 14 chính tinh, Tứ Hoá, đại vận và điểm từng cung — miễn phí, riêng tư.

Lập lá số miễn phí

Nguồn tham khảo

  • Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư — các câu phú về Thất Sát ("Thất Sát triều đẩu…", "Thất Sát, Phá Quân chuyên y Dương Linh chi ngược") dẫn theo bản chép quen dùng
  • Vân Đằng Thái Thứ Lang — Tử Vi Đẩu Số Tân Biên (thành cách, phá cách, đắc hãm sát tinh, Tuần Triệt theo phái Việt)
  • Bộ máy lá số aihuyenhoc.com — tỷ lệ trên 200.000 lá số lập ngẫu nhiên, ba lá số dựng cùng năm Canh Ngọ, cùng ngày 11 âm lịch, lập ngày 21/10/2026

Câu hỏi thường gặp

Thành cách và phá cách là gì?

Thành cách là khi một cách cục đủ điều kiện về vị trí, hội tụ và không bị sát tinh, Hoá Kỵ, Tuần Triệt làm hỏng. Phá cách là khi một yếu tố như thế lạc vào đúng chỗ, làm cách tốt giảm đi hoặc đổi hẳn cách đọc.

Sát tinh nào phá cách nặng nhất?

Không có một sao nặng nhất cho mọi cách; điều quyết định là chỗ đứng. Sát tinh hay Không Kiếp ngồi ngay cung Mệnh cùng sao chủ là nặng nhất, rồi đến Hoá Kỵ đánh vào sao chủ, sau đó mới tới các cung chiếu.

Vì sao cùng ngày sinh mà cách cục khác nhau?

Mười bốn chính tinh an theo ngày, nhưng Văn Xương, Văn Khúc, Địa Không, Địa Kiếp, Hoả Tinh, Linh Tinh an theo giờ, Tả Phù, Hữu Bật theo tháng. Ba lá số trong bài cùng năm, cùng ngày, chỉ khác tháng giờ mà một thành cách, một nửa thành nửa phá, một phá cách.

Thất Sát triều đẩu là gì?

Là thế Thất Sát miếu thủ Mệnh ở Dần hoặc Thân, đối diện có Tử Vi, Thiên Phủ cùng miếu. Câu phú quen chép khen về tước lộc; máy đếm khoảng 1,5% lá số có thế đứng này, và chỉ khoảng 16% trong số ấy vừa sạch vừa có Lộc.

Lá số bị phá cách có giải được không?

Phá cách nói chỗ hở, không đóng đường. Lộc, Quyền, Khoa trong tam phương, sát tinh đắc địa, và những năm đại vận thuận đều làm nhẹ đi; còn lại là việc của người: chọn môi trường, chọn cộng sự, chuẩn bị trước những năm khó.

Nguồn tham khảo: Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư — Cốt Tuỷ Phú và các bài phú về Thất Sát · Tử Vi Đẩu Số Tân Biên — Vân Đằng Thái Thứ Lang

Quân thần khánh hội: Tử Vi gặp Tả Hữu, Xương Khúc, Khôi Việt — cách lãnh đạo và những dấu hiệu phá cáchQuân thần khánh hội: Tử Vi thủ Mệnh có Tả Hữu, Xương Khúc, Khôi Việt hội về. Ba cặp sao đến từ năm, tháng, giờ; vì sao chỉ bốn tu…
Hoả Tham, Linh Tham: khi sát tinh gặp Tham Lang lại thành cách phát nhanh, và cái giá của chữ nhanhCách Hoả Tham, Linh Tham: Tham Lang thủ Mệnh gặp Hoả Tinh, Linh Tinh. Tỷ lệ đo bằng máy, hai bảng sáng không khớp, chỗ lệch hai p…
Cơ Lương gia hội ở Thìn Tuất: cách "thiện đàm binh", người giỏi bàn mưu và làm cố vấnCơ Lương ở Thìn Tuất: Thiên Cơ, Thiên Lương cùng miếu, cách 'thiện đàm binh'. Câu gốc Toàn Thư, so với Cơ Nguyệt Đồng Lương, Thìn…
Minh châu xuất hải: Mệnh ở Mùi, Nhật Mão Nguyệt Hợi chiếu về — vì sao vô chính diệu không phải xấuMinh châu xuất hải: Mệnh vô chính diệu ở Mùi, Thái Dương Mão, Thái Âm Hợi hội về. Điều kiện an sao, bảng mười can, hai lá số, và …
Các cách xấu trong tử vi: Mã lạc Không vong, Kình Đà giáp Kỵ, Linh Xương Đà Vũ… và vì sao không đọc thành lời phánCác cách xấu trong tử vi đo bằng máy: Mã lạc Không vong, Kình Đà giáp Kỵ, Không Kiếp giáp Mệnh, Linh Xương Đà Vũ, Nhật Nguyệt phả…
Sát Phá Tham: bộ ba của biến động, khởi nghiệp và đổi nghề — khi nào là anh hùng, khi nào là liềuSát Phá Tham trong tử vi: vì sao ba sao luôn tam hợp, mười hai thế và độ sáng, sao nào ở Mệnh thì hai sao kia ở đâu, bốn phép thử…