Di ảnh trên bàn thờ: đặt cao thấp, thứ tự ông bà cha mẹ, treo hay đặt
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 9 phút đọc
Di ảnh đặt ở lớp trong cùng của bàn thờ, cao hơn bát hương. Thờ ông bà một đời thì ông bên tả, bà bên hữu — tả hữu tính theo bàn thờ nhìn ra, tức ông ở bên tay phải người đứng lễ. Nhiều đời thì đời trên đặt cao hơn hoặc vào giữa. Người mất chưa đủ ba năm nhiều nhà thờ riêng, hết tang mới đưa lên bàn thờ chung.
Ba nguyên tắc: trong cùng, cao hơn, có trục
Mọi cách đặt di ảnh ở ba miền đều đi từ ba nguyên tắc chung:
- Trong cùng. Bàn thờ gia tiên xếp theo lớp: trong cùng là bài vị, di ảnh; giữa là bát hương, đèn; ngoài là lọ hoa, đĩa quả, chén nước. Di ảnh không bao giờ đứng trước bát hương. Cách bày từng lớp có ở bài cách bày bàn thờ gia tiên.
- Cao hơn. Mép dưới khung ảnh cao hơn miệng bát hương, để người đứng lễ nhìn thấy trọn khuôn mặt mà khói hương không ám thẳng vào kính.
- Có trục giữa. Bát hương nằm trên trục giữa; di ảnh xếp đối xứng hai bên trục, hoặc ngay trên trục nếu chỉ có một người.
Tả hữu tính theo ai
Lễ tính trái phải theo chỗ thờ nhìn ra, không theo người đứng lễ nhìn vào. Quy ước gốc là "nam diện": chỗ tôn coi như quay mặt về Nam, tay trái là Đông — tả, tay phải là Tây — hữu. Người đứng lễ quay mặt vào nên thấy ngược lại:
| Trong lễ gọi | Người đứng lễ thấy ở | Đặt ai |
|---|---|---|
| Tả | tay phải mình | ông, người nam, người bề trên |
| Hữu | tay trái mình | bà, người nữ, người bề dưới cùng hàng |
Đây là nếp "nam tả nữ hữu" mà phần đông gia đình Việt theo, ghép với nếp "tả tôn hơn hữu". Hai nếp cùng chiều nên ông vừa là nam vừa là bề trên đều về bên tả. Cùng hệ quy ước này cũng dùng cho Phật và gia tiên chung phòng — xem bài thờ Phật và gia tiên chung.
Chiêu mục: điều sách nói, và vì sao nhà Việt ít theo đúng chữ
Lễ Ký nói miếu thờ vua chúa xếp theo chiêu và mục: thái tổ ở giữa, các đời sau xen kẽ hai bên — đời con hàng chiêu (tả), đời cháu hàng mục (hữu), đời chắt lại về hàng chiêu. Ông và cháu cùng một bên, cha và con khác bên.
Nếu áp đúng chiêu mục vào ba đời trên bàn thờ nhà mình, ta sẽ có: cụ (đời cao nhất) ở giữa, ông bà nội bên tả, cha mẹ bên hữu. Rất ít gia đình Việt xếp như vậy. Nếp phổ biến hơn là xếp theo tầng: đời càng cao càng ở trên, mỗi tầng ông tả bà hữu. Lý do dễ hiểu: bàn thờ gia đình hẹp, di ảnh là ảnh chụp chứ không phải bài vị nhỏ, và người Việt quen nhìn "trên – dưới" là thứ bậc hơn là "tả – hữu xen kẽ".
Còn một chỗ các sách lễ không thống nhất nên nói ra để bạn không bối rối khi nghe khác nhau: theo các bản chú Chu Tử Gia Lễ mà chúng tôi đọc được, bốn khám thờ trong từ đường xếp đời cao nhất ở phía Tây — tức bên hữu của bàn thờ — rồi lần sang Đông. Chúng tôi chưa đối chiếu được nguyên văn chỗ này, chỉ ghi để thấy: ngay trong sách lễ Nho giáo, chuyện bên nào tôn hơn cũng có hơn một nếp. Nhà nào có nếp họ đã truyền thì theo nếp họ.
Sơ đồ cho một, hai, ba đời
Một đời (ông bà hoặc cha mẹ): hai ảnh cùng cỡ, đặt ngang nhau hai bên trục, ông bên tả, bà bên hữu. Nếu chỉ thờ một người, ảnh đặt ngay trên trục giữa, sau bát hương.
Hai đời (ông bà và cha mẹ):
| Cách | Tầng trên / hàng giữa | Tầng dưới / hai bên | Hợp với |
|---|---|---|---|
| Theo tầng | ông bà (ông tả, bà hữu) | cha mẹ (cha tả, mẹ hữu) | bàn có bậc cấp hoặc khám hai tầng |
| Một hàng | ông, bà ở giữa | cha bên tả ngoài cùng, mẹ bên hữu ngoài cùng | bàn rộng 153 cm trở lên, không có bậc cấp |
Ba đời trở lên: gần như bắt buộc xếp theo tầng, vì một hàng sáu ảnh trên bàn 153 cm sẽ chật và che nhau. Nhiều nhà chọn cách đặt bài vị hoặc ảnh nhỏ cho các đời xa, ảnh lớn cho đời gần — thế hệ còn nhớ mặt người mất.
Nhà có người mất trẻ (bà cô, ông mãnh) thì nhiều vùng đặt ảnh ở bên hữu, thấp hơn ông bà, hoặc thờ ở bát hương riêng — xem bài bàn thờ mấy bát hương.
Người mất chưa đủ ba năm
Tục nhiều vùng miền Bắc là lập một bàn thờ riêng cho người mới mất — đặt cạnh hoặc thấp hơn bàn thờ gia tiên — trong thời gian để tang. Sau lễ hết tang (giỗ hết, hay đại tường), ảnh và bát hương của người ấy mới được đưa lên bàn thờ chung, vào đúng hàng đời của mình. Ở miền Nam và nhiều gia đình thành phố, ảnh người mới mất được đặt ngay trên bàn thờ chung từ đầu, phía trước hoặc thấp hơn ảnh ông bà.
Cả hai cách đều phổ biến. Điều chung là người mới mất không đặt cao hơn bậc trên, kể cả khi ảnh mới to và rõ hơn ảnh ông bà cũ. Nghi thức hết tang, đưa ảnh lên bàn thờ chung mỗi nhà một khác và thuộc về lễ của từng họ; bài này không đi vào phần nghi lễ.
Treo hay đặt
Đặt trên mặt bàn thờ, lớp trong cùng, là cách chuẩn. Ảnh có chân đế hoặc kê trên một bậc gỗ nhỏ cho cao hơn bát hương.
Treo lên tường phía trên bàn thờ khi bàn thờ hẹp (bàn thờ treo, sâu dưới 50 cm) hoặc khi xếp nhiều đời. Khi treo:
- Mép dưới khung cao hơn đỉnh chân hương đang cắm khoảng 15 – 20 cm, để khói không ám kính và tàn hương không bén khung.
- Không treo quá cao: tâm ảnh nên ngang hoặc hơi cao hơn tầm mắt người đứng lễ, không bắt người lớn tuổi ngửa cổ.
- Bắt vít chắc vào tường đặc, dùng hai điểm treo cho khung không nghiêng.
Ảnh có người còn sống (ảnh chụp chung) thì tục kiêng đặt lên bàn thờ. Cắt hoặc in lại riêng ảnh người đã mất.
Cỡ ảnh so với bàn thờ, và theo thước Lỗ Ban
Nhiều xưởng đồ thờ đo khung ảnh thờ bằng thước 38,8 cm (thước đồ thờ, âm phần). Tính bằng thước Lỗ Ban của site, đo kích thước ngoài của khung:
| Kích thước khung | Thước 38,8 | Đọc |
|---|---|---|
| 18 cm | Nghĩa | tốt |
| 20 – 21 cm | Quan | tốt |
| 24 – 27 cm | Tử | xấu |
| 30 cm | Hưng | tốt |
| 35 cm | Tài, sát mép | nên tránh vì sai số |
| 38 – 40 cm | Tài, Đinh | tốt |
| 45 cm | Hại | xấu |
| 60 cm | Quan | tốt |
Từ đó ra mấy cỡ khung đỏ cả hai cạnh: 20 × 30 cm, 30 × 40 cm, 40 × 60 cm. Cỡ 25 × 35 cm hay gặp ngoài tiệm thì cả hai cạnh đều rơi chỗ không đẹp.
So với bàn thờ: bàn 127 cm hợp hai khung 20 × 30 cm đặt cạnh nhau; bàn 153 – 175 cm hợp hai khung 30 × 40 cm; khung 40 × 60 cm chỉ hợp khi thờ một người hoặc treo tường. Ảnh quá to so với bàn thờ làm bàn thờ trông chật, che khám và bài vị.
Sách cổ nói gì
Thiên tử thất miếu, tam chiêu tam mục, dữ thái tổ chi miếu nhi thất. Chư hầu ngũ miếu, nhị chiêu nhị mục, dữ thái tổ chi miếu nhi ngũ. Đại phu tam miếu, nhất chiêu nhất mục, dữ thái tổ chi miếu nhi tam. Sĩ nhất miếu. Thứ nhân tế ư tẩm.
Thiên tử bảy miếu: ba chiêu, ba mục, cùng miếu thái tổ là bảy. Chư hầu năm miếu, đại phu ba miếu, kẻ sĩ một miếu. Thường dân thì tế ngay trong nhà ở. — Lễ Ký, thiên Vương Chế
Bình: chiêu mục là phép xếp đời cho miếu vua quan. Thường dân "tế ư tẩm" — thờ trong nhà ở — không có quy định chiêu mục. Việc nhà Việt mượn ý "có trục, có hai bên, bên tả tôn" là phiên bản thu nhỏ hợp với nhà dân.
Chu Tử Gia Lễ, đại ý: nhà thường dân lập từ đường thờ bốn đời — cao, tằng, tổ, khảo — mỗi đời một khám, bài vị đặt trong khám. Sách nói về bài vị; di ảnh là thứ chỉ có từ khi có nhiếp ảnh, nên mọi quy tắc về di ảnh là cách người đời nay áp nếp bài vị sang ảnh.
Chu Dịch, Thuyết Quái truyện, đại ý: thánh nhân quay mặt về Nam mà nghe việc thiên hạ — gốc của quy ước tả là Đông, hữu là Tây tính từ chỗ tôn.
Đọc cho đúng mức
Không có sách cổ nào quy định di ảnh. Mọi điều ở bài này là nếp phổ biến, suy từ phép xếp bài vị. Khi nếp nhà khác bài — ví dụ họ mình xưa nay đặt bà bên tả vì bà là người lập họ ở làng này — nếp ấy có lý do của nó và đáng giữ.
Cỡ Lỗ Ban là lựa chọn thêm cho người quan tâm; một tấm ảnh rõ mặt, khung chắc, đặt ngay ngắn quan trọng hơn cung đỏ hay đen.
Việc nên làm
- Đặt di ảnh ở lớp trong cùng, mép dưới khung cao hơn miệng bát hương.
- Thống nhất trong nhà cách gọi tả hữu: tính theo bàn thờ nhìn ra.
- Một đời: ông tả, bà hữu. Nhiều đời: xếp theo tầng, đời trên cao hơn.
- Người mới mất: theo nếp nhà, đặt riêng hoặc thấp hơn bậc trên.
- Làm khung mới: chọn 20 × 30, 30 × 40 hoặc 40 × 60 cm, đo kích thước ngoài khung.
- Treo ảnh: mép dưới cao hơn đỉnh chân hương 15 – 20 cm, vít chắc hai điểm.
Muốn hỏi riêng cho trường hợp của bạn?
Đặt lịch gọi video với thầy — thầy xem lá số của bạn trước buổi gọi, nạp ví trước và chỉ trả theo thời gian gọi thật.
Xem lịch các thầyNguồn tham khảo
- Lễ Ký, thiên Vương Chế — câu "Thiên tử thất miếu… Thứ nhân tế ư tẩm".
- Chu Tử Gia Lễ (Văn Công Gia Lễ), phần Thông lễ, Từ đường (đại ý; phần thứ tự khám theo bản chú, chưa đối chiếu nguyên văn).
- Chu Dịch, Thuyết Quái truyện (đại ý).
- Cỡ khung tính bằng mã Lỗ Ban của aihuyenhoc (`ThuocLoBan::tra`, thước 38,8 cm).
Câu hỏi thường gặp
Di ảnh ông bà đặt bên nào?
Ông bên tả, bà bên hữu, tính theo bàn thờ nhìn ra. Người đứng lễ nhìn vào sẽ thấy ông ở bên tay phải mình, bà bên tay trái.
Di ảnh nhiều đời xếp thế nào?
Phổ biến nhất là xếp theo tầng: đời cao hơn ở trên, mỗi tầng ông tả bà hữu. Nếu chỉ có một hàng thì đời cao ở giữa, đời sau ra hai bên.
Di ảnh người mới mất đặt ở đâu?
Nhiều nhà miền Bắc lập bàn thờ riêng cho người mới mất đến khi hết tang mới đưa lên bàn thờ chung. Nhiều nhà khác đặt ngay trên bàn thờ chung, phía trước hoặc thấp hơn ảnh ông bà. Điều chung là không đặt cao hơn bậc trên.
Có nên treo di ảnh lên tường phía trên bàn thờ không?
Được, khi bàn thờ hẹp hoặc nhiều đời. Mép dưới khung nên cao hơn đỉnh chân hương 15 – 20 cm, tâm ảnh ngang tầm mắt người đứng lễ, vít chắc vào tường đặc.
Khung di ảnh cỡ nào hợp thước Lỗ Ban?
Trên thước 38,8 cm, khung 20 × 30 cm, 30 × 40 cm và 40 × 60 cm có cả hai cạnh rơi cung tốt. Cỡ 25 × 35 cm rơi chỗ không đẹp.
Nguồn tham khảo: Lễ Ký — Vương Chế · Chu Tử Gia Lễ (Văn Công Gia Lễ) — Thông lễ — Từ đường · Chu Dịch — Thuyết Quái truyện