Lá số tử vi nữ sinh năm Nhâm Tý 1972, giờ Sửu ngày 6 tháng 5 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Sửu (1h–3h) ngày 6 tháng 5 năm Nhâm Tý — dương lịch 16/6/1972 — có Mệnh an tại Ất Tỵ, chính tinh thủ Mệnh là Cự Môn (Hãm); Thân cư Phúc Đức (Mùi). Hoả lục cục, mệnh nạp âm Tang Đố Mộc (hành Mộc), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 6 tuổi. Mệnh chủ Tham Lang, Thân chủ Hoả Tinh.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Sửu nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Nhâm Tý56
Tật Ách
Phá Quân (M)
Kình DươngĐịa KiếpThiên GiảiThiên Sứ
Quan Đới48
Quý Sửu46
Tài Bạch
Thiên Cơ (Đ)
Hoả TinhThiên HìnhTam ThaiBát ToạÂn QuangThiên QuýThiên Không
Mộc Dục59
Nhâm Dần36
Tử Tức
Tử Vi (M) Quyền
Thiên Phủ (M) Khoa
Thiên MãCô Thần
Tràng Sinh · Tuần · Triệt56
Quý Mão26
Phu Thê
Thái Âm (H)
Thiên KhôiPhong CáoHồng Loan
Dưỡng · Tuần · Triệt44
Giáp Thìn16
Huynh Đệ
Tham Lang (V)
Đường PhùHoa CáiLong TrìThiên La
Thai44
Ất Tỵ6
Mệnh
Cự Môn (H)
Thiên ViệtVăn KhúcThiên DiêuThiên YThiên VuKiếp SátNguyệt ĐứcPhá ToáiThiên Tài
Tuyệt43
Bính Ngọ116
Phụ Mẫu
Liêm Trinh (V)
Thiên Tướng (V)
Thiên PhúcHữu BậtÂm SátThiên KhốcThiên Hư
Mộ57
Đinh Mùi106
Phúc Đức · Thân
Thiên Lương (Đ) Lộc
Quốc ẤnThai PhụThiên NguyệtThiên Thọ
Tử61
Mậu Thân96
Điền Trạch
Thất Sát (M)
Tả Phù
Bệnh58
Kỷ Dậu86
Quan Lộc
Thiên Đồng (H)
Thiên TrùVăn XươngĐào HoaThiên HỷThiên ĐứcĐẩu Quân
Suy49
Canh Tuất76
Nô Bộc
Vũ Khúc (M) Kỵ
Đà LaThiên QuanĐịa KhôngPhượng CácGiải ThầnQuả TúThiên ThươngĐịa Võng
Đế Vượng49
Tân Hợi66
Thiên Di
Thái Dương (H)
Lộc TồnLưu HàLinh TinhĐịa Giải
Lâm Quan47
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch16/6/1972 · giờ Sửu
Âm lịch6/5 · Nhâm Tý
Tháng · ngày · giờBính Ngọ · Mậu Dần · Quý Sửu
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhTang Đố Mộc
CụcHoả lục cục
Mệnh chủ · Thân chủTham Lang · Hoả Tinh
Năm xem2027 Đinh Mùi · 56 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Ất Tỵ)

43/100

Chính tinh: Cự Môn (Hãm) · Thiên Việt, Văn Khúc, Thiên Diêu, Thiên Y, Thiên Vu, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Phá Toái

Cự Môn là sao hành Thuỷ, đứng thứ tư trong chòm Thiên Phủ. Toàn Thư ghi sao này *hoá khí vi Ám* — hoá ra thành cái "tối", cái che lấp. Chữ "ám" ở đây không có nghĩa là xấu bụng.

Cự Môn hãm ở Sửu, Mùi (đồng cung Thiên Đồng), Thìn, Tuất (đối Thiên Đồng) và Tỵ (đối Thái Dương đang hãm ở Hợi). Ở những chỗ này, sự hoài nghi dễ quay vào trong thành lo âu, hoặc quay ra ngoài thành lời phê bình chưa chín.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Mệnh: người sống bằng lời nói, câu hỏi và sự soi xét ›
Cung Thân cư Phúc Đức

Cung Phúc Đức · Thân (Đinh Mùi)

61/100

Chính tinh: Thiên Lương (Đắc) · Quốc Ấn, Thai Phụ, Thiên Nguyệt, Thiên Thọ

Cung Phúc Đức trong phái Việt được coi trọng gần ngang Mệnh: nó nói về dòng họ, về phần phúc tích lại từ đời trước, và về đời sống tinh thần của chính đương số — cái gì làm người này yên, cái gì làm người này bứt rứt. Thiên Lương là thọ tinh, là sao che chở; đặt ở đây là hợp chỗ.

Phúc Đức ở Thìn, Ngọ, Tuất là Lương miếu; ở Tý, Dần, Mão, Thân là vượng; ở Sửu, Mùi là đắc. Ở Ngọ, Lương miếu độc thủ — "Thọ tinh nhập miếu" nằm đúng cung phúc: sách coi là phúc thọ dày, trong họ có người sống lâu, nếp nhà bền.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Phúc Đức: thọ tinh về đúng chỗ, tâm hướng về điều thiện ›
Cung điểm cao nhất

Cung Tài Bạch (Quý Sửu)

59/100

Chính tinh: Thiên Cơ (Đắc) · Hoả Tinh, Thiên Hình, Tam Thai, Bát Toạ, Ân Quang, Thiên Quý, Thiên Không

Thiên Cơ ở cung Tài Bạch cho thấy tiền bạc gắn với trí óc: tư vấn, kỹ thuật, kế toán, sửa chữa, viết lách, môi giới — những việc người khác trả tiền vì mình biết cách. Thu nhập thường đến từ nhiều nguồn nhỏ, ra vào linh hoạt, ít khi là một khoản lớn cố định.

Cung tiền ở Mão, Thìn, Dậu, Tuất cho Thiên Cơ miếu; Tỵ, Thân vượng; Tý, Sửu, Ngọ, Mùi đắc. - Thìn, Tuất — Cơ Lương: thu nhập bền nhờ uy tín nghề, khách quen giới thiệu khách mới. - Mão, Dậu — Cự Cơ: thu nhập theo hợp đồng, theo vụ việc; cần giữ chứng từ kỹ. - Thân — Cơ Âm: tiền đến từ việc tỉ mỉ, lại biết tích luỹ từng chút — Thái Âm vốn là sao giữ của. - Tỵ — đối Thái Âm miếu: nguồn thu đều, thêm từ việc làm buổi tối, cuối tuần. - Tý, Ngọ — đối Cự Môn: kiếm nhờ thông tin, môi giới, giới thiệu. - Sửu, Mùi — đối Thiên Lương: tiền đến chậm mà sạch, ít tranh chấp.

Đọc đủ: Thiên Cơ tại cung Tài Bạch: tiền từ trí óc, nhiều nguồn nhỏ, nhịp ra vào ngắn ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Điền Trạch (Mậu Thân)

58/100

Chính tinh: Thất Sát (Miếu) · Tả Phù

Thất Sát ở Điền Trạch thường kể câu chuyện người tự làm nhà: ít nhận được của cha ông, hoặc có nhận thì cũng phải bán đi làm vốn, rồi tự gây dựng lại bằng sức mình. Giai đoạn đầu lập nghiệp hay đổi chỗ ở — thuê phòng trọ, chuyển quận, chuyển hẳn thành phố — về sau mới có một nơi ổn định.

Thất Sát ở Điền Trạch sáng tại tám chi theo bảng phái Việt: miếu ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; vượng ở Tỵ, Hợi; đắc ở Sửu, Mùi. - Tý, Ngọ: xung chiếu Vũ Phủ — tự mua được nhà đất, có khi nhiều chỗ, chọn đúng thời điểm.

Đọc đủ: Thất Sát tại cung Điền Trạch: nhà cửa tự tay gây dựng, ít trông vào của cha ông ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Huynh Đệ (Giáp Thìn)

44/100

Chính tinh: Tham Lang (Vượng) · Đường Phù, Hoa Cái, Long Trì, Thiên La

Cung Huynh Đệ nói về anh chị em ruột, và theo cách đọc ngày nay còn là những người ngang hàng gắn bó lâu: bạn đồng môn, người cùng góp vốn, đồng nghiệp cùng cấp. Tham Lang đóng ở đây cho thấy những người ấy hoạt bát, mỗi người một sở thích, ít ai giống ai.

Cung Huynh Đệ ở Sửu, Mùi thì Tham Lang miếu, đồng cung Vũ Khúc: anh chị em thực tế, giỏi xoay tiền, giúp nhau bằng việc cụ thể hơn lời hứa. Hợp tác với họ cần sổ sách rõ, nhưng làm được việc thật.

Đọc đủ: Tham Lang tại cung Huynh Đệ: anh em vui khi tụ, khó khi chung tiền ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Sửu ngày 6 tháng 5 năm Nhâm Tý có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Ất Tỵ, chính tinh thủ Mệnh là Cự Môn (Hãm). Cung Thân nằm ở Phúc Đức (Mùi). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 5 giờ Sửu đều có Mệnh ở Tỵ.

Ngày 6 tháng 5 năm Nhâm Tý âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 16/6/1972 dương lịch — ngày Mậu Dần, tháng Bính Ngọ, năm Nhâm Tý. Giờ Sửu ngày này là giờ Quý Sửu.

Tuổi Nhâm Tý 1972 mệnh gì, cục gì?

Năm Nhâm Tý có mệnh nạp âm Tang Đố Mộc (hành Mộc). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Hoả lục cục.

Tứ Hoá năm sinh Nhâm Tý rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Lương tại Phúc Đức; Hoá Quyền: Tử Vi tại Tử Tức; Hoá Khoa: Thiên Phủ tại Tử Tức; Hoá Kỵ: Vũ Khúc tại Nô Bộc. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Sửu nói chung (lấy 2h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.