Các tầng la kinh: từ Thiên Trì đến 64 quẻ, mỗi tầng dùng làm gì

Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 9 phút đọc

Các tầng la kinh: từ Thiên Trì đến 64 quẻ, mỗi tầng dùng làm gì

La kinh gồm một Thiên Trì chứa kim nam châm ở giữa, quanh đó là nhiều vòng chữ gọi là tầng — ít thì năm sáu tầng, la kinh lớn có hơn bốn mươi. Mỗi tầng là một bảng tra đặt sẵn theo góc: kim đứng yên rồi, mọi chữ nằm dưới sợi chỉ cùng lúc cho biết quẻ, sơn, sao, phân kim của hướng đó. Có tầng nào là tuỳ la kinh làm cho phái Tam Hợp, Tam Nguyên hay tổng hợp.

Bốn bộ phận không phải là tầng

Trước khi đếm tầng, cần biết bốn thứ làm nên cái la kinh:

  • Thiên Trì (ao trời): hộp tròn nhỏ ở tâm, có nắp kính, trong có kim nam châm đặt trên trụ nhọn. Đáy Thiên Trì kẻ một đường chỉ đỏ, thường có hai chấm đỏ đánh dấu đầu mà mũi kim chỉ Bắc phải nằm lên. Kim nằm yên trùng đúng đường ấy thì nội bàn đã được xoay đúng chiều; lúc đó mới được đọc.
  • Nội bàn: cái đĩa tròn mang toàn bộ các tầng, xoay được trong đế.
  • Ngoại bàn: cái đế vuông ôm lấy nội bàn. Tròn trong vuông ngoài là hình "trời tròn đất vuông".
  • Thiên Tâm Thập Đạo: hai sợi chỉ đỏ căng chữ thập trên đế, đi qua tâm Thiên Trì. Sợi chỉ là "thước": chữ nằm dưới nó ở tầng nào thì đó là số đọc của tầng ấy.

Cách dùng gói trong ba động tác: áp cạnh đế vuông song song với mặt tường hoặc trục mộ; xoay nội bàn cho đến khi kim nằm trùng đường chỉ đáy; đọc các tầng dưới sợi chỉ phía cần xem. Đế vuông giữ hướng, nội bàn tìm kim, sợi chỉ cho số. Vì sao đo xong vẫn có thể sai thì xem bài đo hướng nhà bằng điện thoại hay la kinh.

Các tầng thường gặp, đọc từ trong ra ngoài

Thứ tự dưới đây là thứ tự hay gặp trên la kinh tổng hợp. Mỗi nhà làm la kinh xếp hơi khác, có loại thêm hoặc bớt tầng, nên đừng lấy số thứ tự tầng làm chuẩn — lấy tên tầng.

TầngTrên mặt có gìDùng làm gìThuộc phái
Tiên Thiên bát quáiTám quẻ theo lối Phục Hy: Càn Nam, Khôn BắcNền phối quẻ, lý âm dương đối đãiTam Nguyên dùng nhiều
Hậu Thiên bát quái (kèm số Lạc Thư)Tám quẻ theo lối Văn Vương: Khảm Bắc, Ly NamChia tám cung nhà, số cửu tinhBát Trạch, Huyền Không
Long thượng Bát SátMỗi quẻ ghi một địa chiChi kỵ của từng long, từng tọaTam Hợp và nhiều thầy dùng chung
Hoàng TuyềnCác can, quẻ đánh dấu theo từng hướngHướng nước chảy, lối đi kỵTam Hợp; dị bản nhiều
Địa Bàn chính châm (24 sơn)4 quẻ, 8 can, 12 chi, mỗi sơn 15 độĐịnh long, lập tọa hướng — tầng gốcMọi phái
Xuyên Sơn 72 long72 ô, mỗi ô 5 độ, ghi can chiXét đoạn long mạch trước khi vào huyệtTam Hợp
Nhân Bàn trung châm24 sơn lệch ngược chiều kim đồng hồ 7,5 độXét sa: gò núi, nhà cao xung quanhTam Hợp
Thấu Địa 60 long60 ô, mỗi ô 6 độ, ghi 60 hoa giápXét khí dưới huyệtTam Hợp
Thiên Bàn phùng châm24 sơn lệch thuận chiều kim đồng hồ 7,5 độXét thủy: nước đến, thủy khẩuTam Hợp
120 phân kim120 ô, mỗi ô 3 độChỉnh hướng mộ, quan tài cho tinhTam Hợp, âm trạch
Nhị thập bát tú, chu thiên độ số28 tú với bề rộng không đềuPhối sao trời với sơnTuỳ phái
64 quẻ (có khi kèm 384 hào)64 quẻ, mỗi quẻ 5,625 độHuyền Không Đại Quái, quái vậnTam Nguyên

Ba vòng 24 sơn (chính châm, trung châm, phùng châm) là chỗ người mới hay rối nhất; cả bảng độ số ba vòng và lý do lệch 7,5 độ có ở bài ba vòng 24 sơn trên la kinh. Riêng vòng chính châm là xương sống của mọi la kinh — bảng từng sơn ở bài 24 sơn hướng.

Mấy tầng hay bị hiểu sai

Tiên Thiên và Hậu Thiên không phải hai cách gọi cùng một thứ. Hai vòng tám quẻ xếp khác hẳn nhau: ở Tiên Thiên, phương Nam là Càn; ở Hậu Thiên, phương Nam là Ly. Bát Trạch và Huyền Không Phi Tinh đọc phương vị trên Hậu Thiên. Tiên Thiên dùng cho phép phối quẻ của Tam Nguyên, không dùng để gọi tên hướng nhà. Nói "nhà hướng Càn" mà không nói vòng nào là gây nhầm. Hai cách xếp và lý do có ở bài Tiên Thiên và Hậu Thiên bát quái.

Tầng Bát Sát không phải chọn ngẫu nhiên. Mỗi quẻ kỵ một chi: Khảm kỵ Thìn, Khôn kỵ Mão, Chấn kỵ Thân, Tốn kỵ Dậu, Càn kỵ Ngọ, Đoài kỵ Tỵ, Cấn kỵ Dần, Ly kỵ Hợi. Soát lại bằng phép nạp giáp (cách gắn can chi vào sáu hào của mỗi quẻ) thì thấy chi bị kỵ luôn là một hào có mặt trong quẻ đó và có hành khắc hành của quẻ: Khảm Thủy gặp Thìn Thổ, Càn Kim gặp Ngọ Hỏa, Ly Hỏa gặp Hợi Thủy… Trong Lục Hào, hào khắc quẻ gọi là Quan Quỷ. Tầng này là phép Lục Hào dịch sang phương vị, không phải điều cấm truyền miệng không có lý.

120 phân kim chỉ dùng một phần. Mỗi sơn chia năm phân kim, mỗi phân kim ba độ, ghi can chi. Các sách Tam Hợp chỉ chọn những phân kim mang can Bính, Đinh, Canh, Tân; những phân kim còn lại được gắn các tên như cô hư, không vong, sát diệu — gán tên cụ thể thì mỗi sách một khác. Đây là tầng của người làm mộ, ít khi cần cho nhà ở. Chuyện các đường ranh giới bị kiêng có riêng ở bài không vong tuyến.

Tầng 64 quẻ không phải 64 quẻ Kinh Dịch xếp theo thứ tự sách. Vòng này xếp theo trật tự phương vị Tiên Thiên của Thiệu Ung, mỗi quẻ chiếm 5,625 độ, và chỉ có nghĩa với hệ Huyền Không Đại Quái. Hệ đó khác Huyền Không Phi Tinh thế nào, xem bài Huyền Không Đại Quái và Huyền Không Phi Tinh.

Ba loại la kinh: Tam Hợp, Tam Nguyên, tổng hợp

La kinh Tam HợpLa kinh Tam NguyênLa kinh tổng hợp
Vòng 24 sơnBa vòng: chính châm, trung châm, phùng châmThường chỉ một vòng chính châmĐủ ba vòng
Tầng đặc trưng72 long, 60 long, 120 phân kim, Bát Sát, Hoàng TuyềnTiên Thiên, 64 quẻ, quái vận, có khi 384 hàoGần như mọi tầng của hai loại kia
Tên gọi khácTam Hợp bànTưởng bàn (theo tên Tưởng Đại Hồng)Tổng hợp bàn
Hợp vớiNgười học thủy pháp, âm trạch kiểu Tam HợpNgười học Huyền Không, đặc biệt Đại QuáiNgười làm nghề cần tra nhiều phái
Điểm yếuNhiều vòng 24 sơn dễ đọc nhầm vòngThiếu tầng cho thủy pháp Tam HợpChữ nhỏ, nhiều tầng, khó đọc nhất

Hai dòng lớn này khác nhau từ gốc: Tam Hợp xét long, sa, thủy theo vòng tràng sinh; Tam Nguyên xét thời vận. Bài Tam Nguyên và Tam Hợp so đầy đủ. Chọn mua loại nào, chất liệu, kim tốt xấu ra sao thì có bài la kinh các loại.

Đọc một lần đo qua các tầng

Lấy một nhà có mặt tiền đo được 200 độ, đọc ở đầu sợi chỉ phía mặt tiền:

  • Tầng Hậu Thiên: số 200 nằm trong cung Ly (157,5 – 202,5 độ), sát mép với Khôn.
  • Tầng Địa Bàn chính châm: sơn Đinh (187,5 – 202,5 độ). Đây là số dùng để gọi tên "hướng Đinh, tọa Quý".
  • Tầng Nhân Bàn trung châm: vòng này lùi 7,5 độ, số 200 rơi vào ô Mùi (195 – 210 độ).
  • Tầng Thiên Bàn phùng châm: vòng này tiến 7,5 độ, số 200 vẫn là ô Đinh (195 – 210 độ).

Chỉ một số đo mà ba vòng 24 sơn cho hai tên khác nhau. Người không biết vòng nào là chính châm đọc nhầm sang trung châm sẽ gọi nhà này là "hướng Mùi" — sai cả quẻ. Cũng nên thấy rằng số 200 chỉ cách ranh giới quẻ Ly – Khôn 2,5 độ; nhà như vậy nên đo lại nhiều lần.

Sách cổ nói gì

Khảm long Khôn thố Chấn sơn hầu, Tốn kê Càn mã Đoài xà đầu, Cấn hổ Ly trư vi sát diệu.

Khảm (kỵ) rồng, Khôn (kỵ) thỏ, Chấn (kỵ) khỉ; Tốn (kỵ) gà, Càn (kỵ) ngựa, Đoài (kỵ) đầu rắn; Cấn (kỵ) hổ, Ly (kỵ) lợn — ấy là sao sát. — Khẩu quyết Long thượng Bát Sát

Bình: câu này in nguyên trên tầng Bát Sát của nhiều la kinh và được các sách giải la kinh chép lại. Câu nói bằng con giáp cho dễ thuộc, nhưng như đã soát ở trên, mỗi con giáp là đúng một hào khắc quẻ trong phép nạp giáp — tức là có lý, không phải lời kiêng vu vơ. Chỗ nên dè dặt là cách dùng: Bát Sát xét tọa sơn với long, với hướng nước, với ngày giờ, mỗi sách áp một kiểu. Người học nên biết tầng này có lý do gì trước khi để nó quyết định thay mọi yếu tố khác. Cách học tốt nhất với mọi tầng là như vậy: hỏi tầng ấy lấy từ đâu trước, rồi mới hỏi dùng thế nào.

Đọc cho đúng mức

  • Nhiều tầng không có nghĩa la kinh tốt hơn. Một la kinh chỉ có vài tầng nhưng kim nhạy, chữ rõ, chính châm chuẩn thì đo đúng hơn một la kinh bốn mươi tầng chữ nhoè.
  • Các phái chê tầng của nhau. Tưởng Đại Hồng, người được dòng Tam Nguyên tôn làm tổ sư gần đời, trong Địa Lý Biện Chính đã bác nhiều phép lý khí đang thịnh hành thời ông (đại ý) — mà không ít phép trong số đó được in thành tầng trên la kinh. Ngược lại, thầy Tam Hợp không dùng tầng 64 quẻ. Có tầng trên la kinh không có nghĩa mọi phái đều công nhận tầng ấy.
  • Thứ tự và nội dung tầng khác nhau giữa nhà làm. Đặc biệt tầng Hoàng Tuyền, tầng sao và tầng phân kim có nhiều dị bản. Gặp hai la kinh ghi khác nhau ở cùng một tầng là chuyện bình thường; khi đó theo sách của phái mình học.
  • La kinh chỉ đo hướng. Nó không thay được việc nhìn địa hình, nước, đường, nhà cao xung quanh — phần mà sách gọi là loan đầu.

Việc nên làm

  • Người mới học: chỉ cần thuộc ba thứ là Thiên Trì, vòng Hậu Thiên và vòng Địa Bàn chính châm. Các tầng khác học khi theo một phái cụ thể.
  • Khi đọc la kinh, luôn nói rõ "vòng nào": chính châm, trung châm hay phùng châm; Tiên Thiên hay Hậu Thiên.
  • Có la kinh tổng hợp trong tay, lấy bút chì đánh dấu nhẹ vòng chính châm trên một tờ sơ đồ của riêng mình để khỏi đọc nhầm vòng.
  • Muốn đi tiếp sang chọn tầng cho từng phái thì đọc bài Phái Tam Hợp.

Muốn hỏi riêng cho trường hợp của bạn?

Đặt lịch gọi video với thầy — thầy xem lá số của bạn trước buổi gọi, nạp ví trước và chỉ trả theo thời gian gọi thật.

Xem lịch các thầy

Nguồn tham khảo

  • Khẩu quyết Long thượng Bát Sát — in trên tầng Bát Sát của la kinh, chép trong các sách giải la kinh.
  • Vương Đạo Hanh — La Kinh Thấu Giải (đời Thanh), giải các tầng la kinh, đại ý.
  • Tưởng Đại Hồng — Địa Lý Biện Chính, phần bác các phép của phái khác, đại ý.
  • Phép nạp giáp Kinh Phòng dùng trong Lục Hào — để soát lại tầng Bát Sát.

Câu hỏi thường gặp

La kinh có bao nhiêu tầng?

Không có số cố định: la kinh nhỏ có năm sáu tầng, la kinh tổng hợp lớn có hơn bốn mươi tầng. Tầng quan trọng nhất ở mọi loại là vòng 24 sơn Địa Bàn chính châm.

Thiên Trì trên la kinh là gì?

Là hộp tròn ở tâm la kinh chứa kim nam châm, đáy có đường chỉ đỏ. Xoay nội bàn cho kim trùng đường chỉ ấy thì mới đọc các tầng.

La kinh Tam Hợp khác la kinh Tam Nguyên thế nào?

La kinh Tam Hợp có ba vòng 24 sơn và các tầng 72 long, 60 long, 120 phân kim cho long, sa, thủy. La kinh Tam Nguyên thường chỉ có một vòng 24 sơn và thêm vòng 64 quẻ để xét thời vận.

Người mới học nên dùng la kinh loại nào?

Loại ít tầng, chữ to, có vòng Hậu Thiên và một vòng 24 sơn chính châm rõ ràng là đủ. La kinh tổng hợp nhiều tầng dễ làm người mới đọc nhầm vòng.

Vì sao Bát Sát của Khảm lại là Thìn?

Trong phép nạp giáp, quẻ Khảm có hào mang chi Thìn, mà Thìn thuộc Thổ khắc Thủy là hành của Khảm. Bảy quẻ còn lại cũng theo đúng quy luật hào khắc quẻ ấy.

Nguồn tham khảo: Khẩu quyết Long thượng Bát Sát (in trên tầng Bát Sát của la kinh, chép trong các sách giải la kinh) · La Kinh Thấu Giải — Vương Đạo Hanh (đời Thanh) · Địa Lý Biện Chính — Tưởng Đại Hồng (cuối Minh đầu Thanh)

Đo hướng nhà sai ở đâu: sắt thép, xe máy, tủ lạnh và tường bê tông cốt thépĐo hướng nhà sai do đâu: vì sao đứng cách xe máy, cửa cuốn, cột bê tông vài bước là đổi hẳn số đo, cách tự làm phép thử năm điểm …
La kinh Hồng Kông, Đài Loan, Việt Nam: chọn loại nào và kiểm tại chỗ thế nàoLa kinh Hồng Kông, Đài Loan, Việt Nam khác nhau ra sao, chọn loại nào theo phái học, và sáu phép thử kim, đế, sợi chỉ ngay tại ch…
Mỗi sơn 15 độ: bảng độ chính xác của 24 sơn, vùng kiêm hướng và vùng không vongBảng độ 24 sơn dùng khi đo: mỗi sơn có vùng chính 9 độ, hai vùng kiêm, hai vùng không vong 1,5 độ; cách đọc số đo và sai số bao n…
Đo hướng nhà bằng điện thoại hay bằng la kinh: sai số thật nằm ở cách đoĐo hướng nhà bằng điện thoại có đủ chính xác không: so với la kinh, nguồn nhiễu từ thép và xe máy, cách hiệu chỉnh, đo ba điểm và…
Đo hướng nhà bằng bản đồ vệ tinh: chính xác hơn la kinh cầm tay trong phốĐo hướng nhà bằng Google Maps, ảnh vệ tinh: lấy góc mặt tiền so với Bắc thật theo cạnh dài, cộng độ từ thiên ra hướng la kinh; tí…
Đo hướng ngoài đồng, ngoài nghĩa trang: lấy tuyến bằng hai cọc và dây, tránh sai số ở nơi trốngĐo hướng đất trống, hướng mộ ngoài đồng: lấy tuyến bằng hai cọc và dây, ngắm thuận ngắm ngược, vì sao tuyến dài ít sai, cách ngườ…