Lá số tử vi nữ sinh năm Mậu Thân 1968, giờ Tý ngày 14 tháng 5 âm lịch
Người nữ sinh giờ Tý (23h–1h) ngày 14 tháng 5 năm Mậu Thân — dương lịch 9/6/1968 — có Mệnh an tại Mậu Ngọ, chính tinh thủ Mệnh là Phá Quân (Miếu); Thân Mệnh đồng cung. Hoả lục cục, mệnh nạp âm Đại Trạch Thổ (hành Thổ), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 6 tuổi. Mệnh chủ Liêm Trinh, Thân chủ Thiên Lương.
Lá số mẫu dựng cho giờ Tý nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.
Lập lá số của tôi — miễn phíBấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.
Cung Mệnh · Thân (Mậu Ngọ)
65/100Chính tinh: Phá Quân (Miếu) · Kình Dương, Thiên Trù, Thai Phụ, Hữu Bật, Âm Sát
Phá Quân là sao Bắc Đẩu, hành Thuỷ, hoá khí là "hao". Chữ hao ấy không nên hiểu là mất mát đơn thuần: Phá Quân là người lính đi đầu phá trận, là sức đập bỏ cái cũ để có chỗ dựng cái mới. Người có Phá Quân thủ Mệnh chán sự lặp lại, ghét khuôn phép không có lý do, thích làm cái chưa ai làm, và sẵn lòng làm lại từ đầu khi thấy con đường đang đi không ổn.
Bảng độ sáng phái Việt cho Phá Quân miếu ở Tý, Ngọ; vượng ở Sửu, Mùi; đắc ở Thìn, Tuất. Mệnh ở Tý hoặc Ngọ, Phá Quân đứng một mình, đối cung là Liêm Trinh – Thiên Tướng.
Cung Phúc Đức (Canh Thân)
72/100Chính tinh: Tử Vi (Miếu), Thiên Phủ (Miếu) · Tả Phù
Tử Vi
Tử Vi ở cung Phúc Đức được đọc là dòng họ có nền nếp, có người từng giữ danh phận, và đương số mang một đời sống tinh thần có trọng tâm: biết mình là ai, ít chạy theo đám đông. Về già, người có cách này thường được con cháu và họ hàng kính nể.
Khi Phúc Đức an ở Dần, Thân, Tỵ, Ngọ, Tử Vi miếu; ở Thìn, Tuất, vượng; ở Sửu, Mùi, đắc. - Dần, Thân — Tử Phủ: tinh thần vững, ít lo âu vặt, phúc họ để lại cả của lẫn danh. - Ngọ — Tử Vi đơn thủ: dòng họ có người nổi danh một vùng; bản thân sống có lý tưởng, chịu khó giữ tiếng. - Tỵ — Tử Sát: phúc phải tự gây dựng nhiều hơn hưởng sẵn; tinh thần mạnh, chịu được áp lực lớn. - Thìn, Tuất — Tử Tướng: dòng họ trọng lễ nghĩa, việc giỗ Tết có quy củ; đương số hay là người ghi chép, giữ gia phả. - Sửu, Mùi — Tử Phá: phúc họ có thăng trầm, có đời thịnh có đời suy; đương số là người khôi phục lại nếp cũ theo cách mới.
Thiên Phủ
Thiên Phủ ở cung Phúc Đức được đọc là phúc ấm dày: dòng họ khá giả hoặc có nề nếp lâu đời, ông bà để lại cả của cải lẫn tiếng thơm. Bản thân đương số có đời sống tinh thần vững — biết đủ, ít lo vặt, về già được an ổn.
Phúc Đức ở Tý, Ngọ, Dần, Thân thì Thiên Phủ miếu; Thìn, Tuất vượng; Tỵ, Hợi, Mùi đắc. - Dần, Thân — Tử Phủ: tâm vững, có uy trong họ, về già được kính. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: phúc gắn với của cải thật; dòng họ có truyền thống làm ăn, giữ đất. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ: dòng họ trọng nguyên tắc, nếp nhà nghiêm; bản thân sống ngay thẳng, khó chịu với điều khuất tất. - Tỵ, Hợi — Phủ một mình, Tử Sát ở Tài Bạch chiếu: tâm an, tiền kiếm bằng quyết đoán. - Mùi — Phủ một mình, Liêm Sát chiếu: tâm vững, tiền đến bằng cạnh tranh.
Cung Điền Trạch (Tân Dậu)
68/100Chính tinh: Thái Âm (Miếu) · Tam Thai, Đào Hoa, Thiên Không, Phá Toái
Thái Âm ở cung Điền Trạch là sao chủ nhà cửa về đúng chỗ. Chuyện nhà cửa, đất đai trở thành một trục lớn của đời người này: họ để tâm tới chỗ ở, thích sửa sang, bày biện, và thường coi một căn nhà của riêng mình là mục tiêu rõ nhất.
Điền Trạch ở Dậu, Tuất, Hợi thì Thái Âm miếu; Tý, Thân vượng; Sửu, Mùi đắc. - Hợi — đối Thiên Cơ ở Tỵ: nhà đẹp, tinh tế, có góc đọc sách, có cây. - Tuất — đối Thái Dương ở Thìn: nhà sáng, cân bằng nắng và bóng, ở lâu dễ chịu. - Dậu — đối Thiên Đồng ở Mão: nhà yên, hàng xóm tốt, ít tranh chấp. - Tý — Đồng Âm: nhà ấm cúng, ưa trang trí, ít muốn dọn đi. - Thân — Cơ Âm: chỗ ở hay thay, thích cải tạo, đôi khi mua đi bán lại có tính toán. - Sửu, Mùi — Nhật Nguyệt: Nhật Nguyệt chiếu bích, như ở trên.
Cung Nô Bộc (Quý Hợi)
41/100Chính tinh: Cự Môn (Đắc) · Địa Kiếp, Địa Không, Địa Giải, Cô Thần, Thiên Thương
Cung Nô Bộc, nay nhiều người gọi là Giao Hữu, nói về bạn bè, đồng nghiệp, cấp dưới, khách hàng — những người mình gặp hằng ngày mà không chung máu mủ. Cự Môn ở đây cho thấy quanh mình có nhiều người nói: góp ý, phàn nàn, bàn ra tán vào.
Miếu ở Mão, Dậu cùng Thiên Cơ: bạn bè là người có đầu óc, góp ý sắc mà trúng; trong nhóm có người giỏi lập kế hoạch, hỏi là ra phương án. Câu *Cự Cơ đồng cung, công khanh chi vị* ở Nô Bộc được đọc là có bạn ở vị trí cao, có học.
Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn
Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.
Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giáCâu hỏi thường gặp
Người nữ sinh giờ Tý ngày 14 tháng 5 năm Mậu Thân có cung Mệnh ở đâu?
Cung Mệnh an tại Mậu Ngọ, chính tinh thủ Mệnh là Phá Quân (Miếu). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 5 giờ Tý đều có Mệnh ở Ngọ.
Ngày 14 tháng 5 năm Mậu Thân âm lịch là ngày nào dương lịch?
Là ngày 9/6/1968 dương lịch — ngày Canh Tuất, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân. Giờ Tý ngày này là giờ Bính Tý.
Tuổi Mậu Thân 1968 mệnh gì, cục gì?
Năm Mậu Thân có mệnh nạp âm Đại Trạch Thổ (hành Thổ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Hoả lục cục.
Tứ Hoá năm sinh Mậu Thân rơi vào cung nào?
Hoá Lộc: Tham Lang tại Quan Lộc; Hoá Quyền: Thái Âm tại Điền Trạch; Hoá Khoa: Hữu Bật tại Mệnh; Hoá Kỵ: Thiên Cơ tại Phụ Mẫu. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.
Sinh khoảng 23 giờ đến nửa đêm thì xem lá số nào?
Lá số này lấy giờ Tý đầu ngày (0h–1h). Người sinh từ 23h đến 24h — giờ Tý muộn — theo quy ước phổ biến ở Việt Nam được tính sang ngày hôm sau, nên xem lá số giờ Tý của ngày kế tiếp.
Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.