Lá số tử vi nữ sinh năm Mậu Ngọ 1978, giờ Ngọ ngày 1 tháng 5 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Ngọ (11h–13h) ngày 1 tháng 5 năm Mậu Ngọ — dương lịch 6/6/1978 — có Mệnh an tại Giáp Tý, chính tinh thủ Mệnh là vô chính diệu, mượn Thiên Đồng (Hãm) và Thái Âm (Hãm) từ cung Thiên Di chiếu sang; Thân Mệnh đồng cung. Kim tứ cục, mệnh nạp âm Thiên Thượng Hoả (hành Hoả), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 4 tuổi. Mệnh chủ Phá Quân, Thân chủ Hoả Tinh.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Ngọ nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Giáp Tý4
Mệnh · Thân
Vô chính diệu
Thai PhụThiên GiảiThiên KhốcThiên Hư
Suy · Tuần · Triệt39
Ất Sửu114
Phụ Mẫu
Vô chính diệu
Thiên KhôiQuốc ẤnThiên Hình
Đế Vượng · Tuần · Triệt45
Giáp Dần104
Phúc Đức
Vô chính diệu
Lâm Quan43
Ất Mão94
Điền Trạch
Liêm Trinh (H)
Phá Quân (H)
Thiên QuanThiên PhúcÂn QuangĐào HoaThiên HỷThiên Đức
Quan Đới35
Bính Thìn84
Quan Lộc
Vô chính diệu
Đà LaVăn XươngPhượng CácGiải ThầnQuả TúThiên La
Mộc Dục52
Đinh Tỵ74
Nô Bộc
Thiên Phủ (Đ)
Lộc TồnLưu HàĐịa KiếpĐịa KhôngThiên DiêuThiên YThiên VuPhá ToáiThiên Thương
Tràng Sinh40
Mậu Ngọ64
Thiên Di
Thiên Đồng (H)
Thái Âm (H) Quyền
Kình DươngThiên TrùHữu Bật KhoaÂm SátBát ToạThiên TàiThiên Thọ
Dưỡng34
Kỷ Mùi54
Tật Ách
Vũ Khúc (M)
Tham Lang (M) Lộc
Thiên ViệtHoả TinhThiên NguyệtThiên KhôngThiên Sứ
Thai79
Canh Thân44
Tài Bạch
Thái Dương (H)
Cự Môn (Đ)
Phong CáoTả PhùTam ThaiThiên MãCô ThầnĐẩu Quân
Tuyệt43
Tân Dậu34
Tử Tức
Thiên Tướng (H)
Linh TinhHồng Loan
Mộ32
Nhâm Tuất24
Phu Thê
Thiên Cơ (M) Kỵ
Thiên Lương (M)
Đường PhùVăn KhúcHoa CáiLong TrìĐịa Võng
Tử72
Quý Hợi14
Huynh Đệ
Tử Vi (B)
Thất Sát (V)
Địa GiảiThiên QuýKiếp SátNguyệt Đức
Bệnh56
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch6/6/1978 · giờ Ngọ
Âm lịch1/5 · Mậu Ngọ
Tháng · ngày · giờMậu Ngọ · Kỷ Hợi · Canh Ngọ
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhThiên Thượng Hoả
CụcKim tứ cục
Mệnh chủ · Thân chủPhá Quân · Hoả Tinh
Năm xem2027 Đinh Mùi · 50 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Giáp Tý)

39/100

Chính tinh: vô chính diệu · Thai Phụ, Thiên Giải, Thiên Khốc, Thiên Hư

Mệnh vô chính diệu là cung Mệnh không có sao nào trong mười bốn chính tinh. Phái Việt không gọi đó là "Mệnh trống" theo nghĩa thiếu thốn: người ta mượn đôi chính tinh ở cung xung chiếu — tức cung Thiên Di — đem về luận, chỉ nhớ rằng sao mượn như ánh trăng soi xuống mặt nước, có hình mà nhẹ lực hơn sao đóng thật. Vì thế người Mệnh trống thường mềm dẻo, dễ thích nghi, học nhanh cái của người khác, và lớn lên theo môi trường nhiều hơn người có một chính tinh làm trục.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Mệnh: mượn sao Thiên Di, người mềm dẻo và lớn lên theo môi trường ›
Cung điểm cao nhất

Cung Tật Ách (Kỷ Mùi)

79/100

Chính tinh: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu) · Thiên Việt, Hoả Tinh, Thiên Nguyệt, Thiên Không, Thiên Sứ

Vũ Khúc

Vũ Khúc ở cung Tật Ách được sách Việt gắn với phổi, đường hô hấp và da, vì sao hành Kim mà Kim ứng với Phế. Lớp thứ hai quan trọng không kém: Vũ Khúc là sao làm việc, nên người có sao này ở Tật Ách hay gồng, ốm vẫn đi làm, đau thì chịu cho qua.

Bảng của bộ máy: Vũ Khúc miếu ở Sửu, Thìn, Mùi, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; đắc ở Mão, Dậu. - Thìn, Tuất — một mình, đối Tham Lang: khoẻ, kỷ luật; chỗ cần để ý là ăn uống tiệc tùng do Tham Lang chiếu. - Sửu, Mùi — Tham Vũ: sức bền lớn, nhưng làm và chơi đều quá đà; giữ nhịp nghỉ. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: thể trạng đầy đặn, hô hấp là chỗ cần chăm. - Dần, Thân — Vũ Tướng: sinh hoạt đều, ít bệnh vặt. - Mão, Dậu — Vũ Sát: khoẻ nhưng hay chấn thương nhỏ do làm mạnh tay.

Đọc đủ: Vũ Khúc tại cung Tật Ách: Kim ứng phổi và da, người hay gồng, ốm vẫn đi làm ›

Tham Lang

*Đây là kiến thức văn hoá Tử Vi, không thay cho khám chữa bệnh.* Cung Tật Ách trong sách cổ dùng để bàn những điểm yếu của thân thể và những trắc trở bất ngờ. Tham Lang thuộc Thuỷ đới Mộc; theo phép phối ngũ hành với tạng phủ, các thầy Việt xưa liên hệ sao này với thận, gan và đường bài tiết.

Tật Ách ở Sửu, Mùi (miếu, đồng cung Vũ Khúc), Thìn, Tuất (vượng, Vũ Khúc chiếu từ Phụ Mẫu) hoặc Dần, Thân (đắc, Liêm Trinh đối chiếu): sách đọc là thể lực bền, ốm mau lại. Có câu được truyền đại ý Tham Lang vào miếu thì thọ nguyên dài — nên hiểu là nền sức khoẻ tốt, chứ không phải giấy miễn trừ.

Đọc đủ: Tham Lang tại cung Tật Ách: sức bền lớn, điều cần giữ nằm ở lối sống ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Phu Thê (Nhâm Tuất)

72/100

Chính tinh: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu) · Đường Phù, Văn Khúc, Hoa Cái, Long Trì, Địa Võng

Thiên Cơ

Thiên Cơ ở cung Phu Thê cho người bạn đời thông minh, nhạy cảm, nói chuyện có duyên và thích cùng nhau bàn tính việc nhà. Hôn nhân kiểu này đầy ắp trao đổi nhưng cũng nhiều biến đổi: chuyển chỗ ở, đổi việc, thay kế hoạch.

Cung hôn nhân ở Mão, Thìn, Dậu, Tuất thì Thiên Cơ miếu; Tỵ, Thân vượng; Tý, Sửu, Ngọ, Mùi đắc. - Thìn, Tuất — Cơ Lương: người bạn đời là cố vấn tốt trong công việc của đương số. - Thân — Cơ Âm cùng vượng: người phối ngẫu đẹp, nhẹ nhàng, chi tiêu khéo. - Mão, Dậu — Cự Cơ cùng miếu: hai người nói chuyện được với nhau về mọi đề tài, kể cả chuyện khó. - Tỵ — đối Thái Âm miếu: người bạn đời trầm, chu đáo, chăm nhà. - Tý, Ngọ — đối Cự Môn: vợ chồng hay trò chuyện, góp ý thẳng. - Sửu, Mùi — đối Thiên Lương: người phối ngẫu hiền, hơi già trước tuổi, đáng tin.

Đọc đủ: Thiên Cơ tại cung Phu Thê: bạn đời thông minh, hôn nhân nhiều trao đổi và thay đổi ›

Thiên Lương

Thiên Lương ở cung Phu Thê thường được đọc là người bạn đời có dáng "người lớn": chín chắn, biết lo xa, hơn tuổi, hoặc cùng tuổi mà tính già dặn. Sách Việt hay nói kiểu hôn nhân này hợp lấy người hơn tuổi, hoặc người mình quen qua thầy cô, qua cơ quan, qua người lớn giới thiệu.

Phu Thê ở Thìn, Ngọ, Tuất là Lương miếu; Tý, Dần, Mão, Thân là vượng; Sửu, Mùi là đắc. Ở Ngọ, Lương một mình, Thái Dương ở Tý chiếu sang: người bạn đời đường hoàng, sống thẳng, tiếng tốt trong khu phố.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Phu Thê: hôn nhân đứng bằng chữ nghĩa, người bạn đời chín chắn ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Tử Tức (Tân Dậu)

32/100

Chính tinh: Thiên Tướng (Hãm) · Linh Tinh, Hồng Loan

Cung Tử Tức cho biết cách mình làm cha mẹ và không khí giữa mình với con, rộng ra là với học trò, với người mình dìu dắt, và cả với những gì mình "đẻ ra" — sản phẩm, công trình, ý tưởng. Thiên Tướng ở đây thường được đọc là con cái có lòng tự trọng sớm: thích được tin, thích được giao phần việc của riêng mình, và phản ứng rất mạnh khi thấy anh chị em được đối xử khác.

Gặp địa chi Mão, Dậu, Thiên Tướng kém sáng, phía trước là Liêm Phá; Mệnh cha mẹ ở Ngọ hoặc Tý, trống, mượn Đồng Âm. Con nhạy cảm, dễ tự ái, hay giữ trong lòng cảm giác bị so sánh; tuổi mới lớn có thể chọn im lặng thay vì cãi.

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Tử Tức: con cái tự trọng, cần được giao việc thật ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Ngọ ngày 1 tháng 5 năm Mậu Ngọ có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Giáp Tý, chính tinh thủ Mệnh là vô chính diệu, mượn Thiên Đồng (Hãm) và Thái Âm (Hãm) từ cung Thiên Di chiếu sang. Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 5 giờ Ngọ đều có Mệnh ở Tý.

Ngày 1 tháng 5 năm Mậu Ngọ âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 6/6/1978 dương lịch — ngày Kỷ Hợi, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Ngọ. Giờ Ngọ ngày này là giờ Canh Ngọ.

Tuổi Mậu Ngọ 1978 mệnh gì, cục gì?

Năm Mậu Ngọ có mệnh nạp âm Thiên Thượng Hoả (hành Hoả). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Kim tứ cục.

Tứ Hoá năm sinh Mậu Ngọ rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Tham Lang tại Tật Ách; Hoá Quyền: Thái Âm tại Thiên Di; Hoá Khoa: Hữu Bật tại Thiên Di; Hoá Kỵ: Thiên Cơ tại Phu Thê. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Ngọ nói chung (lấy 12h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.