Thứ Tư, 05/07/2000: mùng 4 tháng 6 năm Canh Thìn
Ngày Giáp Tý, Thiên Hình hắc đạo, trực Phá, tú Cơ — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- -8 Ngày hắc đạo (Thiên Hình)
- -10 Trực Phá — trực các sách thường tránh cho việc lớn
- +4 Tú Cơ (tú tốt)
- +9 3 sao tốt "mọi việc"
- -5 1 sao xấu "mọi việc"
Hai phái: trang khởi Thanh Long theo tháng âm (như phần lớn lịch Việt). Tính theo tháng tiết khí như sách Trung Hoa thì ngày này là Kim Quỹ (hoàng đạo). Xem bài ngày hoàng đạo, hắc đạo.
Ngày 5/7/2000 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)-10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 7/2000 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)+30 Ngày Giáp Tý thuộc 15 ngày động thổ của sách · -10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 7/2000 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)+30 Ngày Giáp Tý thuộc 21 ngày về nhà mới của sách · -10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 7/2000 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)+30 Ngày Giáp Tý thuộc 26 ngày khai trương của sách · -10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 7/2000 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)+30 Ngày Giáp Tý thuộc 26 ngày xuất hành thông dụng của sách · -10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 7/2000 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)-10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 7/2000 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)-10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -10 Sao Cửu Không: Kỵ xuất hành, cầu tài, khai trương Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 7/2000 ›
- 🕯️ An táng, cải táng Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)-10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 7/2000 ›
Giờ hoàng đạo
Kim Quỹ
Giáp Tý
Bảo Quang (Kim Đường)
Ất Sửu
Bạch Hổ
Bính Dần
Ngọc Đường
Đinh Mão
Thiên Lao
Mậu Thìn
Huyền Vũ
Kỷ Tỵ
Tư Mệnh
Canh Ngọ
Câu Trần
Tân Mùi
Thanh Long
Nhâm Thân
Minh Đường
Quý Dậu
Thiên Hình
Giáp Tuất
Chu Tước
Ất Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Đông Nam.
Nên làm
- Theo trực Phá: Phá dỡ nhà cũ, Chữa bệnh
- Theo tú Cơ: chôn cất, tu bổ mồ mả, khai trương, xuất hành
- Giải Thần: Tốt cho việc tế tự, tố tụng, giải oan (trừ được các sao xấu)
Nên tránh
- Theo trực Phá: Hầu hết việc lớn (trùng Nguyệt Phá)
- Theo tú Cơ: đóng giường, đi thuyền
- Cửu Không: Kỵ xuất hành, cầu tài, khai trương
- Hoàng Sa: Xấu đối với xuất hành
- Nguyệt Hoả Độc Hoả: Xấu đối với lợp nhà, làm bếp
- Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
- Thiên Ôn: Kỵ xây dựng
Đủ 4 sao tốt và 6 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Giải Thần Tốt cho việc tế tự, tố tụng, giải oan (trừ được các sao xấu)
- Nguyệt Đức Tốt mọi việc
- Thiên Ân Tốt mọi việc
- Thiên Đức Tốt mọi việc
Sao xấu
- Cửu Không Kỵ xuất hành, cầu tài, khai trương
- Hoang Vu Xấu mọi việc
- Hoàng Sa Xấu đối với xuất hành
- Nguyệt Hoả Độc Hoả Xấu đối với lợp nhà, làm bếp
- Ngũ Hư Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
- Thiên Ôn Kỵ xây dựng
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Canh Ngọ (sinh 1930, 1990).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 5/7/2000 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Tư 05/07/2000 dương lịch là mùng 4 tháng 6 năm Canh Thìn âm lịch, ngày Giáp Tý, tháng Quý Mùi, tiết Hạ chí.
Ngày 5/7/2000 tốt hay xấu?
Ngày Thiên Hình hắc đạo, trực Phá, tú Cơ (tú tốt). Máy chấm chung 40/100: ngày nên tránh việc lớn.
Giờ hoàng đạo ngày 5/7/2000 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ).
Ngày 5/7/2000 xung tuổi nào?
Ngày Giáp Tý xung tuổi Ngọ, nặng nhất là Canh Ngọ (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.