Tháng Giêng, tháng Một, tháng Chạp và "nguyệt kiến": vì sao tháng Giêng là tháng Dần
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 8 phút đọc
"Tháng Giêng" là tháng đầu năm âm lịch, gốc từ chữ Hán "chính" (正) trong "chính nguyệt". "Tháng Chạp" là tháng cuối năm, gốc từ chữ "lạp" (臘), tên lễ tế cuối năm. "Tháng Một" là tháng thứ mười một. Tháng Giêng mang chi Dần vì người xưa định tháng theo hướng cán sao Bắc Đẩu, gọi là nguyệt kiến, và lịch nhà Hạ lấy tháng cán Đẩu chỉ Dần làm đầu năm.
Hai câu hỏi trong tiêu đề, tên tháng tiếng Việt và chi của tháng, gặp nhau ở một chỗ: chữ "chính". Bài đi từ bầu trời (nguyệt kiến), qua lịch sử (tam chính), đến tiếng Việt (Giêng, Chạp, Một), và tách rõ phần nào là chứng cứ, phần nào là phỏng đoán về từ nguyên.
Nguyệt kiến: cái kim đồng hồ trên trời
Chòm Bắc Đẩu có bảy sao, ba sao cuối làm thành "cán" (đẩu tiêu). Vì Bắc Đẩu ở gần cực Bắc bầu trời, nên nếu nhìn vào cùng một giờ (lúc chập tối) qua các tháng, cán Đẩu quay một vòng trong năm, mỗi tháng chỉ về một phương. Người xưa chia vòng chân trời làm mười hai phương theo mười hai địa chi, và gọi phương cán Đẩu chỉ trong tháng là nguyệt kiến (chỗ tháng dựng lên).
Hoài Nam Tử, Thiên Văn Huấn, ghi:
Đẩu tiêu vi tiểu tuế, chính nguyệt kiến Dần, nguyệt tòng tả hành thập nhị thần.
Cán Đẩu là tiểu tuế; tháng Giêng chỉ về Dần, mỗi tháng đi sang trái qua mười hai thần. — Hoài Nam Tử, Thiên Văn Huấn
Cùng thiên ấy còn tả kỹ hơn: "Đẩu chỉ Tý tắc Đông Chí", cán Đẩu chỉ Tý thì là Đông Chí, rồi mỗi mười lăm ngày cán đi một bước qua các tiết. Như vậy mỗi tháng gắn với một chi một cách cố định:
| Tháng (theo lịch nhà Hạ) | Chi (nguyệt kiến) | Tên mùa kiểu cổ (Nguyệt Lệnh) | Tiết mở tháng |
|---|---|---|---|
| Giêng | Dần | Mạnh Xuân | Lập Xuân |
| Hai | Mão | Trọng Xuân | Kinh Trập |
| Ba | Thìn | Quý Xuân | Thanh Minh |
| Tư | Tỵ | Mạnh Hạ | Lập Hạ |
| Năm | Ngọ | Trọng Hạ | Mang Chủng |
| Sáu | Mùi | Quý Hạ | Tiểu Thử |
| Bảy | Thân | Mạnh Thu | Lập Thu |
| Tám | Dậu | Trọng Thu | Bạch Lộ |
| Chín | Tuất | Quý Thu | Hàn Lộ |
| Mười | Hợi | Mạnh Đông | Lập Đông |
| Một (Mười Một) | Tý | Trọng Đông | Đại Tuyết |
| Chạp | Sửu | Quý Đông | Tiểu Hàn |
"Mạnh, Trọng, Quý" là ba chữ chỉ thứ tự anh em (cả, giữa, út), dùng cho ba tháng của mỗi mùa. Tên "Mạnh Xuân" (tháng đầu xuân) cho tháng Giêng còn thấy trong văn chương Việt cổ.
Điều đáng nhớ: chi của tháng gắn với mùa, với vị trí Mặt Trời, chứ không gắn với tuần trăng. Tháng Tý luôn chứa Đông Chí, tháng Ngọ luôn chứa Hạ Chí. Đó là lý do Bát Tự đổi tháng theo tiết khí, xem bài can chi tháng.
Tam chính: ba triều, ba tháng đầu năm
Nếu tháng nào cũng có chi cố định, thì "tháng đầu năm" là một lựa chọn. Sử Ký, Lịch Thư ghi:
Hạ chính dĩ chính nguyệt, Ân chính dĩ thập nhị nguyệt, Chu chính dĩ thập nhất nguyệt.
Lịch nhà Hạ lấy tháng Giêng làm đầu năm, lịch nhà Ân lấy tháng Mười Hai, lịch nhà Chu lấy tháng Mười Một. — Sử Ký, Lịch Thư
Tính theo chi: Hạ kiến Dần, Ân kiến Sửu, Chu kiến Tý. Ba triều chọn ba tháng liền nhau, đều quanh Đông Chí. Người đời Hán giải thích bằng thuyết "tam thống": Chu chọn tháng Tý vì đó là lúc khí trời bắt đầu (thiên thống), Ân chọn tháng Sửu vì đó là lúc đất bắt đầu đổi (địa thống), Hạ chọn tháng Dần vì đó là lúc việc người bắt đầu, xuân cày (nhân thống). Đây là lời giải đời sau; bản thân việc ba triều có ba tháng đầu năm thì được nhiều sách cổ ghi.
Nhà Tần còn chọn khác nữa: lấy tháng Hợi (tháng Mười) làm đầu năm. Đến năm 104 trước Công nguyên, Hán Vũ Đế ban lịch Thái Sơ, trở lại lấy tháng Dần làm tháng Giêng. Từ đó đến nay, lịch Trung Hoa và lịch Việt đều theo "Hạ chính". Luận Ngữ chép Khổng Tử, khi được hỏi cách trị nước, đáp có câu "hành Hạ chi thời", dùng lịch thời nhà Hạ; một lời khen cho lịch hợp với việc đồng áng.
Vì vậy, câu trả lời gọn cho "vì sao tháng Giêng là tháng Dần" là: tháng có cán Đẩu chỉ Dần vốn là tháng Dần; lịch Việt theo nhà Hạ lấy nó làm tháng đầu năm, nên tháng đầu năm mang chi Dần. Còn chi Tý, đứng đầu thứ tự mười hai chi, thì rơi vào tháng Mười Một.
Giêng, Chạp, Một: phần chắc và phần đoán trong từ nguyên
Tên tháng tiếng Việt phần lớn là số đếm thuần Việt (tháng Hai, tháng Ba, tháng Tư, tháng Năm…), riêng ba tháng có tên riêng. Từ nguyên của chúng không vững như nhau:
| Tên | Gốc được đề xuất | Độ tin cậy |
|---|---|---|
| Giêng | chữ "chính" (正) trong "chính nguyệt"; "giêng" là âm Việt hoá cổ của "chính" | khá vững: nghĩa trùng khớp hoàn toàn và được các nhà nghiên cứu tiếng Việt nêu từ lâu |
| Chạp | chữ "lạp" (臘), lễ tế cuối năm, "lạp nguyệt" là tháng cuối năm | khá vững: "tháng lạp" là tên phổ biến của tháng Mười Hai trong Hán văn |
| Một | rút gọn của "Mười Một" | là cách giải thích thông dụng nhất; có người đề xuất liên hệ với lịch nhà Chu lấy tháng Tý làm tháng "một" (tháng đầu), nhưng không có chứng cứ văn bản cho giả thuyết này |
Điều không cần bàn cãi: trong tiếng Việt hằng ngày, "tháng Một" âm lịch là tháng thứ mười một, không phải tháng thứ nhất. Người lớn tuổi nói "tháng Một, tháng Chạp" là nói hai tháng cuối năm âm. Ngày nay "tháng Một" dương lịch lại thường dùng cho tháng 1, nên khi đọc văn bản cũ có ghi âm lịch, cần để ý ngữ cảnh.
"Tháng Tư" thay vì "tháng Bốn" là theo cách đếm thứ tự của tiếng Việt (thứ tư, không nói "thứ bốn"); không liên quan đến kiêng kỵ.
Tên tháng trong Nhĩ Nhã và Ly Tao
Ngoài cách gọi theo số và theo chi, sách cổ còn một bộ tên tháng ít gặp. Nhĩ Nhã, thiên Thích Thiên, ghi:
Chính nguyệt vi Tưu, nhị nguyệt vi Như, tam nguyệt vi Bính, tứ nguyệt vi Dư, ngũ nguyệt vi Cao, lục nguyệt vi Thư, thất nguyệt vi Tương, bát nguyệt vi Tráng, cửu nguyệt vi Huyền, thập nguyệt vi Dương, thập nhất nguyệt vi Cô, thập nhị nguyệt vi Đồ.
Bộ tên này có giá trị khi đọc thơ văn cổ. Câu nổi tiếng nhất có dùng là câu Khuất Nguyên tự nói về ngày sinh mình trong Ly Tao: "Nhiếp Đề trinh vu Mạnh Tưu hề, duy Canh Dần ngô dĩ giáng", năm Nhiếp Đề, đúng tháng Mạnh Tưu (tháng Giêng), vào ngày Canh Dần ta ra đời. "Nhiếp Đề" là tên cổ của năm có tuế âm ở Dần, "Mạnh Tưu" là tháng Giêng: Khuất Nguyên sinh năm Dần, tháng Dần, ngày Dần. Các tên năm kiểu Nhiếp Đề được bàn ở bài Át Phùng, Nhiếp Đề Cách.
Sách cổ nói gì
Đẩu chỉ Tý tắc Đông Chí… Dương sinh ư Tý, âm sinh ư Ngọ.
Cán Đẩu chỉ Tý thì là Đông Chí… Dương sinh ở Tý, âm sinh ở Ngọ. — Hoài Nam Tử, Thiên Văn Huấn
Bình: câu này giải thích vì sao trong mười hai chi, Tý đứng đầu: tháng Tý chứa Đông Chí, ngày ngắn nhất, từ đó ngày dài dần, "dương sinh". Thứ tự chi bắt đầu từ Tý theo trời; còn năm lịch bắt đầu từ Dần theo việc người. Hai cái "đầu" khác nhau ấy cùng tồn tại trên lịch Việt đến hôm nay.
Hạ chính dĩ chính nguyệt, Ân chính dĩ thập nhị nguyệt, Chu chính dĩ thập nhất nguyệt.
— Sử Ký, Lịch Thư
Đọc cho đúng mức
Bầu trời hôm nay không khớp hẳn với sách Hán. Do trục Trái Đất xoay chậm (tuế sai) qua hơn hai nghìn năm, và do vĩ độ quan sát khác nhau, hướng cán Đẩu lúc chập tối hôm nay không trùng đúng mô tả của Hoài Nam Tử. Nguyệt kiến từ lâu đã thành một quy ước gắn với tiết khí, không còn phải ngước nhìn trời mỗi tháng.
Thuyết tam thống là lời giải đời Hán. Việc ba triều Hạ, Ân, Chu dùng ba tháng đầu năm khác nhau được nhiều sách ghi; còn lý do "trời, đất, người" là cách người Hán hệ thống hoá.
Từ nguyên "tháng Một" chưa có kết luận. Bài nêu cách giải phổ biến và một giả thuyết; đừng trích giả thuyết như sự thật.
Tên tháng không mang tốt xấu. Tháng Giêng không "tốt" hơn tháng Chạp vì đứng đầu; các phép chọn ngày xét ngày cụ thể, không xét tên tháng.
Việc nên làm
- Thuộc bảng mười hai tháng với chi và tiết mở tháng; đó là nền của mọi phép tính can chi tháng.
- Khi đọc gia phả, văn bia ghi "tháng Một", "tháng Chạp", nhớ đó là tháng 11 và 12 âm lịch.
- Vào một buổi tối trời trong, tìm chòm Bắc Đẩu và ghi lại hướng cán sao qua vài tháng; bạn sẽ thấy tận mắt cái "kim đồng hồ" mà người xưa dùng.
- Đọc thêm về tiết khí năm 2027 ở bài tiết khí 2027 để thấy các tháng chi gắn với tiết thế nào.
Lịch tháng âm dương, can chi, tiết khí, ngày hoàng đạo.Mở
Nguồn tham khảo
- Hoài Nam Tử, Thiên Văn Huấn: các câu về cán Đẩu, nguyệt kiến, Đông Chí (trích nguyên văn, đối chiếu bản số hoá).
- Tư Mã Thiên, Sử Ký, Lịch Thư: câu về tam chính (trích nguyên văn, đối chiếu bản số hoá).
- Luận Ngữ, Vệ Linh Công: "hành Hạ chi thời" (trích nguyên văn).
- Nhĩ Nhã, Thích Thiên: phần tên tháng (trích nguyên văn, đối chiếu bản số hoá; phiên âm Hán Việt một số chữ hiếm theo âm thông dụng).
- Khuất Nguyên, Ly Tao: câu về năm, tháng sinh (trích nguyên văn).
- Lễ Ký, Nguyệt Lệnh: tên Mạnh, Trọng, Quý của các tháng (dẫn đại ý).
Câu hỏi thường gặp
Tháng Giêng nghĩa là gì?
Là tháng đầu năm âm lịch. Chữ "Giêng" được giải là âm Việt hoá cổ của chữ Hán "chính" (正) trong "chính nguyệt", tháng chính, tháng đầu.
Tháng Chạp là tháng mấy?
Là tháng Mười Hai âm lịch, tháng cuối năm. Chữ "Chạp" gốc từ "lạp" (臘), tên lễ tế cuối năm; tháng Mười Hai trong Hán văn còn gọi là lạp nguyệt.
Tháng Một là tháng mấy âm lịch?
Là tháng Mười Một âm lịch, tháng chứa Đông Chí, mang chi Tý. Cách giải thông dụng nhất là "Một" rút gọn từ "Mười Một".
Vì sao tháng Giêng là tháng Dần?
Vì người xưa định chi của tháng theo hướng cán Bắc Đẩu (nguyệt kiến), và lịch nhà Hạ lấy tháng cán Đẩu chỉ Dần làm đầu năm. Lịch Việt theo Hạ chính, nên tháng Giêng mang chi Dần.
Tam chính là gì?
Là ba cách chọn tháng đầu năm của ba triều cổ: nhà Hạ lấy tháng Dần, nhà Ân lấy tháng Sửu, nhà Chu lấy tháng Tý. Sử Ký, Lịch Thư ghi rõ điều này.
Nguồn tham khảo: Hoài Nam Tử — Thiên Văn Huấn — Đẩu tiêu vi tiểu tuế, chính nguyệt kiến Dần · Đẩu chỉ Tý tắc Đông Chí · Sử Ký — Lịch Thư — Hạ chính dĩ chính nguyệt, Ân chính dĩ thập nhị nguyệt, Chu chính dĩ thập nhất nguyệt · Luận Ngữ — Vệ Linh Công — Hành Hạ chi thời · Nhĩ Nhã — Thích Thiên — phần nguyệt danh · Sở Từ — Ly Tao — Nhiếp Đề trinh vu Mạnh Tưu hề