Thứ Tư, 23/09/1970: 23 tháng 8 năm Canh Tuất

Ngày Bính Ngọ, Kim Quỹ hoàng đạo, trực Thu, tú Sâm — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

23
Thứ Tư, 23/09/1970Âm lịch: 23 tháng 8 năm Canh Tuất
Ngày Bính NgọTháng Ất DậuNăm Canh Tuất Tiết Thu Phân (vào tiết trong ngày)
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 51/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ)
  • +4 Tú Sâm (tú tốt)
  • +9 3 sao tốt "mọi việc"
  • -10 2 sao xấu "mọi việc"
  • -12 Phạm Nguyệt Kỵ (lịch dân gian kiêng việc lớn)

Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Nguyệt Kỵ. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.

Thần trực ngàyKim QuỹHoàng đạo · cất giữ, tích luỹ, cưới hỏi
TrựcTrực Thunghĩa chữ: thu về
Nhị thập bát túSâm Thuỷ ViênTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Týsinh 1924, 1936, 1948, 1960

Ngày 23/9/1970 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Kim Quỹ
Mậu Tý
Sửu1–3 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Kỷ Sửu
Dần3–5 giờ
Bạch Hổ
Canh Dần
Mão5–7 giờ
Ngọc Đường
Tân Mão
Thìn7–9 giờ
Thiên Lao
Nhâm Thìn
Tỵ9–11 giờ
Huyền Vũ
Quý Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Tư Mệnh
Giáp Ngọ
Mùi13–15 giờ
Câu Trần
Ất Mùi
Thân15–17 giờ
Thanh Long
Bính Thân
Dậu17–19 giờ
Minh Đường
Đinh Dậu
Tuất19–21 giờ
Thiên Hình
Mậu Tuất
Hợi21–23 giờ
Chu Tước
Kỷ Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Nam, Tài Thần Đông.

Nên làm

  • Theo trực Thu: Thu hoạch, Nhập kho, Đòi nợ
  • Theo tú Sâm: xây cất, trổ cửa, nhập học
  • Hoàng Ân: Tốt
  • Nhân Chuyên: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
  • Thiên Tài: Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương

Nên tránh

  • Theo trực Thu: Khởi công, Xuất hành, An táng
  • Theo tú Sâm: cưới hỏi, chôn cất
  • Cửu Không: Kỵ xuất hành, cầu tài, khai trương
  • Không Phòng: Kỵ giá thú
  • Lỗ Ban Sát: Kỵ khởi tạo
  • Đại Không Vong: Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch
  • Địa Phá: Kỵ xây dựng
  • Địa Tặc: Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành
Đủ 6 sao tốt và 9 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Hoàng Ân Tốt
  • Nhân Chuyên Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
  • Phúc Sinh Tốt mọi việc
  • Thiên Tài Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương
  • Tuế Hợp Tốt mọi việc
  • Đại Hồng Sa Tốt mọi việc

Sao xấu

  • Băng Tiêu Ngoạ Hãm Xấu mọi việc
  • Cửu Không Kỵ xuất hành, cầu tài, khai trương
  • Không Phòng Kỵ giá thú
  • Lỗ Ban Sát Kỵ khởi tạo
  • Nguyệt Kỵ Kỵ xuất hành
  • Thiên Cương (Diệt Môn) Xấu mọi việc
  • Đại Không Vong Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch
  • Địa Phá Kỵ xây dựng
  • Địa Tặc Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Nhâm Tý (sinh 1912).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 23/9/1970 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư 23/09/1970 dương lịch là 23 tháng 8 năm Canh Tuất âm lịch, ngày Bính Ngọ, tháng Ất Dậu, tiết Thu phân.

Ngày 23/9/1970 tốt hay xấu?

Ngày Kim Quỹ hoàng đạo, trực Thu, tú Sâm (tú tốt). Máy chấm chung 51/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Ngày phạm Nguyệt Kỵ nên lịch dân gian tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 23/9/1970 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ).

Ngày 23/9/1970 xung tuổi nào?

Ngày Bính Ngọ xung tuổi Tý, nặng nhất là Nhâm Tý (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.