"Bấm độn" là gì: các phép tính trên đốt ngón tay người Việt quen dùng
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 7 phút đọc
"Bấm độn" là tên dân gian cho mọi phép đếm bằng ngón cái chạm vào các đốt ngón tay để tính một điều gì: giờ đi, tuổi làm nhà, việc thành hay không. Phổ biến nhất là Tiểu Lục Nhâm (vòng sáu cung). Ngoài ra có vòng chín cung Lạc Thư dùng cho Kim Lâu và Kỳ Môn, vòng mười hai địa chi dùng để tính tuổi, năm, giờ.
Bài này không dạy một phép cụ thể — từng phép đã có bài riêng. Nó giúp bạn nhận ra khi ai đó "bấm độn", họ đang chạy vòng nào trên bàn tay, vòng ấy thuộc môn gì, và nó đáng tin tới đâu.
Chữ "độn" từ đâu ra
"Độn" là chữ trong Kỳ Môn Độn Giáp, nghĩa là ẩn, trốn: trong phép này, can Giáp không hiện ra mà "ẩn" dưới sáu can Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Thầy Kỳ Môn xưa lập bàn trên bàn tay, ngón cái chạy qua các đốt theo đường bay của cửu cung. Người ngoài nhìn vào chỉ thấy ông thầy lẩm nhẩm, bấm tay rồi phán, nên gọi chung là "bấm độn".
Dần dần, ở Việt Nam, chữ này rời khỏi Kỳ Môn. Truyện dân gian tả Khổng Minh, Trạng Trình "bấm độn" biết trước việc; người làng gọi việc bấm Tiểu Lục Nhâm tìm đồ, xem giờ là "bấm độn"; có cả câu "bấm độn cũng không ra" để nói việc khó đoán. Hôm nay nghe chữ ấy, bạn nên hỏi lại: bấm theo phép nào?
Bàn tay là một cái bàn tính
Bốn ngón tay (trừ ngón cái) mỗi ngón có ba đốt, tổng cộng mười hai đốt. Ngón cái tự nhiên chạm được tất cả. Từ đó có ba cách chia hay gặp:
| Vòng | Dùng những đốt nào | Phép dùng | Người Việt hay dùng để |
|---|---|---|---|
| Sáu | chân và đầu của ngón trỏ, giữa, áp út | Tiểu Lục Nhâm; Hoang Ốc | chọn giờ xuất hành, hỏi việc nhỏ, xem tuổi làm nhà |
| Chín | chín đốt của ngón trỏ, giữa, áp út, hoặc tám quẻ quanh lòng bàn tay cộng trung cung | Lạc Thư, phi tinh, Kim Lâu, Kỳ Môn | tuổi cưới, tuổi làm nhà, sao bay theo năm, lập bàn Kỳ Môn |
| Mười hai | mười hai đốt của bốn ngón | địa chi | tính tuổi con giáp, năm, tháng, giờ, xung hợp |
Một chi tiết vui: việc dùng ngón cái đếm mười hai đốt cũng được một số nhà nghiên cứu nêu làm giả thuyết cho thói quen đếm theo tá (mười hai) ở vài nền văn hoá cổ. Bàn tay là bàn tính đầu tiên của loài người, không riêng gì thầy bói.
Vòng sáu: Tiểu Lục Nhâm và Hoang Ốc
Đây là vòng mà phần đông người Việt nghĩ tới khi nghe "bấm độn". Sáu cung Đại An, Lưu Niên, Tốc Hỷ, Xích Khẩu, Tiểu Cát, Không Vong nằm ở chân và đầu ba ngón giữa, đếm theo tháng, ngày, giờ âm lịch. Cách bấm đầy đủ ở bài Tiểu Lục Nhâm bấm đốt tay; dùng để chọn giờ đi thì ở bài giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong.
Cùng sáu đốt ấy, cùng thứ tự đi ấy, người Việt còn bấm Hoang Ốc để xem tuổi làm nhà, chỉ thay tên: Nhất Cát, Nhì Nghi, Tam Địa Sát, Tứ Tấn Tài, Ngũ Thọ Tử, Lục Hoang Ốc. Hai phép không liên quan gì về nội dung; chúng chỉ dùng chung một "bàn tính".
Vòng chín: Lạc Thư trên bàn tay
Vòng chín lấy hình ma phương Lạc Thư (4 9 2 / 3 5 7 / 8 1 6) đặt lên chín đốt của ba ngón giữa, số 5 ở đốt giữa ngón giữa. Ngón cái đi theo thứ tự số 1 → 2 → … → 9 là đi đúng đường bay của Cửu tinh: giữa → Tây Bắc → Tây → Đông Bắc → Nam → Bắc → Tây Nam → Đông → Đông Nam. Các sách vẽ hình bàn tay hơi khác nhau ở chiều đặt, nhưng đường bay thì một.
Vòng này phục vụ ba việc:
- Phi tinh theo năm, tháng. Biết sao nào nhập trung cung, bấm theo đường bay là ra sao ở tám phương mà không cần giấy.
- Kim Lâu. Lịch dân gian Việt dạy xếp tám quẻ hậu thiên quanh lòng bàn tay cộng trung cung, đặt tuổi tròn chục lên từng cung rồi đếm hàng đơn vị. Bấm như thế cho kết quả trùng với phép "tuổi mụ chia 9" — bài Kim Lâu chứng minh điều này.
- Kỳ Môn. Thầy Kỳ Môn bấm cửu cung để an tam kỳ, lục nghi, dời Trực Phù, Trực Sứ theo giờ. Đây là gốc thật của chữ "độn". Cách lập từng bước có ở bài lập bàn Kỳ Môn bằng tay.
Vòng mười hai: địa chi trên đốt tay
Mười hai đốt của bốn ngón đặt mười hai địa chi theo một vòng; mỗi sách vẽ điểm khởi hơi khác nhau. Vòng này không dùng để đoán, mà để tính: năm nay là năm gì thì người tuổi Dần đang bao nhiêu tuổi, giờ Thân cách giờ Dần mấy canh, ba chi nào tam hợp (đứng cách đều nhau bốn đốt), hai chi nào xung (đối nhau sáu đốt). Người bán hàng ngoài chợ ngày trước tính tuổi khách nhanh hơn máy tính chính nhờ vòng này.
Đại Lục Nhâm cũng dùng vòng mười hai, nhưng ở dạng hai lớp: địa bàn đứng yên, thiên bàn xoay theo nguyệt tướng và giờ. Thầy giỏi có thể bấm cả hai lớp trên tay; người học thì nên bắt đầu từ giấy — xem lập thiên bàn, địa bàn, tứ khoá.
Phân biệt nhanh: ai đó đang bấm gì
| Bạn nghe họ nói | Họ đang chạy vòng | Phép |
|---|---|---|
| "Đại An", "Tốc Hỷ", "Không Vong" | sáu | Tiểu Lục Nhâm |
| "Nhất Cát, Nhì Nghi…" | sáu | Hoang Ốc |
| "Khôn, Đoài, Càn…", "phạm Kim Lâu" | chín | Kim Lâu |
| "Ngũ Hoàng bay vào…", "sao Nhất Bạch" | chín | phi tinh Huyền Không |
| "Trực Phù", "cửa Sinh, cửa Khai" | chín | Kỳ Môn Độn Giáp |
| "tuổi Dần năm nay…", "tam hợp", "xung" | mười hai | địa chi |
| "thiên bàn, tứ khoá, tam truyền" | mười hai, hai lớp | Đại Lục Nhâm |
Sách cổ nói gì
Không có bộ sách cổ nào lấy "bấm độn" làm tên một môn. Trong sách Hoa, cách ghi một phép tính lên bàn tay gọi là chưởng quyết, tức "khẩu quyết trên lòng bàn tay". Theo những gì chúng tôi kiểm được, nhiều sách Kỳ Môn Độn Giáp đời Minh – Thanh có in hình bàn tay đánh số cửu cung để người học nhẩm đường bay; sách Lục Nhâm có hình bàn tay mười hai chi. Đại ý chung của các hình ấy: phép tính phải mang theo được trong người, không cần la bàn, không cần giấy.
Bình: chưởng quyết là công cụ ghi nhớ, không phải nguồn của sự linh nghiệm. Một phép bấm tay đúng hay sai là do quy tắc của phép đó, không phải do bàn tay. Sách Đạo giáo cũng có "thủ quyết" — tư thế tay khi hành lễ — hay bị lẫn với chưởng quyết; hai thứ khác nhau.
Đọc cho đúng mức
Phép bấm tay có hai loại, và nên đối xử khác nhau:
- Bấm để tính (tuổi, can chi, sao bay, Kim Lâu): đây là số học trên ngón tay, kiểm được, sai thì biết sai. Máy và tay phải ra cùng kết quả.
- Bấm để đoán (Tiểu Lục Nhâm hỏi việc, bấm tìm đồ): đây là phép chiêm đoán, cùng một giờ cho mọi người cùng một cung. Nó hợp làm lời nhắc cho việc nhỏ, không đủ làm căn cứ cho việc lớn — bài bấm độn tìm đồ, tìm người nói rõ chỗ nên dừng.
Khi một người "bấm độn" rồi đòi tiền giải hạn, hãy hỏi họ bấm phép gì và theo quy tắc nào. Phép thật thì nói ra được tên và cách tính.
Việc nên làm
- Tập vòng mười hai địa chi trên tay: đây là vòng có ích nhất cho đời thường (tính tuổi, năm, giờ).
- Học vòng chín nếu bạn quan tâm phong thuỷ theo năm hay Kim Lâu; nhớ đường bay 5 – 6 – 7 – 8 – 9 – 1 – 2 – 3 – 4 là đủ.
- Với vòng sáu, đối chiếu kết quả bấm tay bằng công thức cộng trừ chia sáu để chắc mình không bấm lệch.
- Muốn một phép hỏi việc theo thời điểm có cấu trúc chặt hơn, thử lập quẻ Mai Hoa.
Lập quẻ theo thời điểm hoặc theo số, thể – dụng, hỗ quái, biến quái.✨ Dùng thử
Nguồn tham khảo
- Phép Tiểu Lục Nhâm, Hoang Ốc, Kim Lâu trong lịch vạn sự dân gian Việt Nam (đại ý).
- Các sách Kỳ Môn Độn Giáp đời Minh – Thanh có hình chưởng quyết cửu cung (đại ý; không dẫn tên bản cụ thể vì chưa đối chiếu).
- Đường bay Cửu tinh: theo ma phương Lạc Thư, đối chiếu công cụ tinh bàn Huyền Không của site.
Câu hỏi thường gặp
Bấm độn là gì?
Là cách gọi dân gian cho các phép đếm bằng ngón cái trên đốt ngón tay để tính giờ, tuổi hay đoán việc. Chữ "độn" lấy từ Kỳ Môn Độn Giáp, nhưng ở Việt Nam hay dùng cho Tiểu Lục Nhâm.
Bấm độn và Tiểu Lục Nhâm có phải là một?
Không hẳn. Tiểu Lục Nhâm là phép phổ biến nhất mà người Việt gọi là bấm độn, nhưng bấm Kim Lâu, Hoang Ốc, phi tinh hay lập bàn Kỳ Môn trên tay cũng được gọi chung như vậy.
Lạc Thư trên bàn tay dùng để làm gì?
Để nhẩm đường bay của Cửu tinh khi tính phi tinh năm, tháng, để bấm Kim Lâu theo chín cung, và để lập bàn Kỳ Môn mà không cần giấy.
Vì sao Hoang Ốc và Tiểu Lục Nhâm bấm cùng chỗ trên tay?
Vì cả hai đều là vòng sáu, và sáu đốt ở chân và đầu ba ngón giữa tạo thành một vòng kín tiện đếm. Hai phép chỉ dùng chung "bàn tính", nội dung không liên quan.
Bấm độn có đáng tin không?
Phần bấm để tính (tuổi, can chi, sao bay) là số học, kiểm được. Phần bấm để đoán việc thì cùng giờ cho mọi người cùng một kết quả, chỉ nên dùng như lời nhắc cho việc nhỏ.
Nguồn tham khảo: Phép Tiểu Lục Nhâm, Hoang Ốc, Kim Lâu trong lịch vạn sự dân gian Việt Nam — các vòng đếm trên đốt tay · Các sách Kỳ Môn Độn Giáp đời Minh – Thanh — hình chưởng quyết cửu cung trên bàn tay