Thứ Hai, 01/04/1996: 14 tháng 2 năm Bính Tý
Ngày Mậu Thìn, Thiên Hình hắc đạo, trực Trừ, tú Tất — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- -8 Ngày hắc đạo (Thiên Hình)
- +8 Trực Trừ — trực thường được coi là thuận
- +4 Tú Tất (tú tốt)
- +9 3 sao tốt "mọi việc"
- -12 Phạm Nguyệt Kỵ (lịch dân gian kiêng việc lớn)
- -12 Phạm Thọ Tử (lịch dân gian kiêng việc lớn)
Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Nguyệt Kỵ, Thọ Tử. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.
Ngày 1/4/1996 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi Loại: Nguyệt Kỵ, Thọ Tử-10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · -20 Phạm Nguyệt Kỵ · -20 Phạm Thọ Tử Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 4/1996 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà Loại: Nguyệt Kỵ, Thọ Tử-10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · +15 Trực Trừ hợp việc này · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 4/1996 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới Loại: Nguyệt Kỵ, Thọ Tử+30 Ngày Mậu Thìn thuộc 21 ngày về nhà mới của sách · -10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 4/1996 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng Loại: Nguyệt Kỵ, Thọ Tử-10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · -20 Phạm Nguyệt Kỵ · -20 Phạm Thọ Tử Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 4/1996 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa Loại: Nguyệt Kỵ, Thọ Tử-10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · -20 Phạm Nguyệt Kỵ · -20 Phạm Thọ Tử Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 4/1996 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch Loại: Nguyệt Kỵ, Thọ Tử-10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · -20 Phạm Nguyệt Kỵ · -20 Phạm Thọ Tử Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 4/1996 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe Loại: Nguyệt Kỵ, Thọ Tử-10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · -20 Phạm Nguyệt Kỵ · -20 Phạm Thọ Tử Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 4/1996 ›
- 🕯️ An táng, cải táng Loại: Nguyệt Kỵ, Thọ Tử-10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · -20 Phạm Nguyệt Kỵ · -20 Phạm Thọ Tử Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 4/1996 ›
Giờ hoàng đạo
Thiên Lao
Nhâm Tý
Huyền Vũ
Quý Sửu
Tư Mệnh
Giáp Dần
Câu Trần
Ất Mão
Thanh Long
Bính Thìn
Minh Đường
Đinh Tỵ
Thiên Hình
Mậu Ngọ
Chu Tước
Kỷ Mùi
Kim Quỹ
Canh Thân
Bảo Quang (Kim Đường)
Tân Dậu
Bạch Hổ
Nhâm Tuất
Ngọc Đường
Quý Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Nam, Tài Thần Bắc.
Nên làm
- Theo trực Trừ: Dọn dẹp, tẩy uế, Chữa bệnh, Bỏ thói cũ
- Theo tú Tất: chôn cất, cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Nên tránh
- Theo tú Tất: đi thuyền
- Không Phòng: Kỵ giá thú
- Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
- Nguyệt Hoả Độc Hoả: Xấu đối với lợp nhà, làm bếp
- Phủ Đầu Dát: Kỵ khởi tạo
- Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
Đủ 3 sao tốt và 7 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Thiên Phúc Tốt mọi việc
- Thiên Ân Tốt mọi việc
- U Vi Tinh Tốt mọi việc
Sao xấu
- Không Phòng Kỵ giá thú
- Ly Sào Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
- Nguyệt Hoả Độc Hoả Xấu đối với lợp nhà, làm bếp
- Nguyệt Kỵ Kỵ xuất hành
- Phủ Đầu Dát Kỵ khởi tạo
- Tam Tang Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
- Thọ Tử Xấu mọi việc (trừ săn bắn tốt)
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 1/4/1996 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Hai 01/04/1996 dương lịch là 14 tháng 2 năm Bính Tý âm lịch, ngày Mậu Thìn, tháng Tân Mão, tiết Xuân phân.
Ngày 1/4/1996 tốt hay xấu?
Ngày Thiên Hình hắc đạo, trực Trừ, tú Tất (tú tốt). Máy chấm chung 39/100: ngày nên tránh việc lớn. Ngày phạm Nguyệt Kỵ, Thọ Tử nên lịch dân gian tránh việc lớn.
Giờ hoàng đạo ngày 1/4/1996 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ), Hợi (21–23 giờ).
Ngày 1/4/1996 xung tuổi nào?
Ngày Mậu Thìn xung tuổi Tuất. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.