Thứ Bảy, 09/11/2030: 14 tháng 10 năm Canh Tuất
Ngày Mậu Thân, Thiên Hình hắc đạo, trực Thu, tú Đê — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- -8 Ngày hắc đạo (Thiên Hình)
- -4 Tú Đê (tú xấu)
- +3 1 sao tốt "mọi việc"
- -10 2 sao xấu "mọi việc"
- -12 Phạm Nguyệt Kỵ (lịch dân gian kiêng việc lớn)
- -12 Phạm Thọ Tử (lịch dân gian kiêng việc lớn)
Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Nguyệt Kỵ, Thọ Tử. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.
Ngày 9/11/2030 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi Loại: Nguyệt Kỵ, Thọ Tử-10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · -12 Trực Thu không hợp việc này · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 11/2030 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà Loại: Nguyệt Kỵ, Thọ Tử-10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · -12 Trực Thu không hợp việc này · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 11/2030 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới Loại: Nguyệt Kỵ, Thọ Tử-10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · -20 Phạm Nguyệt Kỵ · -20 Phạm Thọ Tử Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 11/2030 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng Loại: Nguyệt Kỵ, Thọ Tử-10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · -20 Phạm Nguyệt Kỵ · -20 Phạm Thọ Tử Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 11/2030 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa Loại: Nguyệt Kỵ, Thọ Tử-10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · -12 Trực Thu không hợp việc này · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 11/2030 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch Loại: Nguyệt Kỵ, Thọ Tử+30 Ngày Mậu Thân thuộc 18 ngày lập khế ước của sách · -10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 11/2030 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe Loại: Nguyệt Kỵ, Thọ Tử+30 Ngày Mậu Thân thuộc ngày mua sản vật và mua ngựa của sách · -10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 11/2030 ›
- 🕯️ An táng, cải táng Loại: Nguyệt Kỵ, Thọ Tử-10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · -12 Trực Thu không hợp việc này · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 11/2030 ›
Giờ hoàng đạo
Thanh Long
Nhâm Tý
Minh Đường
Quý Sửu
Thiên Hình
Giáp Dần
Chu Tước
Ất Mão
Kim Quỹ
Bính Thìn
Bảo Quang (Kim Đường)
Đinh Tỵ
Bạch Hổ
Mậu Ngọ
Ngọc Đường
Kỷ Mùi
Thiên Lao
Canh Thân
Huyền Vũ
Tân Dậu
Tư Mệnh
Nhâm Tuất
Câu Trần
Quý Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Nam, Tài Thần Bắc.
Nên làm
- Theo trực Thu: Thu hoạch, Nhập kho, Đòi nợ
- Theo tú Đê: không có việc hợp
- Mẫu Thương: Tốt về cầu tài lộc, khai trương
Nên tránh
- Theo trực Thu: Khởi công, Xuất hành, An táng
- Theo tú Đê: xây dựng, chôn cất, cưới hỏi, đi xa (nhất là đường thuỷ)
- Không Phòng: Kỵ giá thú
- Kiếp Sát: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng
- Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
- Nguyệt Hoả Độc Hoả: Xấu đối với lợp nhà, làm bếp
- Thổ Cẩm: Kỵ xây dựng, an táng
- Trường Đoản Tinh: May áo, nạp tài, giao dịch, lập di chúc, đề cử người
- Địa Phá: Kỵ xây dựng
Đủ 2 sao tốt và 11 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Mẫu Thương Tốt về cầu tài lộc, khai trương
- Đại Hồng Sa Tốt mọi việc
Sao xấu
- Băng Tiêu Ngoạ Hãm Xấu mọi việc
- Không Phòng Kỵ giá thú
- Kiếp Sát Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng
- Ly Sào Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
- Nguyệt Hoả Độc Hoả Xấu đối với lợp nhà, làm bếp
- Nguyệt Kỵ Kỵ xuất hành
- Thiên Cương (Diệt Môn) Xấu mọi việc
- Thọ Tử Xấu mọi việc (trừ săn bắn tốt)
- Thổ Cẩm Kỵ xây dựng, an táng
- Trường Đoản Tinh May áo, nạp tài, giao dịch, lập di chúc, đề cử người
- Địa Phá Kỵ xây dựng
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 9/11/2030 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Bảy 09/11/2030 dương lịch là 14 tháng 10 năm Canh Tuất âm lịch, ngày Mậu Thân, tháng Đinh Hợi, tiết Lập đông.
Ngày 9/11/2030 tốt hay xấu?
Ngày Thiên Hình hắc đạo, trực Thu, tú Đê (tú xấu). Máy chấm chung 7/100: ngày nên tránh việc lớn. Ngày phạm Nguyệt Kỵ, Thọ Tử nên lịch dân gian tránh việc lớn.
Giờ hoàng đạo ngày 9/11/2030 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ).
Ngày 9/11/2030 xung tuổi nào?
Ngày Mậu Thân xung tuổi Dần. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.