Thứ Sáu, 28/01/2039: mùng 5 tháng Giêng năm Kỷ Mùi
Ngày Canh Tuất, Tư Mệnh hoàng đạo, trực Thu, tú Ngưu — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- +10 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)
- -4 Tú Ngưu (tú xấu)
- +9 3 sao tốt "mọi việc"
- -12 Phạm Nguyệt Kỵ (lịch dân gian kiêng việc lớn)
- -12 Phạm Thọ Tử (lịch dân gian kiêng việc lớn)
Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Nguyệt Kỵ, Thọ Tử. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.
Hai phái: trang khởi Thanh Long theo tháng âm (như phần lớn lịch Việt). Tính theo tháng tiết khí như sách Trung Hoa thì ngày này là Thanh Long (hoàng đạo). Xem bài ngày hoàng đạo, hắc đạo.
Ngày 28/1/2039 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi Loại: Nguyệt Kỵ, Thọ Tử+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -12 Trực Thu không hợp việc này · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 1/2039 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà Loại: Nguyệt Kỵ, Thọ Tử+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -12 Trực Thu không hợp việc này · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 1/2039 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới Loại: Nguyệt Kỵ, Thọ Tử+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -20 Phạm Nguyệt Kỵ · -20 Phạm Thọ Tử Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 1/2039 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng Loại: Nguyệt Kỵ, Thọ Tử+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -20 Phạm Nguyệt Kỵ · -20 Phạm Thọ Tử Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 1/2039 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa Loại: Nguyệt Kỵ, Thọ Tử+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -12 Trực Thu không hợp việc này · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 1/2039 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch Loại: Nguyệt Kỵ, Thọ Tử+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -20 Phạm Nguyệt Kỵ · -20 Phạm Thọ Tử Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 1/2039 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe Loại: Nguyệt Kỵ, Thọ Tử+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -20 Phạm Nguyệt Kỵ · -20 Phạm Thọ Tử Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 1/2039 ›
- 🕯️ An táng, cải táng Loại: Nguyệt Kỵ, Thọ Tử+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -12 Trực Thu không hợp việc này · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 1/2039 ›
Giờ hoàng đạo
Thiên Lao
Bính Tý
Huyền Vũ
Đinh Sửu
Tư Mệnh
Mậu Dần
Câu Trần
Kỷ Mão
Thanh Long
Canh Thìn
Minh Đường
Tân Tỵ
Thiên Hình
Nhâm Ngọ
Chu Tước
Quý Mùi
Kim Quỹ
Giáp Thân
Bảo Quang (Kim Đường)
Ất Dậu
Bạch Hổ
Bính Tuất
Ngọc Đường
Đinh Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc, Tài Thần Tây Nam.
Nên làm
- Theo trực Thu: Thu hoạch, Nhập kho, Đòi nợ
- Theo tú Ngưu: đi thuyền, cắt may
- Hoàng Ân: Tốt
Nên tránh
- Theo trực Thu: Khởi công, Xuất hành, An táng
- Theo tú Ngưu: xây cất, cưới hỏi, khai trương, xuất hành đường bộ
- Cô Thần: Xấu với giá thú
- Cửu Thổ Quỷ: Xấu với khởi công, xuất hành, động thổ, giao dịch
- Hoả Tinh: Xấu với lợp nhà, làm bếp
- Nguyệt Yếm Đại Hoạ: Xấu đối với xuất hành, giá thú
- Quỷ Khốc: Xấu với tế tự, mai táng
- Trùng Phục: Kỵ giá thú, an táng
- Âm Thác: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng
Đủ 4 sao tốt và 9 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Hoàng Ân Tốt
- Tam Hợp Tốt mọi việc
- Thiên Quan Tốt mọi việc
- Thiên Ân Tốt mọi việc
Sao xấu
- Cô Thần Xấu với giá thú
- Cửu Thổ Quỷ Xấu với khởi công, xuất hành, động thổ, giao dịch
- Hoả Tinh Xấu với lợp nhà, làm bếp
- Nguyệt Kỵ Kỵ xuất hành
- Nguyệt Yếm Đại Hoạ Xấu đối với xuất hành, giá thú
- Quỷ Khốc Xấu với tế tự, mai táng
- Thọ Tử Xấu mọi việc (trừ săn bắn tốt)
- Trùng Phục Kỵ giá thú, an táng
- Âm Thác Kỵ xuất hành, giá thú, an táng
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Giáp Thìn (sinh 1964, 2024).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 28/1/2039 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Sáu 28/01/2039 dương lịch là mùng 5 tháng Giêng năm Kỷ Mùi âm lịch, ngày Canh Tuất, tháng Bính Dần, tiết Đại hàn.
Ngày 28/1/2039 tốt hay xấu?
Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, trực Thu, tú Ngưu (tú xấu). Máy chấm chung 41/100: ngày nên tránh việc lớn. Ngày phạm Nguyệt Kỵ, Thọ Tử nên lịch dân gian tránh việc lớn.
Giờ hoàng đạo ngày 28/1/2039 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ), Hợi (21–23 giờ).
Ngày 28/1/2039 xung tuổi nào?
Ngày Canh Tuất xung tuổi Thìn, nặng nhất là Giáp Thìn (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.