Lá số tử vi nam sinh năm Kỷ Sửu 2009, giờ Tý ngày 15 tháng 9 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nam sinh giờ Tý (23h–1h) ngày 15 tháng 9 năm Kỷ Sửu — dương lịch 1/11/2009 — có Mệnh an tại Giáp Tuất, chính tinh thủ Mệnh là Thái Dương (Hãm); Thân Mệnh đồng cung. Hoả lục cục, mệnh nạp âm Tích Lịch Hoả (hành Hoả), Âm Nam nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 6 tuổi. Mệnh chủ Cự Môn, Thân chủ Thiên Tướng.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tý nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Bính Tý106
Phúc Đức
Thiên Cơ (Đ)
Thiên KhôiTả PhùBát Toạ
Quan Đới66
Đinh Sửu96
Điền Trạch
Tử Vi (Đ)
Phá Quân (V)
Hoa CáiPhá Toái
Mộc Dục58
Bính Dần86
Quan Lộc
Vô chính diệu
Quốc ẤnThiên PhúcPhong CáoHữu BậtThiên NguyệtTam ThaiKiếp SátHồng LoanThiên KhôngCô Thần
Tràng Sinh65
Đinh Mão76
Nô Bộc
Thiên Phủ (B)
Hoả TinhĐịa GiảiThiên QuýThiên Thương
Dưỡng42
Mậu Thìn66
Thiên Di
Thái Âm (H)
Văn Khúc KỵThiên GiảiThiên La
Thai40
Kỷ Tỵ56
Tật Ách
Liêm Trinh (H)
Tham Lang (H) Quyền
Đà LaThiên HìnhThiên VuThiên KhốcLong TrìĐẩu QuânThiên Sứ
Tuyệt18
Canh Ngọ46
Tài Bạch
Cự Môn (V)
Lộc TồnLưu HàThai PhụĐào HoaNguyệt Đức
Mộ · Tuần62
Tân Mùi36
Tử Tức
Thiên Tướng (Đ)
Kình DươngThiên Hư
Tử · Tuần39
Nhâm Thân26
Phu Thê
Thiên Đồng (M)
Thiên Lương (V) Khoa
Thiên ViệtThiên TrùThiên Hỷ
Bệnh · Triệt65
Quý Dậu16
Huynh Đệ
Vũ Khúc (Đ) Lộc
Thất Sát (H)
Thiên QuanThiên DiêuThiên YPhượng CácGiải Thần
Suy · Triệt44
Giáp Tuất6
Mệnh · Thân
Thái Dương (H)
Văn XươngLinh TinhÂm SátThiên ĐứcQuả TúĐịa Võng
Đế Vượng40
Ất Hợi116
Phụ Mẫu
Vô chính diệu
Đường PhùĐịa KiếpĐịa KhôngÂn QuangThiên MãThiên TàiThiên Thọ
Lâm Quan20
Lá số mẫu · Nam
Dương lịch1/11/2009 · giờ Tý
Âm lịch15/9 · Kỷ Sửu
Tháng · ngày · giờGiáp Tuất · Canh Tuất · Bính Tý
Âm dươngÂm Nam
Bản mệnhTích Lịch Hoả
CụcHoả lục cục
Mệnh chủ · Thân chủCự Môn · Thiên Tướng
Năm xem2027 Đinh Mùi · 19 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Giáp Tuất)

40/100

Chính tinh: Thái Dương (Hãm) · Văn Xương, Linh Tinh, Âm Sát, Thiên Đức, Quả Tú, Địa Võng

Thái Dương thủ Mệnh cho người thẳng thắn, nhiệt tình, hào phóng, thích giúp và thích được thấy là mình có ích. Họ làm việc hết mình, ghét khuất tất, nói là làm; điểm cần giữ ở mọi vị trí là hao sức vì người khác — cho đi nhiều, nhận lại chậm. Thái Dương hành Hoả, là mặt trời trên lá số: chủ về danh, về sự quang minh, và theo sách cổ là sao của người đàn ông trong nhà — cha, chồng, con trai.

Thái Dương hãm ở Thân, Dậu, Tuất, Hợi, Tý — năm chi mặt trời đã lặn. Lòng tốt vẫn còn mà sức toả yếu: làm nhiều, được ghi nhận ít, dễ mệt vì gánh hộ.

Đọc đủ: Thái Dương tại cung Mệnh: mặt trời thủ mệnh, sáng hay tối quyết định gần hết ›
Cung điểm cao nhất

Cung Phúc Đức (Bính Tý)

66/100

Chính tinh: Thiên Cơ (Đắc) · Thiên Khôi, Tả Phù, Bát Toạ

Thiên Cơ ở cung Phúc Đức cho một tâm trí không ngơi: hay suy tư, thích đọc, thích tìm hiểu triết lý, tôn giáo, khoa học. Niềm vui của người này đến từ hiểu biết, còn chỗ cần giữ là thói lo những chuyện chưa xảy ra.

Bảng của bộ máy: Thiên Cơ miếu ở Mão, Thìn, Dậu, Tuất; vượng ở Tỵ, Thân; đắc ở Tý, Sửu, Ngọ, Mùi. - Thìn, Tuất — Cơ Lương: duyên tu học, tâm hiền, về già được con cháu hỏi ý. - Mão, Dậu — Cự Cơ: thích tranh luận ý tưởng, đọc sách phản biện, đời sống tinh thần sôi nổi; cung đối trống chính tinh nên tâm dễ bị người xung quanh tác động. - Thân — Cơ Âm: đời sống tinh thần nhẹ nhàng, yêu cái đẹp, thích âm nhạc, cây cảnh. - Tỵ — đối Thái Âm miếu: tâm sâu, thích yên tĩnh, làm việc đêm tốt. - Tý, Ngọ, Sửu, Mùi: ham hiểu biết thực dụng — sửa đồ, nấu nướng, làm vườn có phương pháp.

Đọc đủ: Thiên Cơ tại cung Phúc Đức: niềm vui từ hiểu biết, tâm cần học cách dừng ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Quan Lộc (Bính Dần)

65/100

Chính tinh: vô chính diệu · Quốc Ấn, Thiên Phúc, Phong Cáo, Hữu Bật, Thiên Nguyệt, Tam Thai, Kiếp Sát, Hồng Loan

Cung Quan Lộc trống thì mượn đôi chính tinh ở Phu Thê đối diện. Lá số này vì thế không ghi sẵn một "khuôn nghề": người có Quan trống làm được nhiều việc, đổi hướng khi cần, và thường đi qua vài nghề trước khi tìm ra cái mình ở lâu.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Quan Lộc: nghề mượn sao cung Phu Thê, linh hoạt và hay đổi hướng ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Tật Ách (Kỷ Tỵ)

18/100

Chính tinh: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm) · Đà La, Thiên Hình, Thiên Vu, Thiên Khốc, Long Trì, Đẩu Quân, Thiên Sứ

Liêm Trinh

Liêm Trinh ở cung Tật Ách được sách Việt gắn với tim mạch, huyết áp, máu huyết — vì sao hành Hoả, và Hoả ứng với Tâm trong hệ ngũ hành – tạng phủ của sách thuốc cổ. Lớp thứ hai, thường quan trọng hơn, là sự căng thẳng dồn nén của một người sống bằng nguyên tắc.

Liêm Trinh hãm khi Tật Ách ở Mão, Dậu hoặc Tỵ, Hợi. Ở Mão, Dậu, Liêm Phá: sức khoẻ có giai đoạn lên xuống theo biến động công việc, hay có vết thương nhỏ, thủ thuật nhỏ.

Đọc đủ: Liêm Trinh tại cung Tật Ách: sao Hoả chủ huyết, chỗ cần giữ là tim mạch và sự dồn nén ›

Tham Lang

*Đây là kiến thức văn hoá Tử Vi, không thay cho khám chữa bệnh.* Cung Tật Ách trong sách cổ dùng để bàn những điểm yếu của thân thể và những trắc trở bất ngờ. Tham Lang thuộc Thuỷ đới Mộc; theo phép phối ngũ hành với tạng phủ, các thầy Việt xưa liên hệ sao này với thận, gan và đường bài tiết.

Tật Ách đóng nơi Tham Lang mờ thì sách xưa lưu ý nhiều hơn về rượu, ăn uống thất thường và giấc ngủ. Tý, Ngọ: sao một mình, Tử Vi chiếu sang — hay gồng, không muốn ai thấy mình yếu.

Đọc đủ: Tham Lang tại cung Tật Ách: sức bền lớn, điều cần giữ nằm ở lối sống ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nam sinh giờ Tý ngày 15 tháng 9 năm Kỷ Sửu có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Giáp Tuất, chính tinh thủ Mệnh là Thái Dương (Hãm). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 9 giờ Tý đều có Mệnh ở Tuất.

Ngày 15 tháng 9 năm Kỷ Sửu âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 1/11/2009 dương lịch — ngày Canh Tuất, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Sửu. Giờ Tý ngày này là giờ Bính Tý.

Tuổi Kỷ Sửu 2009 mệnh gì, cục gì?

Năm Kỷ Sửu có mệnh nạp âm Tích Lịch Hoả (hành Hoả). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Hoả lục cục.

Tứ Hoá năm sinh Kỷ Sửu rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Vũ Khúc tại Huynh Đệ; Hoá Quyền: Tham Lang tại Tật Ách; Hoá Khoa: Thiên Lương tại Phu Thê; Hoá Kỵ: Văn Khúc tại Thiên Di. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Sinh khoảng 23 giờ đến nửa đêm thì xem lá số nào?

Lá số này lấy giờ Tý đầu ngày (0h–1h). Người sinh từ 23h đến 24h — giờ Tý muộn — theo quy ước phổ biến ở Việt Nam được tính sang ngày hôm sau, nên xem lá số giờ Tý của ngày kế tiếp.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.