Thập nhị trực — 12 trực trong lịch

Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thâu, Khai, Bế: nghĩa từng trực, việc hợp, việc kiêng, cách tính trực theo tiết khí.