Lá số tử vi nữ sinh năm Nhâm Tuất 1982, giờ Dần ngày 17 tháng 5 âm lịch
Người nữ sinh giờ Dần (3h–5h) ngày 17 tháng 5 năm Nhâm Tuất — dương lịch 7/7/1982 — có Mệnh an tại Giáp Thìn, chính tinh thủ Mệnh là Cự Môn (Hãm); Thân cư Quan Lộc (Thân). Hoả lục cục, mệnh nạp âm Đại Hải Thuỷ (hành Thuỷ), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 6 tuổi. Mệnh chủ Lộc Tồn, Thân chủ Văn Xương.
Lá số mẫu dựng cho giờ Dần nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.
Lập lá số của tôi — miễn phíBấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.
Cung Mệnh (Giáp Thìn)
36/100Chính tinh: Cự Môn (Hãm) · Đường Phù, Phong Cáo, Thiên Hư, Thiên La
Cự Môn là sao hành Thuỷ, đứng thứ tư trong chòm Thiên Phủ. Toàn Thư ghi sao này *hoá khí vi Ám* — hoá ra thành cái "tối", cái che lấp. Chữ "ám" ở đây không có nghĩa là xấu bụng.
Cự Môn hãm ở Sửu, Mùi (đồng cung Thiên Đồng), Thìn, Tuất (đối Thiên Đồng) và Tỵ (đối Thái Dương đang hãm ở Hợi). Ở những chỗ này, sự hoài nghi dễ quay vào trong thành lo âu, hoặc quay ra ngoài thành lời phê bình chưa chín.
Cung Quan Lộc · Thân (Mậu Thân)
34/100Chính tinh: vô chính diệu · Văn Xương, Thai Phụ, Tả Phù, Thiên Mã, Thiên Khốc, Đẩu Quân
Cung Quan Lộc trống thì mượn đôi chính tinh ở Phu Thê đối diện. Lá số này vì thế không ghi sẵn một "khuôn nghề": người có Quan trống làm được nhiều việc, đổi hướng khi cần, và thường đi qua vài nghề trước khi tìm ra cái mình ở lâu.
Cung Phúc Đức (Bính Ngọ)
73/100Chính tinh: Thiên Lương (Miếu) · Thiên Phúc, Văn Khúc, Hữu Bật, Âm Sát, Thiên Thọ
Cung Phúc Đức trong phái Việt được coi trọng gần ngang Mệnh: nó nói về dòng họ, về phần phúc tích lại từ đời trước, và về đời sống tinh thần của chính đương số — cái gì làm người này yên, cái gì làm người này bứt rứt. Thiên Lương là thọ tinh, là sao che chở; đặt ở đây là hợp chỗ.
Phúc Đức ở Thìn, Ngọ, Tuất là Lương miếu; ở Tý, Dần, Mão, Thân là vượng; ở Sửu, Mùi là đắc. Ở Ngọ, Lương miếu độc thủ — "Thọ tinh nhập miếu" nằm đúng cung phúc: sách coi là phúc thọ dày, trong họ có người sống lâu, nếp nhà bền.
Cung Điền Trạch (Đinh Mùi)
55/100Chính tinh: Liêm Trinh (Đắc), Thất Sát (Đắc) · Quốc Ấn, Thiên Nguyệt, Thiên Đức, Quả Tú
Liêm Trinh
Liêm Trinh ở cung Điền Trạch nói về hai thứ: nhà đất gắn với giấy tờ, thủ tục, và một nếp sống trong nhà có quy củ. Làm đủ thủ tục thì tài sản vững; bỏ qua một khâu thì dễ vướng lâu.
Liêm Trinh miếu ở Thìn, Tuất; vượng ở Tý, Ngọ, Dần, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ: nhà vững, kho đầy, gia đạo nề nếp. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng: nhà đất có được nhờ uy tín, chức vụ, có khi nhà công vụ thành nhà riêng sau nhiều năm. - Dần, Thân — Liêm Trinh một mình, đối Tham Lang: nhà đẹp, có quy hoạch, chủ nhà biết tận dụng. - Sửu, Mùi — Liêm Sát: nhà có được muộn mà chắc; người chủ nhà tự tay sửa, tự giám sát thợ, biết từng viên gạch.
Thất Sát
Thất Sát ở Điền Trạch thường kể câu chuyện người tự làm nhà: ít nhận được của cha ông, hoặc có nhận thì cũng phải bán đi làm vốn, rồi tự gây dựng lại bằng sức mình. Giai đoạn đầu lập nghiệp hay đổi chỗ ở — thuê phòng trọ, chuyển quận, chuyển hẳn thành phố — về sau mới có một nơi ổn định.
Thất Sát ở Điền Trạch sáng tại tám chi theo bảng phái Việt: miếu ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; vượng ở Tỵ, Hợi; đắc ở Sửu, Mùi. - Tý, Ngọ: xung chiếu Vũ Phủ — tự mua được nhà đất, có khi nhiều chỗ, chọn đúng thời điểm.
Cung Tật Ách (Tân Hợi)
25/100Chính tinh: Vũ Khúc (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Lộc Tồn, Lưu Hà, Hoả Tinh, Địa Giải, Ân Quang, Kiếp Sát, Thiên Hỷ, Thiên Không
Vũ Khúc
Vũ Khúc ở cung Tật Ách được sách Việt gắn với phổi, đường hô hấp và da, vì sao hành Kim mà Kim ứng với Phế. Lớp thứ hai quan trọng không kém: Vũ Khúc là sao làm việc, nên người có sao này ở Tật Ách hay gồng, ốm vẫn đi làm, đau thì chịu cho qua.
Vũ Khúc hãm ở Tỵ, Hợi cùng Phá Quân. Sách Việt nói tổ hợp này ở cung ách hay có những đợt sức khoẻ lên xuống theo biến động công việc, và dễ có chấn thương do va chạm, máy móc.
Phá Quân
Phá Quân ở Tật Ách thường ứng với một kiểu sức khoẻ bị hao vì chính nhịp sống: làm dồn từng đợt, ăn ngủ thất thường, những giai đoạn thay đổi lớn — chuyển việc, chuyển nhà, khởi sự — kéo theo mệt mỏi kéo dài.
Ở sáu chi Dần, Thân, Mão, Dậu, Tỵ, Hợi, Phá hãm. Đây là chỗ nên chậm lại: giảm thức khuya, uống đủ nước, ăn đúng bữa, đừng để những cơn mệt kéo dài thành nếp.
Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn
Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.
Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giáCâu hỏi thường gặp
Người nữ sinh giờ Dần ngày 17 tháng 5 năm Nhâm Tuất có cung Mệnh ở đâu?
Cung Mệnh an tại Giáp Thìn, chính tinh thủ Mệnh là Cự Môn (Hãm). Cung Thân nằm ở Quan Lộc (Thân). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 5 giờ Dần đều có Mệnh ở Thìn.
Ngày 17 tháng 5 năm Nhâm Tuất âm lịch là ngày nào dương lịch?
Là ngày 7/7/1982 dương lịch — ngày Tân Mão, tháng Bính Ngọ, năm Nhâm Tuất. Giờ Dần ngày này là giờ Canh Dần.
Tuổi Nhâm Tuất 1982 mệnh gì, cục gì?
Năm Nhâm Tuất có mệnh nạp âm Đại Hải Thuỷ (hành Thuỷ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Hoả lục cục.
Tứ Hoá năm sinh Nhâm Tuất rơi vào cung nào?
Hoá Lộc: Thiên Lương tại Phúc Đức; Hoá Quyền: Tử Vi tại Huynh Đệ; Hoá Khoa: Thiên Phủ tại Tử Tức; Hoá Kỵ: Vũ Khúc tại Tật Ách. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.
Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?
Lá số mẫu dựng cho giờ Dần nói chung (lấy 4h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.
Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.