Thứ Bảy, 27/03/2088: mùng 5 tháng 3 năm Mậu Thân

Ngày Bính Dần, Tư Mệnh hoàng đạo, trực Bế, tú Vị — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

27
Thứ Bảy, 27/03/2088Âm lịch: mùng 5 tháng 3 năm Mậu Thân
Ngày Bính DầnTháng Bính ThìnNăm Mậu Thân Tiết Xuân Phân
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 51/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)
  • -10 Trực Bế — trực các sách thường tránh cho việc lớn
  • +4 Tú Vị (tú tốt)
  • +9 4 sao tốt "mọi việc"
  • -12 Phạm Nguyệt Kỵ (lịch dân gian kiêng việc lớn)

Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Nguyệt Kỵ. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.

Thần trực ngàyTư MệnhHoàng đạo · việc ban ngày, việc trong nhà
TrựcTrực Bếnghĩa chữ: đóng
Nhị thập bát túVị Thổ TrĩTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Thânsinh 2052, 2064, 2076, 2088

Hai phái: trang khởi Thanh Long theo tháng âm (như phần lớn lịch Việt). Tính theo tháng tiết khí như sách Trung Hoa thì ngày này là Thanh Long (hoàng đạo). Xem bài ngày hoàng đạo, hắc đạo.

Ngày 27/3/2088 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thanh Long
Mậu Tý
Sửu1–3 giờ
Minh Đường
Kỷ Sửu
Dần3–5 giờ
Thiên Hình
Canh Dần
Mão5–7 giờ
Chu Tước
Tân Mão
Thìn7–9 giờ
Kim Quỹ
Nhâm Thìn
Tỵ9–11 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Quý Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Bạch Hổ
Giáp Ngọ
Mùi13–15 giờ
Ngọc Đường
Ất Mùi
Thân15–17 giờ
Thiên Lao
Bính Thân
Dậu17–19 giờ
Huyền Vũ
Đinh Dậu
Tuất19–21 giờ
Tư Mệnh
Mậu Tuất
Hợi21–23 giờ
Câu Trần
Kỷ Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Nam, Tài Thần Đông.

Nên làm

  • Theo trực Bế: Đắp đê, lấp hố, Xây tường rào
  • Theo tú Vị: xây cất, cưới hỏi, chôn cất
  • Hoàng Ân: Tốt
  • Nguyệt Không: Tốt cho việc làm nhà, làm giường
  • Phúc Hậu: Tốt về cầu tài lộc, khai trương
  • Trực Tinh: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).

Nên tránh

  • Theo trực Bế: Khai trương, việc cần mở ra
  • Theo tú Vị: đi thuyền
  • Hoả Tai: Xấu đối với làm nhà, lợp nhà
  • Thiên Tặc: Xấu đối với khởi tạo, động thổ, nhập trạch, khai trương
Đủ 8 sao tốt và 3 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Dịch Mã Tốt mọi việc, nhất là xuất hành
  • Hoàng Ân Tốt
  • Nguyệt Không Tốt cho việc làm nhà, làm giường
  • Phúc Hậu Tốt về cầu tài lộc, khai trương
  • Thiên Quan Tốt mọi việc
  • Thiên Ân Tốt mọi việc
  • Trực Tinh Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
  • Tục Thế Tốt mọi việc, nhất là giá thú

Sao xấu

  • Hoả Tai Xấu đối với làm nhà, lợp nhà
  • Nguyệt Kỵ Kỵ xuất hành
  • Thiên Tặc Xấu đối với khởi tạo, động thổ, nhập trạch, khai trương

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Nhâm Thân (sinh 2052).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 27/3/2088 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy 27/03/2088 dương lịch là mùng 5 tháng 3 năm Mậu Thân âm lịch, ngày Bính Dần, tháng Bính Thìn, tiết Xuân phân.

Ngày 27/3/2088 tốt hay xấu?

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, trực Bế, tú Vị (tú tốt). Máy chấm chung 51/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Ngày phạm Nguyệt Kỵ nên lịch dân gian tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 27/3/2088 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ).

Ngày 27/3/2088 xung tuổi nào?

Ngày Bính Dần xung tuổi Thân, nặng nhất là Nhâm Thân (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.