Thứ Năm, 18/05/2056: mùng 5 tháng 4 năm Bính Tý

Ngày Canh Ngọ, Thanh Long hoàng đạo, trực Trừ, tú Giác — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

18
Thứ Năm, 18/05/2056Âm lịch: mùng 5 tháng 4 năm Bính Tý
Ngày Canh NgọTháng Quý TỵNăm Bính Tý Tiết Lập Hạ
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 66/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Thanh Long)
  • +8 Trực Trừ — trực thường được coi là thuận
  • +4 Tú Giác (tú tốt)
  • +6 2 sao tốt "mọi việc"
  • -12 Phạm Nguyệt Kỵ (lịch dân gian kiêng việc lớn)

Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Nguyệt Kỵ. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.

Thần trực ngàyThanh LongHoàng đạo · khởi sự, gặp người giúp
TrựcTrực Trừnghĩa chữ: dẹp bỏ
Nhị thập bát túGiác Mộc GiaoTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Týsinh 2020, 2032, 2044, 2056

Ngày 18/5/2056 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Kim Quỹ
Bính Tý
Sửu1–3 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Đinh Sửu
Dần3–5 giờ
Bạch Hổ
Mậu Dần
Mão5–7 giờ
Ngọc Đường
Kỷ Mão
Thìn7–9 giờ
Thiên Lao
Canh Thìn
Tỵ9–11 giờ
Huyền Vũ
Tân Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Tư Mệnh
Nhâm Ngọ
Mùi13–15 giờ
Câu Trần
Quý Mùi
Thân15–17 giờ
Thanh Long
Giáp Thân
Dậu17–19 giờ
Minh Đường
Ất Dậu
Tuất19–21 giờ
Thiên Hình
Bính Tuất
Hợi21–23 giờ
Chu Tước
Đinh Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc, Tài Thần Tây Nam.

Nên làm

  • Theo trực Trừ: Dọn dẹp, tẩy uế, Chữa bệnh, Bỏ thói cũ
  • Theo tú Giác: tạo tác, cưới hỏi, thi cử

Nên tránh

  • Theo tú Giác: chôn cất, sửa mộ
  • Hoàng Sa: Xấu đối với xuất hành
  • Ly Sàng: Kỵ giá thú
  • Nguyệt Kiến Chuyển Sát: Kỵ động thổ
  • Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
Đủ 2 sao tốt và 5 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Thánh Tâm Tốt mọi việc, nhất là cầu phúc, tế tự
  • U Vi Tinh Tốt mọi việc

Sao xấu

  • Hoàng Sa Xấu đối với xuất hành
  • Ly Sàng Kỵ giá thú
  • Nguyệt Kiến Chuyển Sát Kỵ động thổ
  • Nguyệt Kỵ Kỵ xuất hành
  • Phục Đoạn Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Giáp Tý (sinh 1984, 2044).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 18/5/2056 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Năm 18/05/2056 dương lịch là mùng 5 tháng 4 năm Bính Tý âm lịch, ngày Canh Ngọ, tháng Quý Tỵ, tiết Lập hạ.

Ngày 18/5/2056 tốt hay xấu?

Ngày Thanh Long hoàng đạo, trực Trừ, tú Giác (tú tốt). Máy chấm chung 66/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Ngày phạm Nguyệt Kỵ nên lịch dân gian tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 18/5/2056 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ).

Ngày 18/5/2056 xung tuổi nào?

Ngày Canh Ngọ xung tuổi Tý, nặng nhất là Giáp Tý (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.