Thứ Hai, 04/12/1978: mùng 5 tháng Mười một năm Mậu Ngọ

Ngày Canh Tý, Kim Quỹ hoàng đạo, trực Trừ, tú Tất — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

4
Thứ Hai, 04/12/1978Âm lịch: mùng 5 tháng Mười một năm Mậu Ngọ
Ngày Canh TýTháng Giáp TýNăm Mậu Ngọ Tiết Tiểu Tuyết
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 66/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ)
  • +8 Trực Trừ — trực thường được coi là thuận
  • +4 Tú Tất (tú tốt)
  • +6 2 sao tốt "mọi việc"
  • -12 Phạm Nguyệt Kỵ (lịch dân gian kiêng việc lớn)

Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Nguyệt Kỵ. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.

Thần trực ngàyKim QuỹHoàng đạo · cất giữ, tích luỹ, cưới hỏi
TrựcTrực Trừnghĩa chữ: dẹp bỏ
Nhị thập bát túTất Nguyệt ÔTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Ngọsinh 1942, 1954, 1966, 1978

Hai phái: trang khởi Thanh Long theo tháng âm (như phần lớn lịch Việt). Tính theo tháng tiết khí như sách Trung Hoa thì ngày này là Bạch Hổ (hắc đạo). Xem bài ngày hoàng đạo, hắc đạo.

Ngày 4/12/1978 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Kim Quỹ
Bính Tý
Sửu1–3 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Đinh Sửu
Dần3–5 giờ
Bạch Hổ
Mậu Dần
Mão5–7 giờ
Ngọc Đường
Kỷ Mão
Thìn7–9 giờ
Thiên Lao
Canh Thìn
Tỵ9–11 giờ
Huyền Vũ
Tân Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Tư Mệnh
Nhâm Ngọ
Mùi13–15 giờ
Câu Trần
Quý Mùi
Thân15–17 giờ
Thanh Long
Giáp Thân
Dậu17–19 giờ
Minh Đường
Ất Dậu
Tuất19–21 giờ
Thiên Hình
Bính Tuất
Hợi21–23 giờ
Chu Tước
Đinh Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc, Tài Thần Tây Nam.

Nên làm

  • Theo trực Trừ: Dọn dẹp, tẩy uế, Chữa bệnh, Bỏ thói cũ
  • Theo tú Tất: chôn cất, cưới hỏi, khai trương, xuất hành
  • Kính Tâm: Tốt đối với tang lễ
  • Thiên Tài: Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương

Nên tránh

  • Theo tú Tất: đi thuyền
  • Hoả Tinh: Xấu với lợp nhà, làm bếp
  • Nguyệt Kiến Chuyển Sát: Kỵ động thổ
  • Nguyệt Yếm Đại Hoạ: Xấu đối với xuất hành, giá thú
  • Phủ Đầu Dát: Kỵ khởi tạo
  • Thiên Ôn: Kỵ xây dựng
  • Thiên Địa Chính Chuyển: Kỵ động thổ
  • Thổ Phủ: Kỵ xây dựng, động thổ
Đủ 4 sao tốt và 8 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Kính Tâm Tốt đối với tang lễ
  • Mãn Đức Tinh Tốt mọi việc
  • Quan Nhật Tốt mọi việc
  • Thiên Tài Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương

Sao xấu

  • Hoả Tinh Xấu với lợp nhà, làm bếp
  • Nguyệt Kiến Chuyển Sát Kỵ động thổ
  • Nguyệt Kỵ Kỵ xuất hành
  • Nguyệt Yếm Đại Hoạ Xấu đối với xuất hành, giá thú
  • Phủ Đầu Dát Kỵ khởi tạo
  • Thiên Ôn Kỵ xây dựng
  • Thiên Địa Chính Chuyển Kỵ động thổ
  • Thổ Phủ Kỵ xây dựng, động thổ

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Giáp Ngọ (sinh 1894, 1954).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 4/12/1978 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai 04/12/1978 dương lịch là mùng 5 tháng Mười một năm Mậu Ngọ âm lịch, ngày Canh Tý, tháng Giáp Tý, tiết Tiểu tuyết.

Ngày 4/12/1978 tốt hay xấu?

Ngày Kim Quỹ hoàng đạo, trực Trừ, tú Tất (tú tốt). Máy chấm chung 66/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Ngày phạm Nguyệt Kỵ nên lịch dân gian tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 4/12/1978 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ).

Ngày 4/12/1978 xung tuổi nào?

Ngày Canh Tý xung tuổi Ngọ, nặng nhất là Giáp Ngọ (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.