Mười bốn chính tinh tử vi: hai chòm Tử Vi và Thiên Phủ, ngũ hành, âm dương và hoá khí của từng sao
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 13 phút đọc
Tử Vi Đẩu Số có 14 chính tinh, chia làm hai chòm theo cách an: chòm Tử Vi sáu sao (Tử Vi, Thiên Cơ, Thái Dương, Vũ Khúc, Thiên Đồng, Liêm Trinh) và chòm Thiên Phủ tám sao (Thiên Phủ, Thái Âm, Tham Lang, Cự Môn, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thất Sát, Phá Quân). Biết ô của Tử Vi là suy ra được cả mười bốn sao.
Mười bốn sao trong một bảng
Bảng dưới gom những gì cần nhớ về từng sao. Cột "Đẩu" là vị trí của sao trong hệ thống tên gọi cổ (Bắc Đẩu, Nam Đẩu, Trung Thiên) — khác với cột "Chòm an sao", và sự khác nhau ấy được giải thích ở mục sau. Cột "Hoá khí" là chữ mà sách cổ dùng để gói bản chất của sao: một chữ thôi, nhưng là chữ người trong nghề nhớ đầu tiên.
| Sao | Chòm an sao | Đẩu | Ngũ hành | Hoá khí | Chủ về |
|---|---|---|---|---|---|
| Tử Vi | Tử Vi | Bắc Đẩu chủ tinh, đế tinh | Âm Thổ | Tôn | uy, sự tôn trọng, khả năng cầm trịch |
| Thiên Cơ | Tử Vi | Nam Đẩu | Âm Mộc | Thiện | mưu trí, kỹ thuật, sự biến động |
| Thái Dương | Tử Vi | Trung Thiên | Dương Hoả | Quý | danh, sự công khai, người nam trong nhà |
| Vũ Khúc | Tử Vi | Bắc Đẩu | Âm Kim | Tài | tiền bạc, quyết đoán, kỷ luật |
| Thiên Đồng | Tử Vi | Nam Đẩu | Dương Thuỷ | Phúc | hưởng thụ, hoà khí, khả năng hồi phục |
| Liêm Trinh | Tử Vi | Bắc Đẩu | Âm Hoả | Tù | khuôn phép, nguyên tắc, sức hút ngầm |
| Thiên Phủ | Thiên Phủ | Nam Đẩu chủ tinh | Dương Thổ | Lệnh (kho tàng) | tích luỹ, quản lý, giữ gìn |
| Thái Âm | Thiên Phủ | Trung Thiên | Âm Thuỷ | Phú | điền sản, sự tinh tế, người nữ trong nhà |
| Tham Lang | Thiên Phủ | Bắc Đẩu | Thuỷ đới Mộc | Đào Hoa | ham muốn, giao tế, tài nghệ |
| Cự Môn | Thiên Phủ | Bắc Đẩu | Âm Thuỷ | Ám | lời nói, nghi vấn, tranh biện |
| Thiên Tướng | Thiên Phủ | Nam Đẩu | Dương Thuỷ | Ấn | chức vụ, sự công bằng, chịu ảnh hưởng cung kẹp |
| Thiên Lương | Thiên Phủ | Nam Đẩu | Mộc (sách Việt) · Thổ (sách Trung Quốc) | Ấm | che chở, giải nguy, thọ |
| Thất Sát | Thiên Phủ | Nam Đẩu | Âm Kim đới Hoả | Tướng (có bảng ghi Quyền) | quyết đoán, xông pha |
| Phá Quân | Thiên Phủ | Bắc Đẩu | Âm Thuỷ | Hao | phá cũ dựng mới, tiêu hao |
Hai chỗ trong bảng có dị bản, chúng tôi ghi thẳng ra thay vì chọn bừa. Thứ nhất, hành của Thiên Lương: sách Việt theo Thái Thứ Lang ghi Mộc, sách Trung Quốc phần nhiều ghi Thổ. Thứ hai, hoá khí của Thiên Phủ và Thất Sát: Toàn Thư gọi Thiên Phủ là "lệnh tinh" của Nam Đẩu, chủ kho tàng, nên các bảng chép "Lệnh" hoặc "Tài khố"; Thất Sát thường được chép là "Tướng" (tướng tinh), có bảng ghi "Quyền". Mười hai chữ còn lại (Tôn, Thiện, Quý, Tài, Phúc, Tù, Phú, Đào Hoa, Ám, Ấn, Ấm, Hao) thì các bản chép khớp nhau.
Hai chòm: vì sao chỉ cần một ô là an được cả mười bốn sao
Mười bốn chính tinh không an độc lập. Chỉ có một phép tính thật sự — tìm ô của Tử Vi từ ngày sinh âm lịch và số cục (chi tiết ở bài phép chia ngày sinh cho số cục). Mười ba sao còn lại đứng theo khoảng cách cố định.
Chòm Tử Vi đi nghịch (ngược chiều kim đồng hồ trên lá số, Ngọ → Tỵ → Thìn…), kể từ ô Tử Vi:
| Bước | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sao | Tử Vi | Thiên Cơ | (trống) | Thái Dương | Vũ Khúc | Thiên Đồng | (trống) | (trống) | Liêm Trinh |
Câu nhớ của người học xưa: "Tử Vi, Thiên Cơ, cách một, Thái Dương, Vũ Khúc, Thiên Đồng, cách hai, Liêm Trinh."
Thiên Phủ đứng đối xứng với Tử Vi qua trục Dần – Thân. Tử Vi ở Dần thì Phủ cũng ở Dần; Tử Vi ở Thân thì Phủ ở Thân; Tử Vi ở Tý thì Phủ ở Thìn, Tử Vi ở Ngọ thì Phủ ở Tuất. Đây là lý do Tử Phủ chỉ đồng cung ở hai chi Dần, Thân.
Chòm Thiên Phủ đi thuận, kể từ ô Thiên Phủ:
| Bước | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sao | Thiên Phủ | Thái Âm | Tham Lang | Cự Môn | Thiên Tướng | Thiên Lương | Thất Sát | (trống) | (trống) | (trống) | Phá Quân |
Câu nhớ: "Phủ, Âm, Tham, Cự, Tướng, Lương, Sát, cách ba, Phá Quân."
Ví dụ một lá số lập bằng máy
Nam, sinh 10 giờ 30 ngày 15/8/1990 dương lịch, tức ngày 25 tháng 6 năm Canh Ngọ. Mệnh an ở Dần, can cung Mậu Dần, nạp âm Thành Đầu Thổ, nên là Thổ ngũ cục. Lấy 25 chia 5 được 5, chia hết, nên đếm từ Dần là ô thứ nhất tới ô thứ năm: Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ — Tử Vi ở Ngọ. Thiên Phủ đối xứng qua trục Dần – Thân nên ở Tuất. Từ đó:
| Cung (chi) | Chính tinh và độ sáng |
|---|---|
| Mệnh (Dần) | Vũ Khúc vượng, Thiên Tướng miếu |
| Phụ Mẫu (Mão) | Thái Dương vượng, Thiên Lương vượng |
| Phúc Đức (Thìn) | Thất Sát hãm |
| Điền Trạch (Tỵ) | Thiên Cơ vượng |
| Quan Lộc (Ngọ) | Tử Vi miếu |
| Nô Bộc (Mùi) | trống chính tinh |
| Thiên Di (Thân) | Phá Quân hãm |
| Tật Ách (Dậu) | trống chính tinh |
| Tài Bạch (Tuất) | Liêm Trinh miếu, Thiên Phủ vượng |
| Tử Tức (Hợi) | Thái Âm miếu |
| Phu Thê (Tý) | Tham Lang hãm |
| Huynh Đệ (Sửu) | Thiên Đồng hãm, Cự Môn hãm |
Bạn có thể tự đếm lại: từ Ngọ đi nghịch một bước là Tỵ (Thiên Cơ), bỏ Thìn, tới Mão (Thái Dương), Dần (Vũ Khúc), Sửu (Thiên Đồng), bỏ Tý và Hợi, tới Tuất (Liêm Trinh). Từ Tuất đi thuận: Tuất (Phủ), Hợi (Âm), Tý (Tham), Sửu (Cự), Dần (Tướng), Mão (Lương), Thìn (Sát), bỏ Tỵ, Ngọ, Mùi, tới Thân (Phá Quân). Mười bốn sao rơi vào mười ô, hai ô trống.
Những cặp sao luôn đứng cùng một thế
Vì khoảng cách cố định, có những quan hệ đúng với mọi lá số. Chúng tôi đã cho máy chạy đủ mười hai vị trí của Tử Vi để lọc ra các quan hệ không bao giờ đổi:
| Quan hệ | Cặp sao | Hệ quả khi đọc |
|---|---|---|
| Luôn đối cung | Thiên Phủ – Thất Sát · Thiên Tướng – Phá Quân | Mệnh có Phủ thì Thiên Di có Sát; Mệnh có Tướng thì Thiên Di có Phá |
| Luôn tam hợp | Tử Vi – Vũ Khúc – Liêm Trinh | Ba sao chia nhau Mệnh, Tài Bạch, Quan Lộc (hoặc một bộ tam hợp khác) |
| Luôn tam hợp | Thất Sát – Phá Quân – Tham Lang | Bộ Sát Phá Tham: có một sao ở Mệnh là hai sao kia ở Tài, Quan |
| Luôn tam hợp | Thiên Phủ – Thiên Tướng · Thiên Cơ – Thiên Đồng · Thái Âm – Thiên Lương | Gốc của các cách Phủ Tướng triều viên, Cơ Nguyệt Đồng Lương |
| Đối xứng qua trục Dần – Thân | Tử Vi – Thiên Phủ | Đồng cung chỉ ở Dần, Thân |
| Đối xứng qua trục Sửu – Mùi | Thái Dương – Thái Âm | Đồng cung chỉ ở Sửu, Mùi; đối nhau ở Thìn – Tuất |
Một quy luật nữa: Tử Vi ở Dần hoặc Thân thì lá số không có cung nào trống chính tinh; Tử Vi ở Tỵ hoặc Hợi thì có bốn cung trống; các vị trí còn lại có hai cung trống. Tính trung bình, mỗi lá số có hai cung trống trên mười hai, nên cứ khoảng sáu người thì có một người Mệnh vô chính diệu — người mới học hay thấy lạ, nhưng đó là chuyện thường của cấu trúc lá số (máy đếm trên hơn sáu mươi nghìn lá số mẫu ra 16,5%).
Bắc Đẩu, Nam Đẩu, Trung Thiên không trùng với hai chòm an sao
Đây là chỗ nhiều trang viết lẫn. "Chòm Tử Vi" và "chòm Thiên Phủ" là hai nhóm an sao — sao nào chạy theo Tử Vi, sao nào chạy theo Thiên Phủ. Còn Bắc Đẩu, Nam Đẩu, Trung Thiên là hệ tên gọi lấy từ tín ngưỡng sao của Đạo giáo, có trước Tử Vi Đẩu Số rất lâu.
- Bắc Đẩu thất tinh theo Đạo giáo là Tham Lang, Cự Môn, Lộc Tồn, Văn Khúc, Liêm Trinh, Vũ Khúc, Phá Quân — bảy tên gắn với bảy ngôi sao chòm Gáo Bắc. Trong Đẩu Số, Lộc Tồn và Văn Khúc thành phụ tinh, năm sao còn lại là chính tinh.
- Nam Đẩu lục tinh: Thiên Phủ, Thiên Lương, Thiên Cơ, Thiên Đồng, Thiên Tướng, Thất Sát.
- Trung Thiên: Tử Vi (đế tinh, được coi là chủ của Bắc Đẩu), Thái Dương, Thái Âm.
So hai danh sách sẽ thấy: Vũ Khúc, Liêm Trinh là sao Bắc Đẩu nhưng an theo Tử Vi; Thiên Cơ, Thiên Đồng là sao Nam Đẩu cũng an theo Tử Vi; Tham Lang, Cự Môn, Phá Quân là Bắc Đẩu mà an theo Thiên Phủ. Nghĩa là cách an sao không suy ra từ thiên văn. Đó cũng là lý do sách hiện đại nghiêm túc đều nói Đẩu Số là một hệ lý số dùng tên sao, không phải bản đồ bầu trời lúc bạn chào đời (xem Tử Vi Đẩu Số là gì).
Ngũ hành, âm dương, hoá khí: cột nào dùng vào việc gì
Ba cột này không ngang hàng nhau khi luận.
Hoá khí quan trọng nhất cho người mới, vì nó là "nghĩa gốc" mà mọi câu phú xoay quanh. Liêm Trinh hoá khí là Tù, nên sách hay nói chuyện khuôn phép, ràng buộc; Cự Môn hoá khí là Ám, nên câu phú về Cự Môn toàn chuyện che lấp, thị phi, và chỉ được "giải" khi gặp Thái Dương sáng. Nắm chữ hoá khí là hiểu vì sao sách khen hay chê một tổ hợp.
Ngũ hành dùng khi xét sao với cung và với mệnh: Thái Dương hành Hoả ở cung Ngọ (đất Hoả) thì đắc thế; sao hành Thuỷ như Thái Âm mạnh ở các cung phía Bắc (Hợi, Tý) và cung đêm. Người đọc kỹ còn so hành của chính tinh Mệnh với hành của bản mệnh nạp âm — đây là phần sách Việt chú trọng hơn sách Trung Quốc.
Âm dương của sao ít được dùng đơn lẻ; nó chủ yếu giải thích vì sao trong cùng hành mà hai sao khác tính — Tử Vi (âm Thổ) uy mà tĩnh, Thiên Phủ (dương Thổ) rộng mà giữ.
Ba chữ mà mười bốn sao không có: Tứ Hoá không thuộc về sao. Hoá Lộc, Hoá Quyền, Hoá Khoa, Hoá Kỵ đến từ can năm sinh và gắn lên sao (xem bảng Tứ Hoá theo can). Có sao không bao giờ hoá Kỵ (Tử Vi, Thiên Phủ, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thất Sát, Phá Quân theo bảng của phái Việt) và có sao không bao giờ được hoá gì (Thiên Tướng, Thất Sát).
Bảng độ sáng mười bốn sao ở mười hai địa chi
M = Miếu, V = Vượng, Đ = Đắc, B = Bình hoà, H = Hãm. Đây là bảng bộ máy lá số của trang đang dùng, theo bảng phổ biến trong sách Thái Thứ Lang.
| Sao | Tý | Sửu | Dần | Mão | Thìn | Tỵ | Ngọ | Mùi | Thân | Dậu | Tuất | Hợi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tử Vi | B | Đ | M | B | V | M | M | Đ | M | B | V | B |
| Thiên Cơ | Đ | Đ | H | M | M | V | Đ | Đ | V | M | M | H |
| Thái Dương | H | Đ | V | V | V | M | M | Đ | H | H | H | H |
| Vũ Khúc | V | M | V | Đ | M | H | V | M | V | Đ | M | H |
| Thiên Đồng | V | H | M | Đ | H | Đ | H | H | M | H | H | Đ |
| Liêm Trinh | V | Đ | V | H | M | H | V | Đ | V | H | M | H |
| Thiên Phủ | M | B | M | B | V | Đ | M | Đ | M | B | V | Đ |
| Thái Âm | V | Đ | H | H | H | H | H | Đ | V | M | M | M |
| Tham Lang | H | M | Đ | H | V | H | H | M | Đ | H | V | H |
| Cự Môn | V | H | V | M | H | H | V | H | Đ | M | H | Đ |
| Thiên Tướng | V | Đ | M | H | V | Đ | V | Đ | M | H | V | Đ |
| Thiên Lương | V | Đ | V | V | M | H | M | Đ | V | H | M | H |
| Thất Sát | M | Đ | M | H | H | V | M | Đ | M | H | H | V |
| Phá Quân | M | V | H | H | Đ | H | M | V | H | H | Đ | H |
Ba điều nên rút ra từ bảng, trước khi đọc từng sao:
- Tử Vi và Thiên Phủ không có ô hãm. Hai sao chủ của hai chòm chỉ xuống tới Bình hoà. Vì vậy với hai sao này, câu hỏi không phải "sáng hay tối" mà là "có ai phò" (Tử Vi) và "kho có gì" (Thiên Phủ).
- Thái Dương, Thái Âm đổi gần như ngược nhau. Thái Dương sáng ở nửa ngày (Dần tới Ngọ), Thái Âm sáng ở nửa đêm (Thân tới Tý). Hai sao này là nơi độ sáng nặng ký nhất.
- Bảng không đối xứng hoàn toàn. Thiên Cơ ở Tỵ vượng mà ở Hợi hãm; Thiên Đồng ở Mão đắc mà ở Dậu hãm; Thiên Phủ ở Mùi đắc mà ở Sửu bình. Sách Việt chép bảng này không hoàn toàn giống nhau ở vài ô — khi hai trang lá số cho hai độ sáng khác nhau, phần lớn là do chọn bảng khác nhau, không phải tính sai. Ý nghĩa từng mức đọc ở bài miếu, vượng, đắc, bình, hãm.
Bốn nhóm tính chất mà người trong nghề hay gọi tắt
Ngoài cách chia theo chòm, người luận số hay gọi tắt mười bốn sao theo bốn nhóm tính cách. Cách gọi này đến từ thói quen thực hành chứ không phải từ quy tắc an sao, nên ranh giới có chỗ mềm.
| Nhóm | Sao | Kiểu đời sống thường gắn với nhóm |
|---|---|---|
| Tử Phủ Vũ Tướng (có người thêm Liêm Trinh) | Tử Vi, Thiên Phủ, Vũ Khúc, Thiên Tướng | ổn định, tổ chức, giữ vị trí |
| Sát Phá Tham | Thất Sát, Phá Quân, Tham Lang | biến động, mở đường, đổi nghề (đọc thêm) |
| Cơ Nguyệt Đồng Lương | Thiên Cơ, Thái Âm, Thiên Đồng, Thiên Lương | chuyên môn, phục vụ, làm trong bộ máy (đọc thêm) |
| Cự Nhật | Cự Môn, Thái Dương | sống bằng lời nói, sự công khai (đọc thêm) |
Liêm Trinh đứng lưng chừng: đồng cung với Thiên Phủ, Thiên Tướng thì nghiêng về nhóm ổn định; đồng cung với Thất Sát, Phá Quân, Tham Lang thì nghiêng về nhóm biến động. Đây là ví dụ rõ nhất cho chuyện một sao phải đọc cùng bạn đồng cung — chủ đề của bài sáu mươi tinh hệ.
Sách cổ nói gì
Tử Vi, Thiên Phủ toàn y Phụ Bật chi công.
Tử Vi và Thiên Phủ đều cậy vào công của Tả Phụ (Tả Phù), Hữu Bật. — Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, câu phú quen chép
Bình: câu này nói đúng điều bảng độ sáng gợi ra. Hai sao chủ không bao giờ hãm, nhưng cũng không tự làm nên chuyện; phải có phụ tá. Ngày nay đọc là: người có Tử Vi, Thiên Phủ ở Mệnh nên đầu tư vào đội ngũ và các mối quan hệ làm việc, thay vì chỉ trông vào vị trí.
Toàn Thư, trong phần hỏi đáp về các sao (Chư tinh vấn đáp luận), đại ý mô tả mỗi chính tinh bằng hoá khí và vai trò: Tử Vi là tôn tinh, chủ về quan lộc, có sức "chế hoá" hung tinh; Liêm Trinh hoá khí Tù, ở thân mệnh là "thứ đào hoa"; Thiên Lương hoá khí Ấm; Cự Môn hoá khí Ám. Bảng hoá khí ở đầu bài được các sách sau, cả Trung Quốc lẫn Việt Nam, chép lại từ phần này.
Về nguồn gốc: theo truyền thống, Tử Vi Đẩu Số do Trần Đoàn (Hi Di tiên sinh, đời Tống) truyền lại. Văn bản hiện còn cho thấy bản Toàn Thư phổ biến là bản khắc đời Minh, đề tên La Hồng Tiên là người hiệu đính; giới nghiên cứu cho rằng nhiều phần được biên soạn muộn hơn đời Tống, và ngay việc gắn tên La Hồng Tiên cũng còn bàn. Khi trang này dẫn "Toàn Thư", là dẫn văn bản đời Minh ấy, không phải lời của Trần Đoàn.
Đọc cho đúng mức
Một sao không làm nên lá số. Mỗi cung phải đọc cùng tam phương tứ chính (cung đối và hai cung tam hợp), cùng phụ tinh và Tứ Hoá. Bảng ở trên là bản đồ, không phải lời phán. Một người có Thất Sát hãm ở Mệnh nhưng Tử Vi miếu ở Quan Lộc và Lộc Tồn chiếu thì đọc khác hẳn người chỉ có Thất Sát hãm đứng một mình.
Phái khác, bảng khác. Phái Việt (Thái Thứ Lang và các thầy theo đó) dùng năm mức sáng; sách Đài Loan, Hồng Kông dùng bảy mức và xếp vài ô khác. Các phái cũng khác nhau ở Tứ Hoá can Nhâm (phái Việt cho Thiên Phủ hoá Khoa, nhiều sách Trung Quốc cho Tả Phù) và ở nhiều sao phụ. Phái Phi Tinh Tứ Hoá thì gần như bỏ qua độ sáng, đọc chủ yếu bằng Tứ Hoá theo can cung (xem các trường phái tử vi).
Giờ sinh quyết định gần hết. Lệch một giờ là Mệnh dời sang ô khác; lệch ngày âm có thể làm Tử Vi nhảy ô và kéo theo cả mười bốn sao. Trước khi tin một lá số, hãy chắc rằng giờ và ngày sinh đã được đổi đúng sang âm lịch, đúng múi giờ của năm sinh.
Việc nên làm
- Lập lá số của mình, rồi chỉ làm một việc: tìm ô Tử Vi và ô Thiên Phủ, tự đếm lại mười bốn sao theo hai câu nhớ ở trên. Đếm khớp với máy là bạn đã hiểu cấu trúc lá số hơn phần lớn người đọc tử vi trên mạng.
- Tìm sao ở Mệnh, Tài Bạch, Quan Lộc của mình trong bảng hoá khí. Ba chữ hoá khí ấy thường là cách gọn nhất để tả một người.
- Khi đọc bài về một sao, nhớ tra độ sáng của đúng ô sao đó đứng, và xem sao nào đồng cung.
Xem lá số tử vi của chính bạn
Nhập ngày giờ sinh, có ngay lá số đủ 14 chính tinh, Tứ Hoá, đại vận và điểm từng cung — miễn phí, riêng tư.
Lập lá số miễn phíNguồn tham khảo
- Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư — phần Chư tinh vấn đáp luận và các bài phú (bản khắc đời Minh)
- Vân Đằng Thái Thứ Lang — Tử Vi Đẩu Số Tân Biên (bảng độ sáng và quy ước phái Việt)
- Bộ máy lá số aihuyenhoc.com — quy ước an sao, độ sáng và Tứ Hoá (kiểm chéo với thư viện iztro trên 2.000 lá số)
Câu hỏi thường gặp
Mười bốn chính tinh gồm những sao nào?
Chòm Tử Vi có Tử Vi, Thiên Cơ, Thái Dương, Vũ Khúc, Thiên Đồng, Liêm Trinh. Chòm Thiên Phủ có Thiên Phủ, Thái Âm, Tham Lang, Cự Môn, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thất Sát, Phá Quân.
Vì sao Tử Vi và Thiên Phủ có lúc đứng chung một ô?
Thiên Phủ luôn đối xứng với Tử Vi qua trục Dần – Thân. Hai sao chỉ trùng nhau khi Tử Vi ở chính trên trục đó, tức ở Dần hoặc Thân; khi ấy gọi là Tử Phủ đồng cung.
Hoá khí khác Tứ Hoá thế nào?
Hoá khí là bản chất cố định của một sao, sách cổ gói bằng một chữ (Tử Vi là Tôn, Liêm Trinh là Tù…). Tứ Hoá là Lộc, Quyền, Khoa, Kỵ do can năm sinh gắn thêm lên sao, mỗi người một khác.
Sao nào không bao giờ hãm?
Theo bảng độ sáng phái Việt mà trang này dùng, Tử Vi và Thiên Phủ không có ô hãm, thấp nhất là Bình hoà. Mười hai sao còn lại đều có ít nhất hai ô hãm.
Cung không có chính tinh thì đọc thế nào?
Cung trống chính tinh (vô chính diệu) mượn các sao của cung đối diện để đọc, với sức yếu hơn, và nặng phần phụ tinh tại cung. Cung trống luôn đối diện một cung có hai chính tinh đồng cung.
Nguồn tham khảo: Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư — Chư tinh vấn đáp luận; các bài phú · Tử Vi Đẩu Số Tân Biên — Vân Đằng Thái Thứ Lang