La kinh Hồng Kông, Đài Loan, Việt Nam: chọn loại nào và kiểm tại chỗ thế nào

Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 8 phút đọc

La kinh Hồng Kông, Đài Loan, Việt Nam: chọn loại nào và kiểm tại chỗ thế nào

Chọn la kinh nên theo hai thứ: phái mình học (Tam Hợp, Tam Nguyên hay cần tổng hợp) và chất lượng kim, đế, sợi chỉ của chính chiếc đang cầm. Nhãn "Hồng Kông", "Đài Loan", "Việt Nam" chỉ nói chung về kiểu dáng và nơi làm; trong cùng một nhãn có loại rất tốt và loại chỉ để bày. Sáu phép thử trong bài làm được ngay tại chỗ, không cần dụng cụ.

Ba nhãn hay nghe, nói gì và không nói gì

Người bán và người mua ở Việt Nam quen gọi la kinh theo nơi làm. Mỗi nhãn có một nét chung, nhưng đừng coi đó là bảo đảm:

"La kinh Hồng Kông""La kinh Đài Loan""La kinh Việt Nam"
Nét chung thường gặpKiểu truyền thống Hoa Nam: đế gỗ, mặt đồng hoặc mặt in, nhiều mẫu tổng hợpNhiều mẫu làm kỹ, mặt kim loại khắc, có dòng chuyên cho Tam NguyênChủ yếu là la kinh in chữ Hán kèm chữ Việt, nhắm người học trong nước; nhiều chiếc là hàng gia công
Chữ trên mặtChữ Hán phồn thểChữ Hán phồn thểChữ Hán, thêm phiên âm hay chú thích tiếng Việt ở một số tầng
Hợp vớiNgười đọc được chữ Hán, cần nhiều tầngNgười học Huyền Không, cần kim tốtNgười mới, chưa đọc chữ Hán
Điều cần dè chừngHàng nhái mang nhãn Hồng Kông rất nhiềuGiá chênh lớn giữa các dòng, khó phân biệt bằng mắtChú thích tiếng Việt đôi khi dịch sai tên tầng; phải đối chiếu

Ngoài ba nhãn ấy còn có la kinh làm ở Đại lục, từ hàng phổ thông giá rẻ đến hàng thủ công của các làng nghề lâu đời — nổi tiếng nhất là la bàn Vạn An ở vùng Hưu Ninh (An Huy). Điểm chung của mọi nhãn: giá và nơi làm không thay được việc thử kim. Một chiếc la kinh đắt mà kim mòn trụ thì đo kém hơn một chiếc la bàn học sinh còn tốt.

Chọn theo phái trước, theo đẹp sau

Câu hỏi đầu tiên không phải "loại nào tốt nhất" mà "mình dùng nó vào việc gì".

  • Chỉ cần biết tọa sơn hướng nhà, lập tinh bàn Huyền Không Phi Tinh: một vòng 24 sơn chính châm rõ ràng, kèm vòng Hậu Thiên bát quái là đủ. La kinh nhỏ, ít tầng, chữ to là hợp nhất.
  • Học Huyền Không Đại Quái: cần vòng 64 quẻ, nên chọn la kinh Tam Nguyên có vòng quẻ khắc rõ, kim tốt, vì mỗi quẻ chỉ rộng 5,625 độ.
  • Học Tam Hợp, xem thủy pháp, âm trạch: cần ba vòng 24 sơn (chính châm, trung châm, phùng châm), tầng 72 long, 60 long, 120 phân kim.
  • Làm nghề, tra nhiều phái: la kinh tổng hợp, chấp nhận chữ nhỏ và nặng tay.

Từng tầng dùng làm gì có ở bài các tầng la kinh; ba vòng 24 sơn có ở bài ba vòng 24 sơn trên la kinh. Người mới thường bị cuốn vào la kinh tổng hợp ba bốn chục tầng vì trông "đủ đồ"; rồi đọc nhầm vòng ngay ở lần đo đầu tiên.

Sáu phép thử tại chỗ

Làm trên một mặt bàn phẳng, cách xa điện thoại, chìa khoá, khung sắt ít nhất một sải tay.

1. Kim có về đúng chỗ không. Để kim đứng yên, ghi nhớ vạch kim chỉ. Đưa một vật sắt nhỏ lại gần từ bên trái để kéo kim lệch, rút ra, chờ kim dừng. Làm lại từ bên phải. Kim tốt dao động vài nhịp rồi dừng đúng vạch cũ cả hai lần. Hai lần dừng ở hai chỗ khác nhau là trụ kim mòn hay có ma sát — loại bỏ.

2. Kim có nằm phẳng không. Nhìn ngang qua mặt kính Thiên Trì: kim phải nằm song song đáy, không cắm đầu, không chạm kính khi nghiêng la kinh nhẹ.

3. Đường chỉ đáy có thẳng và đi qua tâm không. Đường chỉ đỏ dưới đáy Thiên Trì phải đi qua đúng trụ kim. Khi kim đã nằm trùng đường chỉ, xoay nội bàn đi rồi xoay lại: kim phải trùng đường chỉ ở cùng một số đọc.

4. Nội bàn xoay có đều không. Xoay trọn một vòng: tay cảm thấy trơn đều, không chỗ nặng chỗ nhẹ; khe giữa nội bàn và đế đều nhau khắp vòng. Khe chỗ rộng chỗ hẹp là nội bàn lệch tâm, sợi chỉ sẽ không đi qua đúng tâm Thiên Trì.

5. Đế có vuông và sợi chỉ có chuẩn không. Đây là phép thử quan trọng nhất mà ít người làm. Áp một cạnh đế sát vào một mép bàn thẳng, cho kim vào đường chỉ, đọc số dưới sợi chỉ. Sau đó xoay cả la kinh, áp cạnh kề vào cùng mép bàn, cho kim vào đường chỉ lần nữa, đọc số. Hai số phải chênh đúng 90 độ. Chênh 88 hay 93 độ là đế không vuông hoặc sợi chỉ lệch — mọi lần đo về sau đều mang lỗi đó.

6. Có gì trong đế kéo kim không. Đặt la kinh bên cạnh điện thoại (đã tháo ốp nam châm) hoặc một la bàn khác đã tin được, ở chỗ thoáng, cùng áp vào một mép thẳng. Hai số nên khớp trong vòng một hai độ (nhớ chỉnh nếu điện thoại đang để Bắc thật, xem bài độ từ thiên ở Việt Nam). Lệch nhiều là đế có ốc vít, chi tiết trang trí bằng sắt, hoặc kim yếu từ.

Ngoài sáu phép thử: soát vòng chính châm có đặt Tý nằm giữa chính Bắc không; đọc thử vài chữ xem khắc hay in, có nhoè không; có bọt thăng bằng thì càng tốt.

Những thứ không làm la kinh đo đúng hơn

  • Số tầng. Bốn mươi tầng không đo chính xác hơn sáu tầng. Cái đo là kim; các tầng chỉ là bảng tra.
  • Chất liệu đắt tiền. Gỗ quý, mặt đồng mạ vàng làm la kinh bền và đẹp, nhưng không chạm gì đến kim. Ngược lại, chi tiết sắt trang trí ở đế có thể làm kim lệch.
  • Nghi thức "khai quang". Đây là tục lệ của người dùng, có ý nghĩa với người tin, nhưng không làm kim nhạy hơn hay đường chỉ thẳng hơn. Đừng trả thêm vì nghĩ nó thay được sáu phép thử ở trên.
  • Lời quảng cáo "chuẩn thầy dùng". Thầy giỏi chọn la kinh bằng cách thử kim, không bằng nhãn.

Sách cổ nói gì

Tư nam chi chước, đầu chi ư địa, kỳ để chỉ nam.

Cái muỗng "tư nam", đặt xuống mặt đất (hay mặt bàn), thì cán của nó chỉ về phương Nam. — Vương Sung, Luận Hành, thiên Thị Ứng

Bình: theo truyền thống, câu này được coi là ghi chép sớm nhất về la bàn: một chiếc muỗng bằng đá nam châm đặt trên mâm, cán xoay về Nam. Mô hình "muỗng trên mâm đồng" mà ta hay thấy trong sách giáo khoa là bản phục dựng của các nhà nghiên cứu thế kỷ hai mươi. Văn bản hiện còn thì không nói rõ muỗng làm bằng nam châm, và chữ "địa" có người đọc là mặt đất, có người đọc là cái mâm — nên giới nghiên cứu vẫn tranh luận "tư nam" đời Hán có phải là la bàn từ hay không. Ghi chép rõ ràng hơn nhiều là của Thẩm Quát đời Bắc Tống trong Mộng Khê Bút Đàm: ông tả bốn cách đặt kim từ — thả nổi trên nước, đặt trên móng tay, đặt trên miệng bát, treo bằng sợi tơ — và nhận xét cách treo sợi tơ là tốt nhất, vì kim ít bị ma sát (đại ý). Chín trăm năm sau, tiêu chí chọn kim vẫn là một: kim quay tự do, dừng đúng chỗ, không bị cái gì níu lại.

Đọc cho đúng mức

  • Những nét chung của từng nhãn ở bảng trên là điều người trong nghề hay nói, không phải tiêu chuẩn. Nơi làm thật của một chiếc la kinh thường không kiểm được; kiểm được là kim và đế.
  • Chú thích tiếng Việt trên la kinh in ở trong nước tiện cho người mới nhưng có chỗ dịch tên tầng chưa chuẩn. Khi chú thích và sách của phái mình học nói khác nhau, theo sách.
  • La kinh tốt mấy cũng bị sắt thép làm lệch. Mua được la kinh chuẩn mới là một nửa; nửa kia là chỗ đứng đo, xem bài đo hướng nhà bằng điện thoại hay la kinh.
  • Với người chỉ cần biết hướng nhà thuộc sơn nào, một điện thoại đã hiệu chỉnh và đối chiếu bản đồ vệ tinh thường đủ dùng; la kinh là cho người muốn học sâu.

Việc nên làm

  • Xác định phái mình học, liệt kê những tầng mình thật sự cần, rồi mới đi xem la kinh.
  • Mang theo một la bàn hoặc điện thoại tin được để so trong phép thử thứ sáu.
  • Mua về, ghi lại kết quả phép thử thứ năm (hai cạnh kề chênh bao nhiêu độ) để biết sai số riêng của chiếc la kinh mình.
  • Bảo quản nằm ngang, tránh loa, nam châm, giá hít điện thoại; nam châm mạnh để sát lâu ngày có thể làm kim nhiễm từ sai.

Muốn hỏi riêng cho trường hợp của bạn?

Đặt lịch gọi video với thầy — thầy xem lá số của bạn trước buổi gọi, nạp ví trước và chỉ trả theo thời gian gọi thật.

Xem lịch các thầy

Nguồn tham khảo

  • Vương Sung — Luận Hành, thiên Thị Ứng, câu về "tư nam".
  • Thẩm Quát — Mộng Khê Bút Đàm, đoạn tả bốn cách đặt kim từ, đại ý.

Câu hỏi thường gặp

La kinh Hồng Kông hay Đài Loan tốt hơn?

Không có câu trả lời chung: trong mỗi nhãn đều có loại tốt và loại kém. Hãy chọn theo phái mình học rồi thử kim, đế, sợi chỉ ngay tại chỗ.

Người mới học nên mua la kinh loại nào?

Loại ít tầng, chữ to, có vòng Hậu Thiên bát quái và một vòng 24 sơn chính châm rõ ràng. La kinh có chú thích tiếng Việt tiện cho người chưa đọc chữ Hán, nhưng nên đối chiếu với sách.

Làm sao biết kim la kinh còn tốt?

Kéo kim lệch bằng một vật sắt từ hai phía rồi buông: kim tốt dao động vài nhịp và dừng đúng vạch cũ cả hai lần. Dừng ở hai chỗ khác nhau là trụ kim đã mòn.

La kinh đã khai quang có đo chính xác hơn không?

Không. Khai quang là tục lệ mang ý nghĩa với người dùng, không thay đổi độ nhạy của kim hay độ chuẩn của đế. Độ chính xác chỉ kiểm được bằng thử kim và thử đế.

Có thể dùng la bàn thường thay la kinh không?

Để đo số độ thì được, miễn kim tốt và biết đọc. Khi đó tra số độ sang 24 sơn bằng bảng; la kinh chỉ tiện hơn vì các tầng đã in sẵn.

Nguồn tham khảo: Luận Hành — Vương Sung (đời Đông Hán) — thiên Thị Ứng · Mộng Khê Bút Đàm — Thẩm Quát (đời Bắc Tống)

Đo hướng ngoài đồng, ngoài nghĩa trang: lấy tuyến bằng hai cọc và dây, tránh sai số ở nơi trốngĐo hướng đất trống, hướng mộ ngoài đồng: lấy tuyến bằng hai cọc và dây, ngắm thuận ngắm ngược, vì sao tuyến dài ít sai, cách ngườ…
Đo hướng nhà bằng bản đồ vệ tinh: chính xác hơn la kinh cầm tay trong phốĐo hướng nhà bằng Google Maps, ảnh vệ tinh: lấy góc mặt tiền so với Bắc thật theo cạnh dài, cộng độ từ thiên ra hướng la kinh; tí…
Ba vòng 24 sơn trên la kinh: Địa Bàn chính châm, Nhân Bàn trung châm, Thiên Bàn phùng châmĐịa Bàn chính châm, Nhân Bàn trung châm, Thiên Bàn phùng châm: ba vòng 24 sơn lệch nhau 7,5 độ, bảng độ số đủ 24 sơn, vòng nào để…
Tầng 120 phân kim và 72 xuyên sơn: hai tầng ít người dùng trên la kinh, xếp thế nào và vì sao mộ phải đặt lệchTầng 120 phân kim và 72 xuyên sơn trên la kinh: cách xếp hoa giáp, vì sao chỉ dùng Bính Đinh Canh Tân, vì sao hướng mộ đặt lệch k…
Các tầng la kinh: từ Thiên Trì đến 64 quẻ, mỗi tầng dùng làm gìCác tầng la kinh từ trong ra ngoài: Thiên Trì, Tiên Thiên, Hậu Thiên bát quái, Bát Sát, 24 sơn, 72 long, 120 phân kim, 64 quẻ; la…
Độ lệch từ ở Việt Nam: chưa tới 2 độ, có cần chỉnh khi đo hướng nhàĐộ từ thiên ở Việt Nam theo mô hình WMM2025: khoảng -1,7° ở Hà Nội, -1,4° ở Đà Nẵng, -0,6° ở TP.HCM. Khi nào cần chỉnh lúc đo hướ…