Lá số tử vi nữ sinh năm Giáp Dần 1974, giờ Mão ngày 21 tháng 1 âm lịch
Người nữ sinh giờ Mão (5h–7h) ngày 21 tháng 1 năm Giáp Dần — dương lịch 12/2/1974 — có Mệnh an tại Ất Hợi, chính tinh thủ Mệnh là Thái Dương (Hãm); Thân cư Thiên Di (Tỵ). Hoả lục cục, mệnh nạp âm Đại Khê Thuỷ (hành Thuỷ), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 6 tuổi. Mệnh chủ Lộc Tồn, Thân chủ Thiên Lương.
Lá số mẫu dựng cho giờ Mão nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.
Lập lá số của tôi — miễn phíBấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.
Cung Mệnh (Ất Hợi)
32/100Chính tinh: Thái Dương (Hãm) · Kiếp Sát, Thiên Đức
Thái Dương thủ Mệnh cho người thẳng thắn, nhiệt tình, hào phóng, thích giúp và thích được thấy là mình có ích. Họ làm việc hết mình, ghét khuất tất, nói là làm; điểm cần giữ ở mọi vị trí là hao sức vì người khác — cho đi nhiều, nhận lại chậm. Thái Dương hành Hoả, là mặt trời trên lá số: chủ về danh, về sự quang minh, và theo sách cổ là sao của người đàn ông trong nhà — cha, chồng, con trai.
Thái Dương hãm ở Thân, Dậu, Tuất, Hợi, Tý — năm chi mặt trời đã lặn. Lòng tốt vẫn còn mà sức toả yếu: làm nhiều, được ghi nhận ít, dễ mệt vì gánh hộ.
Cung Thiên Di · Thân (Kỷ Tỵ)
29/100Chính tinh: Cự Môn (Hãm) · Thiên Trù, Phong Cáo, Thiên Vu, Cô Thần, Đẩu Quân
Cung Thiên Di là cung của con người khi bước ra khỏi nhà: đi xa, giao tiếp xã hội, cách người lạ nhìn mình. Cự Môn ở đây có nghĩa ra ngoài là phải nói — gặp nhiều người, nhiều cuộc thương lượng, nhiều ý kiến trái chiều.
Ở Sửu, Mùi (Cự Đồng), Thìn, Tuất và Tỵ, ra ngoài dễ gặp hiểu lầm, lời mình bị truyền sai ý, có khi bị kéo vào chuyện của người khác. Thế Cự Đồng chiếu Mệnh trống hay cho người dễ bị bạn bè nơi xa rủ rê, nể mà nhận lời.
Cung Điền Trạch (Bính Dần)
76/100Chính tinh: Tử Vi (Miếu), Thiên Phủ (Miếu) · Lộc Tồn, Địa Kiếp, Âm Sát, Bát Toạ, Ân Quang
Tử Vi
Tử Vi ở cung Điền Trạch cho nhà cửa có thể diện: chỗ ở đàng hoàng, trong nhà có nếp và có người làm chủ rõ ràng. Người có cách này coi chỗ ở như biểu hiện vị thế, nên sẵn lòng dồn sức cho nhà hơn cho nhiều khoản khác.
Theo bảng độ sáng của bộ máy, Điền Trạch rơi vào Dần, Thân, Tỵ, Ngọ thì Tử Vi miếu; Thìn, Tuất vượng; Sửu, Mùi đắc. - Dần, Thân — Tử Phủ: của giữ được lâu, gia đạo yên, người trong nhà biết kính trên nhường dưới. - Ngọ — Tử Vi đơn thủ: nhà ở vị trí tốt, mặt tiền rõ, dễ nhận ra; trong nhà một người quyết. - Tỵ — Tử Sát: nhà có được nhờ dám quyết nhanh ở thời điểm đúng; cũng là kiểu chủ nhà thích tự tay sửa, cải tạo. - Thìn, Tuất — Tử Tướng: nhà ngăn nắp, giấy tờ đầy đủ, sổ sách nhà đất giữ cẩn thận. - Sửu, Mùi — Tử Phá: nhà nhiều lần đổi, mỗi lần đổi lại khá hơn nếu có kế hoạch tài chính rõ.
Thiên Phủ
Thiên Phủ ở cung Điền Trạch là một trong những vị trí sách Việt đọc đẹp nhất cho chuyện nhà cửa: có nhà vững, có thể thừa hưởng từ cha ông hoặc tự tích dần, và quan trọng nhất là giữ được lâu. Người có cách này ít khi bán nhà đất, coi đó là nền của cả gia đình.
Điền Trạch ở Tý, Ngọ, Dần, Thân thì Thiên Phủ miếu; Thìn, Tuất vượng; Tỵ, Hợi, Mùi đắc. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ, Phủ miếu, Vũ vượng: tài sản nhà đất tăng theo năm tháng; giỏi chọn thời điểm mua, giữ giấy tờ chặt. - Dần, Thân — Tử Phủ: nhà cửa có thể diện, thường là nơi họ hàng tụ về. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ: nhà đất gắn với cơ quan, chức vụ, hoặc được mua theo quy trình rất bài bản; giấy tờ rõ ràng từng dòng. - Tỵ, Hợi — Phủ một mình, Tử Sát chiếu từ cung Tử Tức: nhà vừa đủ, ổn định; con cái có đứa quyết liệt, sớm ra riêng. - Mùi — Phủ một mình, Liêm Sát chiếu: nhà giữ được, nhưng con cái hay chọn đường xa.
Cung Tật Ách (Canh Ngọ)
74/100Chính tinh: Liêm Trinh (Vượng), Thiên Tướng (Vượng) · Linh Tinh, Long Trì, Thiên Sứ
Liêm Trinh
Liêm Trinh ở cung Tật Ách được sách Việt gắn với tim mạch, huyết áp, máu huyết — vì sao hành Hoả, và Hoả ứng với Tâm trong hệ ngũ hành – tạng phủ của sách thuốc cổ. Lớp thứ hai, thường quan trọng hơn, là sự căng thẳng dồn nén của một người sống bằng nguyên tắc.
Liêm Trinh miếu ở Thìn, Tuất; vượng ở Tý, Ngọ, Dần, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ: Thổ giữ Hoả, thể trạng vững; chỗ cần để ý là cân nặng và mỡ máu khi có tuổi. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng: sinh hoạt có nề nếp, giờ giấc đều — người dễ giữ thói quen khám định kỳ. - Dần, Thân — Liêm Trinh một mình, đối Tham Lang: khoẻ, nhưng dễ dùng ăn uống, tiệc tùng để giải toả. - Sửu, Mùi — Liêm Sát: chịu đựng tốt, làm nặng không kêu; chỗ cần để ý là chấn thương do làm việc tay chân, vận động mạnh.
Thiên Tướng
Cung Tật Ách là cách người xưa nói về thể trạng, những lúc trắc trở và sức chịu đựng của thân. Đây là kiến thức văn hoá, không thay cho chẩn đoán y khoa; lá số không biết huyết áp hay đường huyết của bạn, chỉ gợi ra nhịp sống nào nên để ý.
- Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): ngũ hành cổ coi là Kim sinh Thuỷ, sách đọc là thể lực bền, chịu được việc nặng. Mệnh lúc này ở Mùi hoặc Sửu, trống, mượn Đồng Cự. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng (vượng): người căng, sống theo kỷ luật; thứ cần để ý là căng thẳng kéo dài và giấc ngủ.
Cung Phu Thê (Quý Dậu)
33/100Chính tinh: Thiên Đồng (Hãm) · Thiên Phúc, Lưu Hà, Thai Phụ, Thiên Hình, Phá Toái
Thiên Đồng ở cung Phu Thê cho người bạn đời hiền, tình cảm, biết chăm chút đời sống gia đình — bữa cơm, góc nhà, kỷ niệm. Hôn nhân theo cách này ít sóng gió lớn, nhưng có những đợt cảm xúc lên xuống, vì Thiên Đồng là sao Thuỷ, mềm và dễ đổi.
Thiên Đồng hãm khi Phu Thê ở Ngọ, Sửu, Mùi, Thìn, Tuất, Dậu. Ở Sửu, Mùi — Đồng Cự: như cách cục trên.
Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn
Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.
Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giáCâu hỏi thường gặp
Người nữ sinh giờ Mão ngày 21 tháng 1 năm Giáp Dần có cung Mệnh ở đâu?
Cung Mệnh an tại Ất Hợi, chính tinh thủ Mệnh là Thái Dương (Hãm). Cung Thân nằm ở Thiên Di (Tỵ). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 1 giờ Mão đều có Mệnh ở Hợi.
Ngày 21 tháng 1 năm Giáp Dần âm lịch là ngày nào dương lịch?
Là ngày 12/2/1974 dương lịch — ngày Giáp Thân, tháng Bính Dần, năm Giáp Dần. Giờ Mão ngày này là giờ Đinh Mão.
Tuổi Giáp Dần 1974 mệnh gì, cục gì?
Năm Giáp Dần có mệnh nạp âm Đại Khê Thuỷ (hành Thuỷ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Hoả lục cục.
Tứ Hoá năm sinh Giáp Dần rơi vào cung nào?
Hoá Lộc: Liêm Trinh tại Tật Ách; Hoá Quyền: Phá Quân tại Phụ Mẫu; Hoá Khoa: Vũ Khúc tại Huynh Đệ; Hoá Kỵ: Thái Dương tại Mệnh. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.
Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?
Lá số mẫu dựng cho giờ Mão nói chung (lấy 6h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.
Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.