Tên con gái Hán Việt: sáu mươi chữ hay dùng, nghĩa gốc và những chữ người Việt hay hiểu nhầm
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 10 phút đọc
Tên con gái Hán Việt hay là tên có chữ Hán nghĩa đẹp và cha mẹ biết rõ mình chọn chữ nào trong những chữ cùng âm. Nhiều âm được ưa chuộng như Hân, Uyên, Diệp, Linh, Hà, Quyên mỗi âm có ba bốn chữ khác nghĩa, có chữ không hợp làm tên. Bảng dưới gồm sáu mươi âm, kèm chữ Hán, bộ, nghĩa gốc, nghĩa trong tên và hành.
Đọc bảng thế nào
Cách đọc giống bảng ở bài tên con trai Hán Việt: bộ theo hệ 214 bộ của Khang Hy, đối chiếu với cơ sở dữ liệu Unihan; nghĩa gốc phần lớn theo Thuyết Văn Giải Tự, ghi đại ý. Riêng cột hành, vì tên con gái có rất nhiều chữ cây cỏ, bảng này tính thêm bộ Thảo (艹, cây cỏ) là Mộc, như cách các sách đặt tên người Hoa vẫn làm. Quy ước đầy đủ:
- Theo bộ: 氵 水 là Thủy, 木 và 艹 là Mộc, 火 灬 là Hoả, 土 山 là Thổ, 金 là Kim.
- Theo nghĩa khi chữ không có bộ hành: mưa, sương, tuyết là Thủy; đỏ, sáng là Hoả; mùa xuân là Mộc; màu đen là Thủy (theo phối ngũ sắc).
- Bộ Ngọc (玉) và nhiều bộ khác không thuộc năm hành, chúng tôi để "—" thay vì tự gán.
Bảng sáu mươi chữ
| Âm | Chữ | Bộ | Nghĩa gốc | Nghĩa trong tên | Hành |
|---|---|---|---|---|---|
| Ái | 愛 | Tâm 心 | thương mến | tình yêu thương | — |
| Anh | 英 / 瑛 | Thảo 艹 / Ngọc 玉 | 英: hoa cỏ nở mà không kết quả (Thuyết Văn); 瑛: ánh sáng của ngọc | tinh anh; ánh ngọc | 英: Mộc |
| Ánh | 映 | Nhật 日 | ánh sáng chiếu, soi bóng | rạng rỡ | Hoả (nghĩa) |
| Bích | 碧 | Thạch 石 | đá ngọc màu xanh | xanh biếc | — |
| Châu | 珠 / 洲 | Ngọc 玉 / Thủy 水 | ngọc trai; cồn bãi giữa nước | ngọc quý; châu lục | 洲: Thủy |
| Chi | 芝 / 枝 | Thảo 艹 / Mộc 木 | cỏ chi (linh chi); cành cây | cỏ quý; cành | Mộc |
| Cúc | 菊 | Thảo 艹 | hoa cúc | thanh cao, bền | Mộc |
| Dao | 瑤 | Ngọc 玉 | ngọc đẹp | quý giá (Dao Trì) | — |
| Diệp | 葉 / 燁 | Thảo 艹 / Hoả 火 | lá cây; ánh lửa rực rỡ | xem mục riêng | 葉: Mộc; 燁: Hoả |
| Diệu | 妙 / 耀 | Nữ 女 / Vũ 羽 | nhỏ nhiệm, khéo léo; chiếu sáng | tinh tế; rạng ngời | 耀: Hoả (nghĩa) |
| Diễm | 艷 | Sắc 色 | đẹp rực rỡ | kiều diễm | — |
| Duyên | 緣 | Mịch 糸 | đường viền mép áo | duyên dáng, duyên lành | — |
| Đan | 丹 | Chủ 丶 | chu sa, màu đỏ son | lòng son, đan tâm | Hoả (màu đỏ) |
| Giang | 江 | Thủy 水 | tên riêng sông Trường Giang, sau chỉ sông lớn | sông | Thủy |
| Hà | 河 / 霞 / 荷 | Thủy 水 / Vũ 雨 / Thảo 艹 | Hoàng Hà, sau chỉ sông; ráng mây chiều; cây sen | xem mục riêng | 河: Thủy; 荷: Mộc |
| Hạnh | 杏 / 幸 / 行 | Mộc 木 / Can 干 / Hành 行 | cây hạnh (mơ); may mắn; nết, việc làm (đọc hạnh) | tuỳ chữ | 杏: Mộc |
| Hằng | 姮 / 恆 | Nữ 女 / Tâm 心 | Hằng Nga; bền lâu | tiên nữ cung trăng; kiên định | — |
| Hân | 欣 / 昕 | Khiếm 欠 / Nhật 日 | cười vui (Thuyết Văn); trời rạng sáng | xem mục riêng | 昕: Hoả (nghĩa) |
| Hiền | 賢 | Bối 貝 | nhiều tài (Thuyết Văn) | hiền tài, đức hạnh | — |
| Hoa | 花 / 華 | Thảo 艹 | hoa; rực rỡ, tinh hoa | xinh đẹp; tinh hoa | Mộc |
| Hồng | 紅 / 鴻 / 虹 | Mịch 糸 / Điểu 鳥 / Trùng 虫 | màu đỏ; chim hồng (ngỗng trời lớn); cầu vồng | tuỳ chữ | 紅: Hoả (màu đỏ) |
| Hương | 香 | Hương 香 | mùi thơm của lúa nếp chín (Thuyết Văn) | hương thơm | — |
| Huyền | 玄 | Huyền 玄 | màu đen ánh đỏ, sâu kín | huyền diệu (dễ lẫn 懸 là treo) | Thủy (màu đen) |
| Huyên | 萱 | Thảo 艹 | cỏ huyên, tục gọi cỏ quên lo | chỉ người mẹ (huyên đường) | Mộc |
| Khanh | 卿 | Tiết 卩 | chức khanh, quan lớn | tiếng gọi thân quý | — |
| Kiều | 嬌 / 喬 | Nữ 女 / Khẩu 口 | mềm mại đáng yêu; cây cao | kiều diễm | — |
| Kim | 金 | Kim 金 | kim loại, vàng | quý, bền | Kim |
| Lam | 藍 | Thảo 艹 | cây chàm nhuộm xanh | màu xanh lam | Mộc |
| Lan | 蘭 | Thảo 艹 | loài cỏ thơm (xem mục riêng) | hoa lan, thanh nhã | Mộc |
| Liên | 蓮 / 連 | Thảo 艹 / Sước 辵 | hạt sen, cây sen; nối liền | sen; liền mạch | 蓮: Mộc |
| Linh | 玲 / 靈 / 鈴 / 伶 | Ngọc 玉 / Vũ 雨 / Kim 金 / Nhân 人 | tiếng ngọc kêu; thiêng; chuông; người hát xướng | xem mục riêng | 鈴: Kim |
| Loan | 鸞 | Điểu 鳥 | chim loan, loài chim thần | đôi lứa (loan phượng) | — |
| Mai | 梅 | Mộc 木 | cây mơ | hoa mai, thanh cao | Mộc |
| Mỹ | 美 | Dương 羊 | ngon ngọt (Thuyết Văn: dê lớn) | đẹp | — |
| Nga | 娥 | Nữ 女 | người con gái đẹp | Hằng Nga | — |
| Ngân | 銀 | Kim 金 | bạc | trong sáng, quý | Kim |
| Ngọc | 玉 | Ngọc 玉 | ngọc | quý giá | — |
| Nguyệt | 月 | Nguyệt 月 | mặt trăng | dịu dàng, trong trẻo | — |
| Nhã | 雅 | Chuy 隹 | một loài quạ (Thuyết Văn) | thanh nhã | — |
| Nhi | 兒 | Nhân 儿 | đứa trẻ | bé nhỏ, đáng yêu | — |
| Nhung | 絨 | Mịch 糸 | sợi mịn, vải nhung | mềm mại | — |
| Oanh | 鶯 | Điểu 鳥 | chim oanh | giọng hay | — |
| Phương | 芳 / 方 | Thảo 艹 / Phương 方 | cỏ thơm; vuông, phương hướng | thơm tho, tiếng thơm; ngay thẳng | 芳: Mộc |
| Quyên | 娟 / 鵑 | Nữ 女 / Điểu 鳥 | xinh đẹp; chim đỗ quyên | xem mục riêng | — |
| Quỳnh | 瓊 | Ngọc 玉 | ngọc đỏ, ngọc quý | quý hiếm | — |
| Sương | 霜 | Vũ 雨 | sương muối | trong trẻo | Thủy (nghĩa) |
| Thanh | 青 / 清 | Thanh 青 / Thủy 水 | màu xanh; nước trong | xanh tươi; trong sạch | 清: Thủy |
| Thảo | 草 | Thảo 艹 | cỏ | xem mục riêng | Mộc |
| Thư | 書 / 舒 | Viết 曰 / Thiệt 舌 | viết, sách; duỗi ra, thong thả | chữ nghĩa; thư thái | — |
| Thuý | 翠 | Vũ 羽 | chim trả (bói cá), lông xanh biếc | xanh biếc | — |
| Trang | 妝 / 莊 | Nữ 女 / Thảo 艹 | trang điểm; nghiêm trang | xinh đẹp; đoan trang | 莊: Mộc |
| Trâm | 簪 | Trúc 竹 | cái trâm cài tóc | nữ tính, nết na | — |
| Trinh | 貞 | Bối 貝 | bói để hỏi (Thuyết Văn) | ngay thẳng, bền lòng | — |
| Trúc | 竹 | Trúc 竹 | cây trúc | ngay thẳng, khí tiết | Mộc (nghĩa) |
| Tuyền | 泉 / 璇 | Thủy 水 / Ngọc 玉 | suối, nguồn nước; ngọc đẹp, sao Thiên Tuyền | trong mát; quý | 泉: Thủy |
| Tuyết | 雪 | Vũ 雨 | tuyết | trắng trong | Thủy (nghĩa) |
| Uyên | 淵 / 鴛 | Thủy 水 / Điểu 鳥 | vực nước xoáy sâu (Thuyết Văn); chim uyên | xem mục riêng | 淵: Thủy |
| Vân | 雲 / 芸 | Vũ 雨 / Thảo 艹 | mây; cỏ vân hương | bay bổng; thơm, giữ sách | 雲: Thủy (nghĩa); 芸: Mộc |
| Xuân | 春 | Nhật 日 | mùa xuân | tươi trẻ | Mộc (mùa xuân) |
| Yến | 燕 / 宴 | Hoả 灬 / Miên 宀 | chim én; tiệc vui | xem mục riêng | 燕: Hoả (bộ) |
Bảng không lặp các âm đã phân tích ở bài chữ Hán Việt đặt tên: Vy, Thục, Tuệ, Lệ, Phi, Thi, Như, Uyển, Nhàn, Khuê.
Những âm hay chọn nhầm chữ
Hân: vui mừng, rạng đông, hay ngưỡng mộ
- 欣: vui mừng. Thuyết Văn giải là "cười vui". Chữ phổ biến nhất cho tên Hân.
- 昕: lúc trời vừa rạng sáng, bộ Nhật. Đẹp và ít người dùng.
- Chữ 歆 hay bị tra nhầm thành "hân" vì nhìn giống 欣, nhưng âm Hán Việt là hâm (hâm mộ), nghĩa gốc là thần linh hưởng hơi khói lễ. Không sai, nhưng là một âm khác.
Uyên: vực sâu và nửa đôi uyên ương
- 淵: vực nước sâu; Thuyết Văn giải là chỗ nước xoáy vòng. Từ đó có "uyên bác", "uyên thâm": học rộng sâu như vực nước. Chữ này hợp tên con gái lẫn con trai.
- 鴛: chim uyên, tức con trống trong cặp uyên ương (con mái là ương 鴦). Cha mẹ đặt "Uyên" với ý uyên ương cho con gái thì nên biết chữ này là phần trống, giống như chữ Hoàng 凰 là phần mái của phượng hoàng.
Diệp: lá cây hay ánh lửa
- 葉: lá cây; cũng là một họ (họ Diệp của người Hoa). Tên Diệp với chữ này mang hình ảnh tươi xanh, bộ Thảo.
- 燁: ánh lửa rực rỡ, bộ Hoả. Ít người biết, nhưng nếu gia đình đặt tên để bổ hành Hoả thì đây là chữ hợp, còn 葉 lại là Mộc.
Hai chữ cùng âm mà hai hành khác nhau là ví dụ rõ nhất vì sao tên viết bằng chữ Quốc ngữ không tự mang hành; hành nằm ở chữ Hán cha mẹ chọn.
Linh: ngọc kêu, linh thiêng, cái chuông và người hát
Âm Linh có ít nhất bốn chữ hay gặp: 玲 (tiếng ngọc va vào nhau, lung linh), 靈 (thiêng liêng, linh hoạt), 鈴 (cái chuông nhỏ), 伶 (người hát xướng; cũng có nghĩa lẻ loi, như "linh đinh"). Hai chữ đầu là lựa chọn phổ biến. Chữ 伶 không xấu, nhưng nghĩa "đào kép" và "lẻ loi" ít người muốn gửi vào tên con.
Hà: sông, ráng chiều hay hoa sen
河 là sông (gốc là tên riêng Hoàng Hà), 霞 là ráng mây lúc bình minh, hoàng hôn, 荷 là cây sen. Ba chữ ba hình ảnh rất khác nhau, đều đẹp. Chữ 霞 đặc biệt hợp tên con gái nhưng ít được nghĩ tới vì "Hà" trong tiếng Việt gợi ngay chữ "sông".
Quyên: xinh đẹp hay tiếng cuốc kêu
娟 là xinh đẹp, dịu dàng. 鵑 là chim đỗ quyên, tức chim cuốc, loài chim mà thơ cổ gắn với tiếng kêu sầu nhớ nước ("nhớ nước đau lòng con quốc quốc" trong bài Qua Đèo Ngang). Hoa đỗ quyên cũng mang chữ này. Đặt tên Quyên thì 娟 là chữ an toàn hơn về nghĩa.
Yến: chim én nằm trong bộ Hoả
Chữ 燕 (chim én, yến) được Khang Hy xếp vào bộ Hoả vì bốn chấm dưới chân chữ là dạng 灬. Ai đặt tên theo bộ để bổ hành nên biết điều này. Chữ 宴 đồng âm là bữa tiệc.
Thảo: cỏ, không phải "hiếu thảo"
Chữ Hán 草 là cỏ. Nghĩa "thảo" trong "hiếu thảo", "ăn ở thảo" (rộng rãi, có lòng) là nghĩa của tiếng Việt, không nằm trong chữ 草. Cha mẹ đặt tên Thảo với ý hiếu thảo hoàn toàn có thể giữ ý ấy; chỉ nên biết rằng nếu viết chữ Hán thì chữ ấy nghĩa là cỏ, hình ảnh vẫn đẹp: mộc mạc, bền bỉ.
Lan: cỏ thơm thời cổ, hoa lan thời nay
Chữ 蘭 trong sách cổ như Sở Từ thường được các nhà chú giải hiểu là một loài cỏ thơm, khác với hoa lan cảnh ngày nay. Nghĩa "hoa lan" là nghĩa đời sau. Không ảnh hưởng gì tới tên, chỉ là một chi tiết để biết vì sao trong thơ cổ "lan" lại mọc ở đầm lầy.
Ba chữ có nghĩa gốc ít ai ngờ
- Nhã 雅: Thuyết Văn giải là một loài quạ. Nghĩa thanh nhã là nghĩa mượn, có từ rất sớm (Kinh Thi có phần Nhã).
- Trinh 貞: nghĩa gốc là bói để hỏi; nghĩa ngay thẳng, bền lòng có sau. Ngày nay chữ Trinh trong tiếng Việt hay gắn với "trinh tiết", một cách hiểu mà nhiều gia đình trẻ muốn tránh; nếu thích âm này, có thể nói rõ với con nghĩa "kiên trinh" là bền lòng giữ điều đúng.
- Hiền 賢: chữ Hán là có tài, có đức (hiền tài, hiền nhân), không chỉ là "hiền lành" như tiếng Việt hiểu. Một cái tên Hiền theo nghĩa Hán là lời chúc con giỏi giang.
Sách cổ nói gì
Thuyết Văn Giải Tự của Hứa Thận có mấy mục ngắn mà người đặt tên con gái nên biết:
欣,笑喜也。
"Hân là cười vui." Niềm vui ở đây có cả tiếng cười, không chỉ là vui trong lòng.
淵,回水也。
"Uyên là nước xoáy vòng." Hình ảnh vực nước sâu, nước quẩn lại mà không cạn, nên mới có nghĩa uyên thâm.
雅,楚烏也。
"Nhã là quạ đất Sở." Nghĩa thanh nhã là nghĩa mượn về sau.
貞,卜問也。
"Trinh là bói để hỏi." Người xưa bói để hỏi điều chính đáng, từ đó chữ này mới có nghĩa ngay thẳng.
Bình: bốn mục trên cho thấy hai điều. Một, nghĩa gốc nhiều khi rất xa nghĩa dùng trong tên, nên không cần lo vì một nghĩa gốc lạ. Hai, chính những nghĩa gốc như "nước xoáy sâu", "cười vui" lại có thể là câu chuyện đẹp để kể cho con về tên mình.
Đọc cho đúng mức
- Nghĩa gốc ghi đại ý, phần lớn theo Thuyết Văn; một số chữ có nhiều lối giải.
- Cột hành theo quy ước đã nêu, có ghi căn cứ; các trang khác có thể cho kết quả khác. Hành của tên không quyết định đời người; nếu muốn bổ hành có căn cứ, xem bài đặt tên con theo ngũ hành.
- Những chữ "nên tránh" trong bài là gợi ý theo nghĩa thông dụng, không phải điều cấm.
- Chữ đẹp vẫn cần qua bước kiểm cả họ tên: đọc lên, viết tắt, viết không dấu (bài kiểm tên trước khi đặt).
Việc nên làm
- Với âm đã chọn, đọc hết các chữ trong bảng, chọn một chữ, ghi chữ Hán và một dòng nghĩa vào sổ của con.
- Nếu đặt theo hành, đối chiếu hành của chữ với hành cần bổ trong lá số của bé, không với mệnh năm sinh.
- Khi con lớn, kể cho con nghe nghĩa gốc và nghĩa gửi gắm: một cái tên có câu chuyện đi kèm sẽ được con quý hơn.
- Muốn biết lá số của bé cần hành gì, lập Bát Tự trước khi chọn chữ.
Bốn trụ năm tháng ngày giờ theo tiết khí, Thập Thần, ngũ hành vượng suy.✨ Dùng thử
Nguồn tham khảo
- Hứa Thận, Thuyết Văn Giải Tự — các mục 欣, 淵, 雅, 貞 (nguyên văn); 英, 賢, 珠, 美, 香 (đại ý).
- Khang Hy Tự Điển — hệ 214 bộ thủ.
- Cơ sở dữ liệu Unihan của Unicode — bộ thủ, số nét, âm Hán Việt đối chiếu cho các chữ trong bảng.
- Thiều Chửu, Hán Việt tự điển — tra âm và nghĩa thông dụng.
Câu hỏi thường gặp
Tên Hân nghĩa là gì?
Phổ biến nhất là chữ 欣, nghĩa là vui mừng, cười vui. Chữ 昕 cũng đọc là Hân, nghĩa là lúc trời rạng sáng. Chữ 歆 trông giống nhưng đọc là hâm, nghĩa khác.
Tên Uyên nên chọn chữ nào?
Chữ 淵 nghĩa là vực nước sâu, từ đó có nghĩa uyên bác, hợp làm tên. Chữ 鴛 là chim uyên, con trống trong cặp uyên ương, nên ít hợp với tên con gái nếu để ý nghĩa gốc.
Tên Diệp thuộc hành gì?
Tuỳ chữ. 葉 là lá cây, bộ Thảo, thuộc Mộc; 燁 là ánh lửa rực rỡ, bộ Hoả, thuộc Hoả. Tên viết chữ Quốc ngữ không tự mang hành; hành nằm ở chữ Hán cha mẹ chọn.
Tên Thảo có phải nghĩa là hiếu thảo không?
Chữ Hán 草 nghĩa là cỏ. Nghĩa hiếu thảo là nghĩa của tiếng Việt, không nằm trong chữ 草. Cha mẹ vẫn có thể gửi ý hiếu thảo vào tên, chỉ nên biết chữ Hán của tên mang hình ảnh cỏ cây.
Tên Linh chữ nào đẹp nhất?
Chữ 玲 (tiếng ngọc kêu, lung linh) và 靈 (linh thiêng, linh hoạt) là hai lựa chọn phổ biến. Chữ 伶 có nghĩa người hát xướng, lẻ loi nên ít được chọn.
Nguồn tham khảo: Thuyết Văn Giải Tự — Hứa Thận — các mục 欣, 淵, 雅, 貞 (nguyên văn); 英, 賢, 珠, 美, 香 (đại ý) · Khang Hy Tự Điển — hệ 214 bộ thủ dùng để xếp bộ các chữ trong bảng · Cơ sở dữ liệu chữ Hán Unihan (Unicode) — bộ thủ, số nét, âm Hán Việt đối chiếu