Chọn màu theo dụng thần Bát Tự thay cho mệnh năm sinh: khi nào đáng làm, và hai người cùng tuổi cần hai màu ngược nhau

Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 22/10/2026 · 7 phút đọc

Chọn màu theo dụng thần Bát Tự thay cho mệnh năm sinh: khi nào đáng làm, và hai người cùng tuổi cần hai màu ngược nhau

Chọn màu theo dụng thần nghĩa là lấy hành mà riêng lá số Bát Tự của mình cần, rồi chọn màu của hành ấy, thay cho bảng màu theo mệnh nạp âm năm sinh. Nó đáng làm khi đã có người xem kỹ cả bốn trụ và nói rõ theo phái nào, và chỉ cho đồ dùng riêng. Hai người cùng năm sinh có thể cần hai hành ngược nhau, nên bảng màu chung theo năm không thay được bước này.

Hai cách, hai đầu vào

Màu theo mệnh nạp âmMàu theo dụng thần
Cần biếtnăm sinh âm lịchgiờ, ngày, tháng, năm sinh
Số người dùng chung một kết quảmọi người sinh cùng năm (hai năm liền nhau chung một nạp âm)một người
Ai tính đượcai cũng tra bảng đượcmáy xếp được tám chữ; chọn dụng thần cần người có nghề
Gốcđời nay ghép ngũ sắc với nạp âmsách Tử Bình bàn dụng thần; ghép dụng thần với màu là bước đời nay
Khi các thầy bất đồngít khi, vì chỉ là tra bảngkhá thường, vì các phái chọn dụng thần khác nhau

Cả hai cách đều phải qua một bước "ghép màu": màu xanh lá thuộc Mộc, đỏ, cam, hồng, tím thuộc Hỏa, vàng, nâu thuộc Thổ, trắng, xám, bạc thuộc Kim, đen, xanh dương thuộc Thủy. Bước này là quy ước ngũ sắc — bài ngũ hành của màu sắc bàn kỹ. Khác nhau chỉ ở chỗ hành nào được đem đi ghép.

Cùng năm, cùng nhật chủ, mà cần ngược nhau

Hai người dưới đây cùng sinh năm Canh Ngọ 1990, cùng mệnh nạp âm Lộ Bàng Thổ, và tình cờ cùng cả trụ ngày Đinh Mùi — tức cùng nhật chủ Đinh Hỏa. Tính bằng công cụ Bát Tự:

Người A: nam, 12 giờ trưa 11/6/1990Người B: nữ, 21 giờ 8/12/1990
Tứ trụCanh Ngọ · Nhâm Ngọ · Đinh Mùi · Bính NgọCanh Ngọ · Mậu Tý · Đinh Mùi · Tân Hợi
Tháng sinhtháng Ngọ, giữa hè — Hỏa đương lệnhtháng Tý, giữa đông — Thủy đương lệnh
Tỷ lệ hành (cân theo tàng can)Hỏa 57%, Thổ 20%, Kim 11%, Thủy 11%, Mộc 1%Thủy 30%, Hỏa 22%, Kim 22%, Thổ 21%, Mộc 4%
Máy ước lượng (sơ bộ)thân vượng: Đinh có gốc ở cả bốn chithân nhược: Đinh ở mức "tử" trong tháng Tý, không can nào đỡ
Hướng người xem Tử Bình thường xétbớt Hỏa: Thủy (điều hậu, chế Hỏa), Thổ (tiết), Kimthêm sức cho Hỏa: Mộc (Ấn sinh thân), Hỏa (điều hậu cho mùa đông)

Giờ đặt cạnh bảng màu theo nạp âm Lộ Bàng Thổ — bảng thường khuyên vàng, nâu (cùng hành) và đỏ, cam (Hỏa sinh Thổ), ngại xanh lá (Mộc khắc Thổ):

  • Người A được bảng nạp âm khuyên đỏ, cam. Lá số của A đã là một khối lửa giữa hè; đỏ là đúng hành mà lá số dư nhất. Người xem Tử Bình nếu xác nhận thân vượng sẽ nghiêng về đen, xanh dương, trắng, xám.
  • Người B được bảng nạp âm khuyên tránh xanh lá. Lá số của B là ngọn đèn nhỏ giữa mùa đông, Mộc chỉ có 4%; xanh lá (Mộc sinh Hỏa) lại là hành người xem có thể chọn trước tiên.

Hai người cùng một dòng trong bảng nạp âm, và bảng ấy sai hướng với cả hai, mỗi người một kiểu. Đây là lý do duy nhất đáng để bỏ bảng năm sinh: không phải vì bảng "sai", mà vì nó trả lời cho cả nghìn người cùng năm, trong khi lá số là của một người.

Chữ "sơ bộ" trong bảng là thật. Máy chỉ đếm và chấm vượng nhược; kết luận dụng thần là việc của người xem, như phần dưới.

Dụng thần không phải một con số máy tính ra

Ngay trong Tử Bình, "dụng thần" có ít nhất bốn lối tìm, và các sách đặt nặng khác nhau:

LốiÝ chínhSách hay được dẫn
Phù ứcthân mạnh thì tiết, khắc bớt; thân yếu thì sinh, trợ thêmTrích Thiên Tủy (lời chú Nhâm Thiết Tiều)
Điều hậusinh mùa nóng cần mát, sinh mùa lạnh cần ấmCùng Thông Bảo Giám
Cách cụcdụng thần tìm ở lệnh tháng, xét cách thành hay bạiTử Bình Chân Thuyên
Thông quan, bệnh dượchai hành đánh nhau thì dùng hành đứng giữa nối; lá số có "bệnh" thì tìm "thuốc"rải rác trong các sách trên

Với người A ở trên, phù ức và điều hậu cùng chỉ về Thủy — ít khi bất đồng. Nhưng có rất nhiều lá số mà hai lối chỉ hai hướng: người sinh giữa hè mà thân lại yếu, chẳng hạn, phù ức muốn thêm Mộc, Hỏa, điều hậu muốn thêm Thủy. Hai thầy theo hai lối có thể cho hai dụng thần, và cả hai đều có sách để dẫn. Bài dụng thần là gì đi sâu bốn lối; bài điều hậu riêng cho lối mùa nóng lạnh.

Điều cần tránh nhất là lối đếm chữ: "lá số thiếu Thủy thì bổ Thủy". Người A có Thủy 11% mà vẫn có thể cần Thủy; người B có Kim 22% mà Kim chẳng phải điều B cần. Phần trăm hành không phải dụng thần — xem mệnh khuyết hành có thật không.

Khi nào đáng làm, khi nào không

Đáng làm khi đủ ba điều:

  1. Có giờ sinh tin được. Sai một canh giờ là đổi trụ giờ, có khi đổi cả kết luận vượng nhược.
  2. Có người xem kỹ, nói rõ dụng thần theo lối nào (phù ức, điều hậu…), và lý do.
  3. Thứ cần chọn màu là đồ của riêng mình: quần áo, ví, điện thoại, đá đeo, bàn làm việc riêng, xe chỉ mình lái.

Không đáng trong các trường hợp:

  • Màu sơn nhà chung. Nhà có nhiều người, mỗi người một lá số; màu nhà nên theo hướng nắng, phương vị và người đứng đầu nhà — xem màu sơn nhà theo phong thủy.
  • Không có giờ sinh. Ba trụ còn lại vẫn xem được một phần (lá số không giờ sinh), nhưng chọn dụng thần trên ba trụ là đi trên nền yếu; bảng nạp âm khi ấy là thứ có trong tay.
  • Chỉ có kết quả máy đếm phần trăm. Đó chưa phải dụng thần.
  • Thứ đã mua rồi, dùng tốt. Không cần thay xe, thay ví chỉ vì vừa biết dụng thần.

Từ dụng thần ra màu: dùng cho có chừng

Có dụng thần rồi, việc chọn màu nên nhẹ tay:

  • Dùng màu dụng thần làm màu chủ của một món, không phải phủ kín người. Một chiếc áo khoác, một chiếc ví là đủ.
  • Hành sinh dụng thần (hỷ thần) cũng dùng được: dụng thần Thủy thì trắng, xám (Kim sinh Thủy) cũng hợp.
  • Tránh dồn màu của hành kỵ vào đồ dùng hằng ngày, nhưng không cần "cấm" màu ấy — một chiếc áo đỏ trong tủ của người A không làm gì cả.
  • Với người chưa được xem dụng thần, giữ bảng nạp âm như một sở thích là được; không cần bỏ, cũng không cần lo.

Đọc cho đúng mức

  • Dụng thần còn tranh luận giữa các phái, ngay cả với cùng một lá số. Một kết luận dụng thần là ý kiến có lý lẽ của một người xem, không phải con số cố định.
  • Màu không đổi được số phận. Sách Tử Bình dùng dụng thần để đọc vận — năm nào, vận nào gặp hành giúp hay hành cản — chứ không dạy mặc màu để thay đổi vận. Ghép dụng thần với màu áo là phép đời nay, giá trị của nó là nhắc mình hiểu lá số của mình.
  • Không có nghiên cứu nào cho thấy mặc màu theo dụng thần làm thay đổi sức khỏe, công việc hay thu nhập.
  • Máy của site chấm vượng nhược "sơ bộ" và ghi rõ như vậy; mọi ví dụ trong bài là để minh họa sự khác nhau giữa hai cách, không phải luận giải cho hai người cụ thể.

Việc nên làm

  1. Lập tứ trụ bằng công cụ Bát Tự với giờ sinh chính xác nhất có thể.
  2. Nếu muốn dùng dụng thần, nhờ người xem có nghề và hỏi rõ: dụng thần là hành gì, theo lối nào, vì sao.
  3. Chỉ áp màu dụng thần cho đồ dùng riêng; nhà chung, xe chung theo những tiêu chí khác.
  4. Chưa có dụng thần thì dùng bảng nạp âm như sở thích, không lo khi gặp bảng khác nói khác.
  5. Không mua sắm lại đồ đang dùng tốt chỉ vì đổi từ bảng nạp âm sang dụng thần.

Muốn hỏi riêng cho trường hợp của bạn?

Đặt lịch gọi video với thầy — thầy xem lá số của bạn trước buổi gọi, nạp ví trước và chỉ trả theo thời gian gọi thật.

Xem lịch các thầy

Nguồn tham khảo

  • Thẩm Hiếu Chiêm, Tử Bình Chân Thuyên — thiên Luận dụng thần; đại ý.
  • Trích Thiên Tủy, lời chú của Nhâm Thiết Tiều — thiên Suy vượng; đại ý.
  • Cùng Thông Bảo Giám (Lan Giang Võng) — dụng thần theo can ngày, tháng sinh, điều hậu; đại ý.
  • Tứ trụ, tỷ lệ hành và ước lượng vượng nhược trong hai ví dụ tính bằng công cụ Bát Tự của aihuyenhoc.com.

Câu hỏi thường gặp

Dụng thần khác mệnh nạp âm thế nào?

Mệnh nạp âm lấy từ can chi năm sinh, ai sinh cùng năm cũng giống nhau. Dụng thần là hành mà riêng lá số Bát Tự của một người cần để cân lại, tính trên cả giờ, ngày, tháng, năm sinh.

Hai người cùng năm sinh có thể có dụng thần ngược nhau không?

Có. Ví dụ hai người cùng sinh năm 1990, cùng nhật chủ Đinh Hỏa: người sinh giữa hè có lá số nặng Hỏa nên người xem thường xét Thủy, người sinh giữa đông thân yếu nên thường xét Mộc, Hỏa.

Lá số thiếu hành nào thì dụng thần là hành đó phải không?

Không. Đếm phần trăm hành không phải là tìm dụng thần. Dụng thần xét theo vượng nhược của nhật chủ, mùa sinh, cách cục, và các phái còn khác nhau ở bước này.

Có nên sơn nhà theo màu dụng thần không?

Không nên làm thế với nhà chung nhiều người. Màu nhà nên theo hướng nắng, phương vị và người đứng đầu nhà; màu dụng thần hợp hơn với đồ dùng riêng như quần áo, ví, đá đeo.

Không biết giờ sinh thì chọn màu thế nào?

Không có giờ sinh thì chọn dụng thần kém chắc. Khi ấy dùng bảng màu theo mệnh nạp âm như một sở thích là đủ, không cần lo khi gặp bảng khác nói khác.

Nguồn tham khảo: Tử Bình Chân Thuyên — Thẩm Hiếu Chiêm (đời Thanh) — Luận dụng thần · Trích Thiên Tủy — lời chú của Nhâm Thiết Tiều — Suy vượng · Cùng Thông Bảo Giám (Lan Giang Võng) — dụng thần theo can ngày và tháng sinh, điều hậu · Tứ trụ trong hai ví dụ tính bằng công cụ Bát Tự của aihuyenhoc.com

Mệnh Kim sơn nhà màu gì: trắng, ghi, vàng đất và chỗ cần xét hướng nhà trướcMệnh Kim hợp màu gì khi sơn nhà: trắng, ghi, kem và vàng đất theo lối tương sinh; vì sao xét hướng nhà trước mệnh chủ, và sáu nạp…
Mệnh Mộc mua xe màu gì: xanh, đen và màu xe nhìn rõ trên đườngMệnh Mộc mua xe màu gì: xanh lá, xanh rêu cùng hành, đen và xanh dương vì Thủy sinh Mộc; nhưng đó cũng là nhóm màu khó thấy ban đ…
Mệnh Thủy hợp số nào: 1 và 6 theo Hà Đồ, Nhất Bạch theo Cửu tinh — hành duy nhất hai hệ gần trùng nhauMệnh Thủy hợp số nào: Hà Đồ xếp 1, 6 là Thủy, Cửu tinh xếp Nhất Bạch số 1 là Thủy và số 6 là Kim sinh Thủy. Thủy là hành duy nhất…
Mệnh Thổ trồng cây gì: cây lá vàng, cây lá đỏ, chậu đất nung — và chữ "khắc" trong Mộc khắc ThổMệnh Thổ trồng cây gì: cây lá vàng, lá đỏ vì Hỏa sinh Thổ, chậu đất nung, gốm. Mộc khắc Thổ không có nghĩa cây hại người mệnh Thổ…
Mệnh Mộc sơn nhà màu gì: xanh lá, xanh dương và khi nào nên tránh tông trắngMệnh Mộc hợp màu gì khi sơn nhà: xanh lá, xanh rêu, xanh dương, màu gỗ; sáu nạp âm Mộc đọc màu trắng khác nhau, nhà hướng Tây của…
Mệnh Thổ sơn nhà màu gì: vàng đất, nâu, cam đất và các tông kem chịu nắngMệnh Thổ hợp màu gì khi sơn nhà: vàng đất, be, kem, nâu và cam đất; sáu nạp âm Thổ đọc khác nhau, bảng mã màu kèm độ sáng, vì sao…