Tam thức: Thái Ất, Kỳ Môn, Lục Nhâm khác nhau ở đâu và vì sao gọi là "thức"
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 7 phút đọc
Tam thức là ba môn thuật số cổ dùng một cái bàn xoay để tính thời thế: Thái Ất, Kỳ Môn Độn Giáp và Đại Lục Nhâm. Chữ "thức" chỉ cái bàn ấy, mặt tròn tượng trời xoay trên mặt vuông tượng đất. Ba môn khác nhau ở tầm việc: Thái Ất xét vận lớn của nước, Kỳ Môn xét phương hướng hành động, Lục Nhâm xét việc của người.
Chữ "thức": một dụng cụ có thật
"Thức" (cũng đọc là thức bàn) không phải chữ trừu tượng. Nó là một dụng cụ: một đĩa tròn khắc tên các chòm sao, các chi, đặt lồng trên một tấm vuông khắc phương vị, chi, can, các sao nhị thập bát tú. Đĩa tròn xoay được. Người dùng xoay đĩa trời tới đúng vị trí theo giờ và tháng, rồi đọc quan hệ giữa hai lớp.
Khảo cổ học Trung Quốc đã tìm thấy những chiếc thức bàn thật thời Hán. Nổi tiếng nhất là trong ngôi mộ ở Song Cổ Đôi, Phụ Dương (tỉnh An Huy), mộ của một vị hầu tước mất năm 165 trước Công nguyên: theo báo cáo khảo cổ, mộ có một bàn chiêm Thái Ất cửu cung và một thức bàn kiểu Lục Nhâm. Nghĩa là ít nhất từ thế kỷ thứ hai trước Công nguyên, những cái "bàn xoay" này đã được dùng trong giới quý tộc.
Sử Ký của Tư Mã Thiên, thiên Nhật Giả Liệt Truyện, tả thầy bói Tư Mã Quý Chủ ở chợ Trường An "chia cỏ thi định quẻ, xoay thức đặt quân" rồi mới nói lợi hại của trời đất (xem Nhật Giả liệt truyện). "Xoay thức" ở đây là động tác thật trên dụng cụ thật.
Về sau, khi người ta tính nhẩm hoặc vẽ bàn trên giấy, cái đĩa xoay biến mất, nhưng cấu trúc trời trên, đất dưới, trời xoay đất đứng vẫn còn nguyên trong cả ba môn.
Bảng so ba thức
| Thái Ất | Kỳ Môn Độn Giáp | Đại Lục Nhâm | |
|---|---|---|---|
| Tầm việc chính | vận nước, thiên tai, chiến tranh lớn, vận dài nhiều năm | hành quân, chọn phương hướng, chọn giờ hành động | việc của người: kiện tụng, đi xa, tìm người, hôn nhân |
| Đầu vào thời gian chính | số năm tích luỹ từ một mốc rất xa (tích niên), có thể tính theo năm, tháng, ngày, giờ | tiết khí và can chi giờ, chia âm độn, dương độn, ra số cục | nguyệt tướng (theo trung khí), canh giờ hỏi, can chi ngày |
| Cấu trúc bàn | chín cung, mười sáu thần, các tướng chủ khách | chín cung Lạc Thư, tám cửa, chín sao, tám thần, tam kỳ lục nghi | hai vòng mười hai chi, bốn khoá, ba truyền, mười hai thiên tướng |
| Số dạng bàn (cách đếm phổ biến) | 72 cục, các sách chia âm dương khác nhau | 1.080 cục | 720 khoá |
| Người dùng xưa | triều đình, quan thiên văn | tướng lĩnh, quân sư | thầy thuật số, quan lại, cả dân gian |
Câu nói lưu hành trong giới thuật số tóm gọn ba tầm ấy: "Thái Ất đoán trời, Kỳ Môn đoán đất, Lục Nhâm đoán người." "Trời" là vận lớn, "đất" là không gian và phương hướng, "người" là sự việc giữa người với người. Đây là cách nói tóm, không phải ranh giới cứng; người giỏi Lục Nhâm vẫn có thể hỏi việc nước, người dùng Kỳ Môn vẫn hỏi việc nhà.
Thái Ất: con số của vận lớn
Thái Ất tính từ một mốc thượng cổ, cộng dồn số năm tới năm cần xem (gọi là tích niên), rồi chia ra vị trí của thần Thái Ất trong chín cung và các tướng đi kèm. Vì đơn vị gốc là năm, Thái Ất hợp với việc xét xu thế dài: một triều đại, một thập kỷ. Người Việt biết Thái Ất chủ yếu qua truyền thuyết Trạng Trình. Xem Thái Ất thần số và Thái Ất cửu cung.
Kỳ Môn: bản đồ của hành động
Kỳ Môn Độn Giáp đặt chín cung Lạc Thư làm nền, rồi xếp lên đó các lớp: cửu tinh, bát môn (Hưu, Sinh, Thương, Đỗ, Cảnh, Tử, Kinh, Khai), bát thần, tam kỳ lục nghi. Mỗi canh giờ, cả bàn thay đổi. Câu hỏi của Kỳ Môn thường là đi hướng nào, giờ nào thì thuận, rất hợp với quân sự, nên Kỳ Môn gắn với hình ảnh quân sư trong truyện. Xem Kỳ Môn Độn Giáp là gì.
Lục Nhâm: phim chiếu một việc
Đại Lục Nhâm dùng bàn mười hai chi: đặt nguyệt tướng lên canh giờ để ra thiên bàn, từ can chi ngày rút bốn khoá, từ bốn khoá rút ba truyền, rồi gắn mười hai thiên tướng. Kết quả là một chuỗi diễn tiến (khởi, chuyển, kết) cho đúng việc đang hỏi. Lục Nhâm được coi là thức gần việc người nhất, nhiều phép chiêm cụ thể nhất. Bắt đầu từ bài lập thiên bàn, địa bàn, tứ khoá.
Tên "Lục Nhâm" thường được giải: trong sáu mươi hoa giáp có sáu ngày mang can Nhâm (Nhâm Tý, Nhâm Dần, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Thân, Nhâm Tuất); Nhâm là Thuỷ dương, mà theo Hà Đồ, Thuỷ là số đầu tiên của trời sinh ra. "Lục Nhâm" vì thế được hiểu là lấy Thuỷ làm gốc. Đây là lời giải truyền thống, không có văn bản gốc nào xác nhận.
Ba thức có gì chung
- Cùng dựa vào lịch. Cả ba đòi can chi chính xác và tiết khí chính xác; sai một ngày, sai một trung khí là sai cả bàn.
- Cùng một hình học trời – đất. Một lớp xoay, một lớp đứng.
- Cùng là tri thức "nhà nước" một thời. Ở Trung Hoa và Việt Nam, thiên văn, lịch pháp và các thức gắn với cơ quan như Khâm Thiên Giám (xem Khâm Thiên Giám); nhiều triều có lệnh hạn chế dân thường học thiên văn, sấm vĩ.
- Cùng bị đơn giản hoá trong dân gian. Lục Nhâm có Tiểu Lục Nhâm bấm đốt tay; Kỳ Môn thành phép "chọn giờ, chọn hướng" trong lịch; Thái Ất thành giai thoại.
Nên học thức nào
| Mục đích | Gợi ý |
|---|---|
| Hiểu lịch sử tư tưởng, đọc sử | Thái Ất: đọc về tích niên và các ghi chép dự đoán vận nước |
| Chọn giờ, chọn hướng cho việc sắp làm | Kỳ Môn: học chín cung, bát môn |
| Hỏi diễn tiến một việc cụ thể | Lục Nhâm: học lập khoá, tam truyền |
| Chỉ muốn một phép nhanh cho việc nhỏ | Tiểu Lục Nhâm hoặc Mai Hoa, không cần tam thức |
Sách cổ nói gì
Phân sách định quái, toàn thức chính kỳ, nhiên hậu ngôn thiên địa chi lợi hại.
Dịch: Chia cỏ thi để định quẻ, xoay thức bàn đặt quân cho ngay, rồi mới nói về lợi hại của trời đất. — Tư Mã Thiên, Sử Ký, Nhật Giả Liệt Truyện
Bình: câu này cho thấy thời Hán đã có hai lối chiêm song song: lối quẻ Dịch (cỏ thi) và lối thức (bàn xoay). Tam thức về sau chính là hậu duệ của lối thứ hai. Đọc câu này cũng thấy rõ: thức là việc của tay và mắt trên một dụng cụ, không phải lời thần bí.
Câu "Thái Ất đoán trời, Kỳ Môn đoán đất, Lục Nhâm đoán người" là lời truyền trong giới thuật số đời sau, chúng tôi chưa thấy chép trong một bộ sách cổ cụ thể nào.
Đọc cho đúng mức
- Phần lập bàn của cả ba thức là phép tính trên lịch, kiểm được. Phần đọc ý nghĩa là diễn giải theo truyền thống.
- Số cục, số khoá là theo cách đếm phổ biến; các trường phái có thể đếm khác.
- Hiện vật khảo cổ chứng minh dụng cụ đã có từ thời Hán, không chứng minh phép đoán đúng.
- Không thức nào thay được thông tin, chuyên môn và quyết định của chính người trong cuộc.
Việc nên làm
- Người mới nên chọn một thức theo mục đích, học kỹ phần lập bàn trước khi đọc ý nghĩa.
- Học lịch trước: biết đổi âm dương, biết can chi ngày, biết giờ vào tiết khí. Không có nền lịch thì không lập được bàn nào.
- Dùng công cụ lịch âm của site để có can chi và tiết khí chính xác.
Lịch tháng âm dương, can chi, tiết khí, ngày hoàng đạo.Mở
Nguồn tham khảo
- Tư Mã Thiên — Sử Ký, Nhật Giả Liệt Truyện (câu "toàn thức chính kỳ").
- Báo cáo khảo cổ về mộ Song Cổ Đôi, Phụ Dương, An Huy — bàn chiêm Thái Ất cửu cung và thức bàn thời Tây Hán (đại ý).
- Lục Nhâm Đại Toàn — cấu trúc bàn Lục Nhâm (đại ý).
Câu hỏi thường gặp
Tam thức gồm những môn nào?
Gồm Thái Ất, Kỳ Môn Độn Giáp và Đại Lục Nhâm, ba môn thuật số cổ cùng dùng một cái bàn trời tròn xoay trên đất vuông để tính thời thế.
Vì sao gọi là "thức"?
"Thức" là thức bàn, dụng cụ gồm đĩa tròn tượng trời xoay trên tấm vuông tượng đất. Hiện vật thật thời Hán đã được tìm thấy trong mộ cổ ở Trung Quốc.
Kỳ Môn và Lục Nhâm khác nhau thế nào?
Kỳ Môn dùng chín cung Lạc Thư, thiên về chọn phương hướng và giờ hành động. Lục Nhâm dùng mười hai chi, thiên về diễn tiến của một việc cụ thể giữa người với người.
"Thái Ất đoán trời, Kỳ Môn đoán đất, Lục Nhâm đoán người" nghĩa là gì?
Là câu tóm tầm việc: Thái Ất xét vận lớn, Kỳ Môn xét không gian và hành động, Lục Nhâm xét việc người. Đây là lời truyền đời sau, không phải ranh giới cứng.
Tiểu Lục Nhâm có thuộc tam thức không?
Không. Tiểu Lục Nhâm là phép bấm sáu cung trên đốt tay, chỉ mượn tên Lục Nhâm; nó không có thiên bàn, tứ khoá hay tam truyền.
Nguồn tham khảo: Tư Mã Thiên — Sử Ký, Nhật Giả Liệt Truyện · Lục Nhâm Đại Toàn · Báo cáo khảo cổ mộ Song Cổ Đôi, Phụ Dương (An Huy) — Thái Ất cửu cung chiêm bàn và thức bàn Lục Nhâm thời Tây Hán