Lá số tử vi nam sinh năm Ất Hợi 1995, giờ Ngọ ngày 17 tháng 7 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nam sinh giờ Ngọ (11h–13h) ngày 17 tháng 7 năm Ất Hợi — dương lịch 12/8/1995 — có Mệnh an tại Mậu Dần, chính tinh thủ Mệnh là Tử Vi (Miếu) và Thiên Phủ (Miếu); Thân Mệnh đồng cung. Thổ ngũ cục, mệnh nạp âm Sơn Đầu Hoả (hành Hoả), Âm Nam nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 5 tuổi. Mệnh chủ Cự Môn, Thân chủ Thiên Cơ.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Ngọ nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Mậu Tý25
Phu Thê
Phá Quân (M)
Thiên KhôiThai PhụBát ToạĐào HoaThiên Không
Mộ67
Kỷ Sửu15
Huynh Đệ
Thiên Cơ (Đ) Lộc
Địa GiảiThiên TàiThiên Thọ
Tử53
Mậu Dần5
Mệnh · Thân
Tử Vi (M) Khoa
Thiên Phủ (M)
Đà LaThiên GiảiThiên VuÂm SátTam ThaiCô Thần
Bệnh76
Kỷ Mão115
Phụ Mẫu
Thái Âm (H) Kỵ
Lộc TồnHoả TinhThiên HìnhLong Trì
Suy32
Canh Thìn105
Phúc Đức
Tham Lang (V)
Kình DươngThiên QuanVăn XươngLinh TinhHữu BậtHồng LoanNguyệt ĐứcThiên La
Đế Vượng72
Tân Tỵ95
Điền Trạch
Cự Môn (H)
Địa KiếpĐịa KhôngThiên MãThiên Hư
Lâm Quan28
Nhâm Ngọ85
Quan Lộc
Liêm Trinh (V)
Thiên Tướng (V)
Thiên Trù
Quan Đới · Triệt58
Quý Mùi75
Nô Bộc
Thiên Lương (Đ) Quyền
Thiên DiêuThiên YÂn QuangThiên QuýHoa CáiThiên KhốcThiên Thương
Mộc Dục · Triệt51
Giáp Thân65
Thiên Di
Thất Sát (M)
Thiên ViệtĐường PhùThiên PhúcPhong CáoKiếp SátThiên Đức
Tràng Sinh · Tuần65
Ất Dậu55
Tật Ách
Thiên Đồng (H)
Phá ToáiThiên Sứ
Dưỡng · Tuần29
Bính Tuất45
Tài Bạch
Vũ Khúc (M)
Lưu HàVăn KhúcTả PhùThiên HỷQuả TúĐịa Võng
Thai67
Đinh Hợi35
Tử Tức
Thái Dương (H)
Quốc ẤnThiên NguyệtPhượng CácGiải ThầnĐẩu Quân
Tuyệt29
Lá số mẫu · Nam
Dương lịch12/8/1995 · giờ Ngọ
Âm lịch17/7 · Ất Hợi
Tháng · ngày · giờGiáp Thân · Ất Hợi · Nhâm Ngọ
Âm dươngÂm Nam
Bản mệnhSơn Đầu Hoả
CụcThổ ngũ cục
Mệnh chủ · Thân chủCự Môn · Thiên Cơ
Năm xem2027 Đinh Mùi · 33 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Mậu Dần)

76/100

Chính tinh: Tử Vi (Miếu), Thiên Phủ (Miếu) · Đà La, Thiên Giải, Thiên Vu, Âm Sát, Tam Thai, Cô Thần

Tử Vi

Tử Vi thủ Mệnh cho một người tự trọng, quen đứng ra gánh việc chung và được người khác giao việc mà không cần xin. Sức mạnh của sao này nằm ở dáng dấp và sự điềm tĩnh, không nằm ở tài vặt; chỗ yếu cũng từ đó mà ra: ngại hỏi han, đôi khi giữ thể diện hơn giữ lợi ích.

Theo bảng độ sáng của bộ máy lá số (phái Việt, sách Thái Thứ Lang), Tử Vi miếu ở Dần, Thân, Tỵ, Ngọ; vượng ở Thìn, Tuất; đắc ở Sửu, Mùi. Mỗi vị trí có một bạn đồng cung riêng nên màu sắc rất khác nhau: - Dần, Thân — Tử Phủ, cả hai sao đều miếu, Thất Sát chiếu từ cung đối.

Đọc đủ: Tử Vi tại cung Mệnh: đế tinh thủ mệnh, quý ở người phò tá ›

Thiên Phủ

Thiên Phủ thủ Mệnh cho người điềm đạm, nói năng chừng mực, rộng lượng và ưa sự ổn định. Họ không thích mạo hiểm, nhưng việc gì đã nắm thì giữ chắc, sắp xếp đâu ra đấy; điểm yếu nằm ngay trong điểm mạnh — thận trọng quá thành chậm, giữ quá thành bảo thủ.

Bảng của bộ máy: Thiên Phủ miếu ở Tý, Ngọ, Dần, Thân; vượng ở Thìn, Tuất; đắc ở Tỵ, Hợi, Mùi. - Dần, Thân — Tử Phủ, cả hai miếu, Thất Sát chiếu: người vững, có uy, giữ của, hợp vai đứng đầu tổ chức đã ổn định. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ, Vũ Khúc vượng: giỏi tài chính, thực tế, quyết đoán hơn Phủ thường; hợp ngân hàng, kế toán, kinh doanh hàng hoá. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ, Liêm Trinh miếu: cứng mềm vừa phải, nguyên tắc mà khéo, hợp hành chính, pháp chế, quản trị. - Tỵ, Hợi — Phủ đứng một mình, Tử Sát chiếu từ cung đối: được đế tinh soi, người có dáng sang, gặp việc khó lại bình tĩnh. - Mùi — Phủ một mình, Liêm Sát chiếu từ Sửu: giữ của tốt, ra ngoài gặp môi trường gắt, phải cứng lên.

Đọc đủ: Thiên Phủ tại cung Mệnh: kho trời thủ mệnh, giữ chắc, quản giỏi, cần thêm chút dám đổi ›
Cung điểm cao nhất

Cung Phúc Đức (Canh Thìn)

72/100

Chính tinh: Tham Lang (Vượng) · Kình Dương, Thiên Quan, Văn Xương, Linh Tinh, Hữu Bật, Hồng Loan, Nguyệt Đức, Thiên La

Phái Việt đặt cung Phúc Đức rất nặng: đây là gốc phúc dòng họ, là cách mình hưởng đời và là sự bình yên trong lòng. Tham Lang ở đây cho người biết thưởng thức — món ngon, chuyến đi, cuộc vui, cái đẹp — và coi niềm vui là phần chính đáng của đời sống chứ không phải phần thưởng sau cùng.

Phúc Đức ở Sửu, Mùi (Vũ Tham, miếu): hưởng có chừng mực, phúc dày lên theo tuổi; dòng họ có nền làm ăn, người già trong họ thường sống lâu và tự lo được. Ở Thìn, Tuất (vượng, Vũ Khúc chiếu từ Tài Bạch): tinh thần vững, ít để chuyện nhỏ làm phiền, tiền làm ra có chỗ để hưởng.

Đọc đủ: Tham Lang tại cung Phúc Đức: biết hưởng, và có khi tìm về tu tập ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Phu Thê (Mậu Tý)

67/100

Chính tinh: Phá Quân (Miếu) · Thiên Khôi, Thai Phụ, Bát Toạ, Đào Hoa, Thiên Không

Phá Quân ở Phu Thê cho một người bạn đời năng động, có chính kiến, không chịu sống mãi một nếp. Cuộc hôn nhân vì thế ít khi phẳng lặng: có những quãng phải "làm lại từ đầu" — chuyển thành phố, một người bỏ việc đi học tiếp, đổi vai ai kiếm tiền ai lo nhà.

Theo phái Việt, Phá Quân sáng khi Phu Thê đóng ở Tý, Ngọ (miếu), Sửu, Mùi (vượng), Thìn, Tuất (đắc). Phu Thê ở Tý hoặc Ngọ, Phá Quân độc thủ đối Liêm Trinh – Thiên Tướng; Mệnh đương số khi ấy là Tử Vi – Thiên Phủ ở Dần hoặc Thân.

Đọc đủ: Phá Quân tại cung Phu Thê: người bạn đời năng động, hôn nhân qua những lần làm mới ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Điền Trạch (Tân Tỵ)

28/100

Chính tinh: Cự Môn (Hãm) · Địa Kiếp, Địa Không, Thiên Mã, Thiên Hư

Cung Điền Trạch nói về nhà cửa, đất đai, tài sản cố định và không khí sống trong nhà. Cự Môn ở đây có hai lớp nghĩa.

Ở Sửu, Mùi (Cự Đồng), Thìn, Tuất và Tỵ, dễ có tranh chấp về ranh giới, thừa kế hay hợp đồng thuê. Thế Cự Đồng hay cho kiểu nể người thân mà để giấy tờ chung chung, rồi về sau khó nói.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Điền Trạch: nhà cửa tự gây dựng, giấy tờ phải rõ ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nam sinh giờ Ngọ ngày 17 tháng 7 năm Ất Hợi có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Mậu Dần, chính tinh thủ Mệnh là Tử Vi (Miếu) và Thiên Phủ (Miếu). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 7 giờ Ngọ đều có Mệnh ở Dần.

Ngày 17 tháng 7 năm Ất Hợi âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 12/8/1995 dương lịch — ngày Ất Hợi, tháng Giáp Thân, năm Ất Hợi. Giờ Ngọ ngày này là giờ Nhâm Ngọ.

Tuổi Ất Hợi 1995 mệnh gì, cục gì?

Năm Ất Hợi có mệnh nạp âm Sơn Đầu Hoả (hành Hoả). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thổ ngũ cục.

Tứ Hoá năm sinh Ất Hợi rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Cơ tại Huynh Đệ; Hoá Quyền: Thiên Lương tại Nô Bộc; Hoá Khoa: Tử Vi tại Mệnh; Hoá Kỵ: Thái Âm tại Phụ Mẫu. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Ngọ nói chung (lấy 12h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.